Kết quả bóng đá trận Yadanarbon FC (W) vs Thitsar Arman FC (W), 16:00 ngày 10/08/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 10/08/2026
Yadanarbon FC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Thitsar Arman FC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Yadanarbon FC (W) | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 15 | 3 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 1 | 9 | 2 | 17 |
Chủ = Yadanarbon FC (W) · Khách = Thitsar Arman FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yadanarbon FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — Yadanarbon FC (W)
BHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (50%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 3/6 (4 trận) Châu Á: 0/2/2 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Yadanarbon FC (W) | 1-2 (0-2) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 27/07/26 | Yadanarbon FC (W) | 1-1 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 21/07/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | H |
| 16/06/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Thitsar Arman FC (W)
TTTBBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Zwekapin FC (W) | 2-9 (1-4) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-2) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-1 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Yangon United FC (W) | 2-1 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 24/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 1-1 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 12/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 3-1 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 08/01/26 | Yreo FC (W) | 1-2 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Yangon City (W) | 1-3 (1-2) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 30/12/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 26/12/25 | Ayeyawady Utd (W) | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-2 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 24/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 12/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-0 (1-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 05/09/25 | Myawady FC (W) | 0-5 (0-3) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 07/05/25 | Thitsar Arman FC (W) | 1-0 (1-0) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 04/11/24 | Myawady FC (W) | 3-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
513
Sút cầu môn
39
Tấn công
7278
Tấn công nguy hiểm
3746
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yadanarbon FC (W) (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Thitsar Arman FC (W) (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yadanarbon FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 5.00 | 1.50 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.55 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 5.00 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 5.00 | 1.48 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.95 | 4.24 | 1.49 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 67.94 ↑ | 9.93 ↑ | 1.01 ↓ | 2.67 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.99 | 3.91 | 1.53 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 17.70 ↑ | 5.20 ↑ | 1.08 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 4.50 | 1.84 | 0.84 | 3.25 | 0.77 | 0.72 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.42 | 4.00 | 1.54 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 16.57 ↑ | 5.95 ↑ | 1.14 ↓ | 2.34 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 4.50 | 2.40 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 4.50 | 1.83 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 5.00 | 1.55 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yadanarbon FC (W) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Thitsar Arman FC (W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).