Kết quả bóng đá trận Yanbian Longding vs ShenZhen Juniors, 17:00 ngày 09/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 09/08/2026
Yanbian Longding 0 Kết thúc HT 0-1 1
ShenZhen Juniors
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Yanji national fitness sports center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Yanbian Longding | Phút | |
| Pu Shihao | 18' | |
| Jin Taiyan | 30' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Joel Nouble | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Li Shibin ▼ Wang Zihao | 46' ⇄ | |
| ▲ Yanheng Qu ▼ Taixu Cui | 46' ⇄ | |
| 54' | Shi Yucheng | |
| ▲ Chen Keqiang ▼ Jin Taiyan | 61' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Gan Xianhao ▼ Zhao Yingjie | |
| 78' ⇄ | ▲ Xin Zhou ▼ Liu Xiaolong | |
| Li Shibin | 80' | |
| 80' | Guantao Zhu | |
| 86' ⇄ | ▲ Bohan Yuan ▼ Joel Nouble | |
| 86' ⇄ | ▲ Su Yuliang ▼ Guantao Zhu | |
| ▲ Xu Wenguang ▼ Duan Dezhi | 86' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 20 | 16 |
Chủ = Yanbian Longding · Khách = ShenZhen Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yanbian Longding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 21 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | - | - |
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 33 | 23 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 15 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Yanbian Longding 1 (33%)Hòa 0 (0%)ShenZhen Juniors 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 17/08/25 | ShenZhen Juniors | 2-1 (1-1) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/25 | Yanbian Longding | 1-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Yanbian Longding
HTHTTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Yanbian Longding | 2-1 (2-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | +0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | B |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | -1 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors
TBHHHBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | ShanXi Union | 3-0 (2-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Beijing Pengrui | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | - | - | T |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | ShenZhen Juniors | 2-1 (1-0) | Qingdao Red Lions | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Yanbian Longding
ShenZhen Juniors
21Kou Jiahao14Taixu Cui15Xu Jizu19Duan Dezhi20Jin Taiyan33Ziqian Hu5Joaquim Domingos17CPu Shihao23Wang Zihao30Zhenfei Huang4Lilley Nunez Vasudeva Das23Cheng Yuelei13Sun Qinhan20CRade Dugalic24Liang Nuo Heng32Guantao Zhu28Liu Xiaolong33Zhao Yingjie18Shi Yucheng25Rodrigo Henrique37Shang Yin38Joel Nouble
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Lilley Nunez Vasudeva Das6.6
- 5Joaquim Domingos7.7
- 14Taixu Cui▼ Rời sân 46'6.4
- 15Xu Jizu6.1
- 17Pu Shihao C🟨 Thẻ vàng 18'6.4
- 19Duan Dezhi▼ Rời sân 86'5.8
- 20Jin Taiyan🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 61'6.1
- 21Kou Jiahao6.2
- 23Wang Zihao▼ Rời sân 46'6.3
- 30Zhenfei Huang5.9
- 33Ziqian Hu6
Khách · 4231
- 13Sun Qinhan6.6
- 18Shi Yucheng🟨 Thẻ vàng 54'7.2
- 20Rade Dugalic C8.2
- 23Cheng Yuelei7.3
- 24Liang Nuo Heng6.9
- 25Rodrigo Henrique5.5
- 28Liu Xiaolong▼ Rời sân 78'6.3
- 32Guantao Zhu🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 86'6.6
- 33Zhao Yingjie▼ Rời sân 76'6.1
- 37Shang Yin6.8
- 38Joel Nouble⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 86'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
135
Sút cầu môn
31
Tấn công
8672
Tấn công nguy hiểm
6747
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
3520
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
347260
TL chuyền bóng thành công
74%73%
Phạm lỗi
2135
Việt vị
32
Cứu thua
03
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
15
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.081.31
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yanbian Longding (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
ShenZhen Juniors (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yanbian Longding (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 3 (18%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
ShenZhen Juniors (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yanbian Longding
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Joaquim Domingos Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 37/49 | 4 | |||
| 4Lilley Nunez Vasudeva Das Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 17Pu Shihao Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 20/28 | 0 | 🟨 | ||
| 14Taixu Cui Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 23Wang Zihao Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 6/9 | 1 | |||
| 21Kou Jiahao Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 20Jin Taiyan Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 15/17 | 3 | 🟨 | ||
| 15Xu Jizu Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 33/47 | 2 | |||
| 33Ziqian Hu Hậu vệ | 6 | 1/0 | 36/48 | 0 | |||
| 30Zhenfei Huang Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 19Duan Dezhi Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 11Chen Keqiang (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 3/4 | 0 | |||
| 45Yanheng Qu (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 14/18 | 0 | |||
| 7Li Shibin (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 16Xu Wenguang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
ShenZhen Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Rade Dugalic Hậu vệ | 8.2 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 38Joel Nouble Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 21/29 | 0 | ||
| 23Cheng Yuelei Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 18Shi Yucheng Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 25/34 | 3 | 🟨 | ||
| 24Liang Nuo Heng Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 37Shang Yin Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 13Sun Qinhan Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 32Guantao Zhu Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 12/17 | 1 | 🟨 | ||
| 28Liu Xiaolong Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 33Zhao Yingjie Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 25Rodrigo Henrique Tiền đạo | 5.5 | 3/0 | 21/29 | 0 | |||
| 16Xin Zhou (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 30Gan Xianhao (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 19Su Yuliang (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 22Bohan Yuan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yanbian Longding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yanji national fitness sports center | Sân nhà | Longhua culture & sport center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ki-hyung Lee | HLV | Ren Peng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 2.83 | 2.18 | 0.90 | 2.25 | 0.72 | 1.05 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.83 | 2.26 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.38 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.10 | 2.33 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.95 | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.37 ↑ | 1.07 ↓ | 3.79 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.10 | 2.33 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.38 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 2.84 | 2.20 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 1.11 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.29 | 2.97 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.14 | 3.41 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 30.65 ↑ | 5.17 ↑ | 1.20 ↓ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.22 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yanbian Longding | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| ShenZhen Juniors | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).