Kết quả bóng đá trận Yadanarbon FC U20 vs Hantharwady United U20, 16:00 ngày 10/07/2026

Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 10/07/2026
Yadanarbon FC U20
1 Kết thúc HT 0-0 0
Hantharwady United U20
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Yadanarbon FC U20 Phút Hantharwady United U20
FT 1-0
90+6'
1 - 0 90+1'
89'
76'
HT 0-0
28'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 77
Thắng 10 32
Hòa 10 20
Bại 13 25
Ghi bàn 31 95
Mất bàn 45 79
Điểm 40 116

Chủ = Yadanarbon FC U20 · Khách = Hantharwady United U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yadanarbon FC U20 (7)Hiệp 1 / Cả trậnHantharwady United U20 (7)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (29%)
2 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại3 (43%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Yadanarbon FC U20 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hantharwady United U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L29/09/24Yadanarbon FC U202-1 (1-0)Hantharwady United U203-1--T

Thành tích gần đây — Yadanarbon FC U20

HBBTTHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L04/07/26Yadanarbon FC U202-2 (0-2)Yangon City U203-10--H
Mya U20L28/06/26Dagon Star United U202-0 (0-0)Yadanarbon FC U203-2--B
Mya U20L20/06/26Yadanarbon FC U201-2 (1-2)Yangon United FC U209-6--B
Mya U20L14/06/26Ispe FC U201-2 (0-0)Yadanarbon FC U209-0--T
Mya U20L05/06/26Myawady FC U200-3 (0-2)Yadanarbon FC U207-9--T
Mya U20L31/05/26Yadanarbon FC U200-0 (0-0)Thitsar Arman FC U202-4--H
Mya U20L30/11/24Yadanarbon FC U201-0 (0-0)Ispe FC U202-6--T
Mya U20L19/11/24Shan Utd U201-1 (1-0)Yadanarbon FC U206-7--H
Mya U20L12/11/24Yadanarbon FC U202-2 (2-0)Ayeyawady Utd U201-7--H
Mya U20L06/11/24Yangon United FC U201-0 (1-0)Yadanarbon FC U207-5--B
Mya U20L29/10/24Thitsar Arman FC U200-1 (0-0)Yadanarbon FC U202-1--T
Mya U20L23/10/24Yadanarbon FC U201-2 (1-1)Myawady FC U207-4--B
Mya U20L14/10/24Rakhine United U201-2 (1-1)Yadanarbon FC U204-5--T
Mya U20L09/10/24Yadanarbon FC U202-2 (2-2)Dagon Star United U209-12--H
Mya U20L03/10/24Mahar United U200-0 (0-0)Yadanarbon FC U201-5--H
Mya U20L29/09/24Yadanarbon FC U202-1 (1-0)Hantharwady United U203-1--T
Mya U20L24/09/24Dagon Port FC U200-4 (0-1)Yadanarbon FC U203-5--T
Mya U20L27/08/24Dagon Star United U202-1 (1-1)Yadanarbon FC U208-1--B
Mya U20L22/08/24Ispe FC U202-1 (1-1)Yadanarbon FC U203-7--B
Mya U20L13/08/24Yadanarbon FC U200-2 (0-2)Shan Utd U204-3--B

