Kết quả bóng đá trận Yanbian Longding vs Guangdong GZ-Power, 17:00 ngày 18/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 18/09/2026
Yanbian Longding 1 Kết thúc HT 0-1 2
Guangdong GZ-Power
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Yanji national fitness sports center Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Yanbian Longding | Phút | |
| 21' | Joao Carlos | |
| 29' | Joao Carlos | |
| 45' | ⚽ 1 - 0 Kou Jiahao (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Xingdao Jin ▼ | 46' ⇄ | |
| Piao Shihao | 49' | |
| Joaquim Domingos 📺 VAR | 53' | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Nikao | |
| ▲ Li X. ▼ | 57' ⇄ | |
| 59' | Shenghao Huang | |
| 68' ⇄ | ▲ Gao Huaze ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Duan Yunzi ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Wang J. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Liu Bin ▼ | |
| ▲ Xu Wenguang ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Yanheng Qu ▼ | 80' ⇄ | |
| 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Li X. 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90' | Wang J. | |
| 90' ⇄ | ▲ Wang Jingbin ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 23 |
Chủ = Yanbian Longding · Khách = Guangdong GZ-Power
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yanbian Longding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 12 (41%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (24%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 21 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 | 3 |
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 4 | 2 | 44 | 17 | 49 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 22 | 10 | 23 | 1 |
Đội hình
Yanbian Longding
Guangdong GZ-Power
21Kou Jiahao4Nunez V.15Xu Jizu19Duan D.20Jin T.36Li R.5Joaquim Domingos17Piao Shihao30Huang Z.37Giovanny10Brown F.22Jiaqi Xiao3Han X.4Liu L.16Liao Junjian17Yang Hao25Wang Chien-Ming10Liang Xueming11Nikao34Hou Yu39Shenghao Huang20Joao Carlos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Nunez V.
- 5Joaquim Domingos
- 10Brown F.
- 15Xu Jizu
- 17Piao Shihao🟨 Thẻ vàng 49'
- 19Duan D.
- 20Jin T.
- 21Kou Jiahao⚽ Phản lưới 45'
- 30Huang Z.
- 36Li R.
- 37Giovanny
Khách · 541
- 3Han X.
- 4Liu L.
- 10Liang Xueming
- 11Nikao⚽ Ghi bàn 54'
- 16Liao Junjian
- 17Yang Hao
- 20Joao Carlos🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 29'
- 22Jiaqi Xiao
- 25Wang Chien-Ming
- 34Hou Yu
- 39Shenghao Huang🟨 Thẻ vàng 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
14
Sút bóng
911
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
364227
TL chuyền bóng thành công
71%62%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
11
Cứu thua
22
Quả ném biên
3629
Chuyền dài
2914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yanbian Longding (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Guangdong GZ-Power (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yanbian Longding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2023-03-23 | |
| Yanji national fitness sports center | Sân nhà | Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ki-hyung Lee | HLV | LiBing |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.25 | 1.77 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 2.77 ↓ | 3.18 ↓ | 2.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.77 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.85 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 294.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.85 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 227.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 3.20 | 1.91 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 180.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 5.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.35 | 2.09 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.25 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 76.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.