Kết quả bóng đá trận Yanbian Longding vs Nantong Zhiyun, 14:00 ngày 11/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 14:00 ngày 11/10/2026
Yanbian Longding 0 Kết thúc HT 0-1 1
Nantong Zhiyun
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Yanji national fitness sports center Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Yanbian Longding | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Hu Mingfei (Kiến tạo: Deng Yubiao) | |
| 17' | An Yifei | |
| Joaquim Domingos | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Li X. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ziming Huang ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ye Daochi ▼ | |
| ▲ Che Zeping ▼ | 58' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 15 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 20 |
Chủ = Yanbian Longding · Khách = Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yanbian Longding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 21 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 | 3 |
Nantong Zhiyun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 8 | 3 | 27 | 17 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 6 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 9 | 11 | 11 | 8 |
Đội hình
Yanbian Longding
Nantong Zhiyun
21Kou Jiahao4Nunez V.15Xu Jizu19Duan D.33Ziqian Hu17Piao Shihao5Joaquim Domingos20Jin T.36Li R.37Giovanny30Huang Z.1Nie XuRan4Luo Xin6Hu Mingfei21Lucas Kal26Deng Yubiao27Wu X.28An Yifei36Dai Yuanji10Kalulu A.14Efmamjjasond Gonzalez37Jia B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Nunez V.
- 5Joaquim Domingos🟨 Thẻ vàng 41'
- 15Xu Jizu
- 17Piao Shihao
- 19Duan D.
- 20Jin T.
- 21Kou Jiahao
- 30Huang Z.
- 33Ziqian Hu
- 36Li R.
- 37Giovanny
Khách · 343
- 1Nie XuRan
- 4Luo Xin
- 6Hu Mingfei⚽ Ghi bàn 4'
- 10Kalulu A.
- 14Efmamjjasond Gonzalez
- 21Lucas Kal
- 26Deng Yubiao🎯 Kiến tạo 4'
- 27Wu X.
- 28An Yifei🟨 Thẻ vàng 17'
- 36Dai Yuanji
- 37Jia B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
52
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
316149
TL chuyền bóng thành công
77%50%
Phạm lỗi
914
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
2512
Chuyền dài
3319
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yanbian Longding (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Nantong Zhiyun (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yanbian Longding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yanji national fitness sports center | Sân nhà | Rugao Olympic Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ki-hyung Lee | HLV | Yoshiyuki Shinoda |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.11 | 2.92 | 1.94 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.76 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.32 ↑ | 2.98 ↑ | 1.84 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.92 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 127.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.95 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.05 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.05 | 1.94 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 2.93 | 1.98 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.20 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.68 | 3.25 | 1.92 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.65 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 144.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.31 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.91 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yanbian Longding | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Nantong Zhiyun | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).