Kết quả bóng đá trận Yanbian Longding vs Dalian Kun City, 17:00 ngày 15/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 15/08/2026
Yanbian Longding 3 Kết thúc HT 1-0 1
Dalian Kun City
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Địa điểm: Yanji national fitness sports center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Yanbian Longding | Phút | |
| 8' | Wenjie Lei | |
| Giovanny Bariani Marques 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| Zhenfei Huang | 54' | |
| 56' | ⚽ 2 - 0 Xu Jizu (phản lưới) | |
| 62' | Lin longchang | |
| Giovanny Bariani Marques 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| Ziqian Hu | 66' | |
| ▲ Taixu Cui ▼ Li Shibin | 68' ⇄ | |
| ▲ Ximin Li ▼ Wang Zihao | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Liu Yun ▼ Lin longchang | |
| 75' ⇄ | ▲ Sihan You ▼ Shiming Liu | |
| 75' ⇄ | ▲ Wang Yaopeng ▼ Wenjie Lei | |
| ▲ Duan Dezhi ▼ Che Zeping | 78' ⇄ | |
| 79' | Xu Dongdong | |
| 80' | Ma Kunyue | |
| Giovanny Bariani Marques 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Cui Mingan ▼ Xu Dongdong | |
| 83' ⇄ | ▲ Elkut Eysajan ▼ Long Tingwei | |
| ▲ Yanheng Qu ▼ Xu Jizu | 88' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = Yanbian Longding · Khách = Dalian Kun City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yanbian Longding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 21 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Dalian Kun City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 28 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 19 | 15 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 17 | 6 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Yanbian Longding 2 (67%)Hòa 1 (33%)Dalian Kun City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/25 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/04/25 | Yanbian Longding | 3-2 (1-1) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Yanbian Longding
BHTHTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Yanbian Longding | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | 0 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Yanbian Longding | 2-1 (2-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | +0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | B |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | -1 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Kun City
BHHBTBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (2-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dalian Kun City | 2-2 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Meizhou Hakka | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | Dalian Kun City | 3-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Yanbian Longding
Dalian Kun City
21Kou Jiahao2Che Zeping7Li Shibin15Xu Jizu20Jin Taiyan33Ziqian Hu5Joaquim Domingos23Wang Zihao30CZhenfei Huang37Giovanny Bariani Marques4Lilley Nunez Vasudeva Das33Ma Kunyue2Wang Wenxuan3Kun Lü4Shiming Liu5Lin longchang18Xu Dongdong8Yen-Shu Wu11Cyrille Bayala14Long Tingwei39Wenjie Lei30CNyasha Mushekwi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Che Zeping▼ Rời sân 78'
- 4Lilley Nunez Vasudeva Das
- 5Joaquim Domingos
- 7Li Shibin▼ Rời sân 68'
- 15Xu Jizu⚽ Phản lưới 56' · ▼ Rời sân 88'
- 20Jin Taiyan
- 21Kou Jiahao
- 23Wang Zihao▼ Rời sân 68'
- 30Zhenfei Huang C🟨 Thẻ vàng 54'
- 33Ziqian Hu🟨 Thẻ vàng 66'
- 37Giovanny Bariani Marques⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 81'
Khách · 541
- 2Wang Wenxuan
- 3Kun Lü
- 4Shiming Liu▼ Rời sân 75'
- 5Lin longchang🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 69'
- 8Yen-Shu Wu
- 11Cyrille Bayala
- 14Long Tingwei▼ Rời sân 83'
- 18Xu Dongdong🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 83'
- 30Nyasha Mushekwi C
- 33Ma Kunyue🟨 Thẻ vàng 80'
- 39Wenjie Lei🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
24
Sút bóng
618
Sút cầu môn
32
Tấn công
87110
Tấn công nguy hiểm
2884
Sút ngoài cầu môn
212
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
266233
TL chuyền bóng thành công
64%60%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
14
Cứu thua
20
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2229
Cắt bóng
25
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
1722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.732
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yanbian Longding (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dalian Kun City (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yanbian Longding (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 3 (17%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Dalian Kun City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yanbian Longding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yanji national fitness sports center | Sân nhà | Dalian Jinzhou Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ki-hyung Lee | HLV | Zhang Yaokun |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.10 | 2.99 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.70 ↑ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.21 ↑ | 2.08 ↓ | 3.36 ↑ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.10 | 2.99 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.10 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.89 | 2.85 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.11 ↑ | 16.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.12 | 2.91 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.29 ↑ | 19.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.83 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.03 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.99 ↑ | 25.79 ↑ | 2.83 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.62 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.34 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yanbian Longding | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dalian Kun City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).