Thành tích gần đây — Hantharwady United U20

BBTBTBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L05/07/26Ispe FC U202-1 (1-0)Hantharwady United U207-1--B
Mya U20L27/06/26Ayeyawady Utd U202-0 (0-0)Hantharwady United U202-0--B
Mya U20L21/06/26Hantharwady United U202-0 (1-0)Myawady FC U207-9--T
Mya U20L06/06/26Hantharwady United U200-3 (0-2)Shan Utd U201-4--B
Mya U20L29/05/26Hantharwady United U202-0 (1-0)Dagon Star United U203-7--T
Mya U20L25/05/26Hantharwady United U200-1 (0-0)Thitsar Arman FC U204-1--B
Mya U20L29/11/24Yangon United FC U204-0 (2-0)Hantharwady United U209-3--B
Mya U20L25/11/24Hantharwady United U202-2 (1-2)Rakhine United U206-3--H
Mya U20L20/11/24Ispe FC U200-0 (0-0)Hantharwady United U2013-4--H
Mya U20L07/11/24Hantharwady United U201-1 (0-0)Myawady FC U207-0--H
Mya U20L23/10/24Dagon Star United U202-1 (0-0)Hantharwady United U207-1--B
Mya U20L14/10/24Ayeyawady Utd U202-1 (1-1)Hantharwady United U205-6--B
Mya U20L10/10/24Thitsar Arman FC U202-1 (1-0)Hantharwady United U203-5--B
Mya U20L29/09/24Yadanarbon FC U202-1 (1-0)Hantharwady United U203-1--B
Mya U20L23/09/24Hantharwady United U201-2 (0-2)Shan Utd U203-4--B
Mya U20L17/09/24Dagon Port FC U201-1 (1-1)Hantharwady United U203-6--H
Mya U20L27/08/24Hantharwady United U200-2 (0-0)Thitsar Arman FC U202-6--B
Mya U20L21/08/24Hantharwady United U200-1 (0-1)Yangon United FC U201-11--B
Mya U20L12/08/24Hantharwady United U201-1 (1-0)Ispe FC U204-8--H
Mya U20L07/08/24Junior Lions U204-0 (1-0)Hantharwady United U205-0--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
75
86
Tấn công nguy hiểm
73
47
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yadanarbon FC U20 (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hantharwady United U20 (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Yadanarbon FC U20Hantharwady United U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Yadanarbon FC U20Hantharwady United U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
50
Thắng 1
65
Hòa
58
Thua 1
25
Thua 2+
Yadanarbon FC U20Hantharwady United U20

Thông tin đội bóng

Yadanarbon FC U20 Thông tin Hantharwady United U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.674.003.801.023.000.820.920.750.92
Live2.90 ↑1.73 ↓6.00 ↑0.92 ↓0.500.92 ↑1.17 ↑0.250.72 ↓
VcbetSớm1.673.804.330.812.750.990.900.750.89
Live3.10 ↑1.65 ↓6.00 ↑0.88 ↑0.500.91 ↓1.22 ↑0.250.60 ↓
InterwettenSớm1.683.904.250.602.501.10---
Live3.00 ↑1.70 ↓6.00 ↑0.75 ↑0.500.88 ↓---
10BETSớm1.673.754.100.742.750.91---
Live2.87 ↑1.68 ↓6.08 ↑0.80 ↑0.500.87 ↓---
SbobetSớm1.653.324.100.882.500.820.950.750.75
Live2.86 ↑1.63 ↓5.20 ↑0.880.500.821.16 ↑0.250.56 ↓
WewbetSớm1.653.583.690.943.000.740.840.750.84
Live2.58 ↑1.68 ↓5.65 ↑0.75 ↓0.500.93 ↑1.03 ↑0.250.65 ↓
LadbrokesSớm1.673.754.000.612.501.15---
Live2.70 ↑1.70 ↓5.25 ↑1.40 ↑2.500.44 ↓---
PinnacleSớm1.693.613.890.762.750.960.880.750.83
Live2.92 ↑1.66 ↓5.85 ↑0.90 ↑0.500.84 ↓1.17 ↑0.250.63 ↓
BwinSớm1.653.704.000.612.501.15---
Live2.60 ↑1.75 ↓5.50 ↑0.66 ↑0.501.00 ↓---
1xBetSớm1.694.004.030.602.501.201.601.500.44
Live2.84 ↑1.75 ↓6.39 ↑0.91 ↑0.500.83 ↓1.09 ↓0.250.70 ↑
Bet 365Sớm1.674.003.801.003.000.800.900.750.90
Live2.87 ↑1.72 ↓6.00 ↑0.90 ↓0.500.90 ↑1.15 ↑0.250.68 ↓
William HillSớm1.674.003.750.572.501.20---
Live2.63 ↑1.73 ↓5.00 ↑0.75 ↑0.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.