Kết quả bóng đá trận Yague CF vs CD San Marcial, 23:30 ngày 17/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:30 ngày 17/10/2026
Yague CF 0 Kết thúc HT 0-1 3
CD San Marcial
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Diễn biến trận đấu
| Yague CF | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 21 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 15 |
Chủ = Yague CF · Khách = CD San Marcial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yague CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 10 (27%) |
Bảng xếp hạng
Yague CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
CD San Marcial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
44
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
45%55%
Quả ném biên
1724
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yague CF (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
CD San Marcial (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yague CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.30 ↓ | 3.90 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.90 | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.85 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | 0.55 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.