Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Jiangxi Liansheng FC, 14:00 ngày 12/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 14:00 ngày 12/10/2026
Yan An Ronghai 2 Kết thúc HT 1-1 1
Jiangxi Liansheng FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Yan An Ronghai | Phút | |
| 16' | Guo Song | |
| ▲ Wang J. ▼ | 16' ⇄ | |
| Ding Yunfeng (Kiến tạo: Chen Xiangyu) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Wu L. | 35' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Zhang Yanjun (Kiến tạo: Jiahao Li) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Nurzat Nurlan ▼ | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Zhang G. ▼ | |
| Jinyu Li | 65' | |
| Iskandar B. 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Zhou jingxiang ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Enze Cao ▼ | |
| 77' | Enze Cao | |
| 78' ⇄ | ▲ Yan Li ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Luo B. ▼ | |
| ▲ Ling Zhongyang ▼ | 87' ⇄ | |
| 4 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 14 |
Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Jiangxi Liansheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yan An Ronghai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 8 | 18 | 3 |
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 25 | 19 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 10 | 17 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 9 | 18 | 1 |
Đội hình
Yan An Ronghai
Jiangxi Liansheng FC
13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe10Iskandar B.38Zhang Hui9Kyum P.19Wu L.22Jinyu Li33Chen Xiangyu12Li Chen5Shi Jiwei21Xusheng Zhu22Jiahao Li27Zhang Yanjun30Huang Jianjian11Bai Zijian16Chen Yunhua26Pi Z.33Guo Song7Sun Yue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Kyum P.
- 10Iskandar B.⚽ Ghi bàn 70'
- 13Zhang Haixuan
- 16Ding Yunfeng⚽ Ghi bàn 33'
- 19Wu L.🟨 Thẻ vàng 35'
- 22Jinyu Li🟨 Thẻ vàng 65'
- 24Haowen Wang
- 33Chen Xiangyu🎯 Kiến tạo 33'
- 38Zhang Hui
- 39Zhang Tianlong
- 60Zhang Junzhe
Khách · 4141
- 5Shi Jiwei
- 7Sun Yue
- 11Bai Zijian
- 12Li Chen
- 16Chen Yunhua
- 21Xusheng Zhu
- 22Jiahao Li🎯 Kiến tạo 45'
- 26Pi Z.
- 27Zhang Yanjun⚽ Ghi bàn 45'
- 30Huang Jianjian
- 33Guo Song🟨 Thẻ vàng 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
376247
TL chuyền bóng thành công
76%61%
Phạm lỗi
1919
Việt vị
01
Cứu thua
51
Quả ném biên
2022
Chuyền dài
2125
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yan An Ronghai (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Jiangxi Liansheng FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yan An Ronghai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yan an National Fitness Sports Center | Sân nhà | Ruichang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marko Dimitrijevic | HLV | Wang Bo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 2.65 | 3.50 | 0.77 | 2.00 | 0.85 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.99 ↑ | 2.88 ↑ | 3.05 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 2.90 | 3.80 | 0.79 | 2.00 | 0.96 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 68.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.75 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.45 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.20 | 3.75 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.50 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.52 | 3.71 | 1.25 | 1.75 | 0.60 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 145.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 1.91 ↓ | 4.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.15 | 3.90 | 0.84 | 2.25 | 0.69 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 49.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.05 | 4.39 | 1.11 | 2.50 | 0.62 | 1.97 | 1.50 | 0.31 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.20 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yan An Ronghai | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Jiangxi Liansheng FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).