Kết quả bóng đá trận Yadanarbon FC U20 vs Chinland FC U20, 16:00 ngày 07/08/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 07/08/2026
Yadanarbon FC U20 1 Kết thúc HT 0-0 0
Chinland FC U20
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Yadanarbon FC U20 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 52' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 10 | 37 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 4 |
Chủ = Yadanarbon FC U20 · Khách = Chinland FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yadanarbon FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 7 (78%) |
Thành tích gần đây — Yadanarbon FC U20
HBTHBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-1 (1-1) | Shan Utd U20 | - | - | H |
| 16/07/26 | Sagaing United FC U20 | 2-1 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 04/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (0-2) | Yangon City U20 | - | - | H |
| 28/06/26 | Dagon Star United U20 | 2-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-2 (1-2) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 14/06/26 | Ispe FC U20 | 1-2 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 05/06/26 | Myawady FC U20 | 0-3 (0-2) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 31/05/26 | Yadanarbon FC U20 | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 30/11/24 | Yadanarbon FC U20 | 1-0 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | T |
| 19/11/24 | Shan Utd U20 | 1-1 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | H |
| 12/11/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 06/11/24 | Yangon United FC U20 | 1-0 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 29/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-1 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 23/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 1-2 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 14/10/24 | Rakhine United U20 | 1-2 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 09/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-2) | Dagon Star United U20 | - | - | H |
| 03/10/24 | Mahar United U20 | 0-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | H |
| 29/09/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 24/09/24 | Dagon Port FC U20 | 0-4 (0-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chinland FC U20
BBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (14%)Bại 6 (86%)
Ghi/Mất: 8/30 (7 trận) Châu Á: 0/1/6 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Chinland FC U20 | 1-5 (0-3) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | Chinland FC U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Chinland FC U20 | 0-2 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | B |
| 03/07/26 | Chinland FC U20 | 2-9 (1-3) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Ispe FC U20 | 3-2 (2-1) | Chinland FC U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-2 (1-1) | Chinland FC U20 | - | - | H |
| 12/06/26 | Yangon United FC U20 | 5-1 (2-0) | Chinland FC U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
254
Sút cầu môn
81
Tấn công
139100
Tấn công nguy hiểm
11537
Sút ngoài cầu môn
173
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
84 16
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yadanarbon FC U20 (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Chinland FC U20 (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yadanarbon FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 7.50 | 12.00 | 0.89 | 3.75 | 0.94 | 0.82 | 2.25 | 1.02 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.13 | 7.75 | 13.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↑ | 3.75 ↓ | 100.00 ↑ | 0.22 ↓ | 0.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 7.43 | 13.20 | 0.77 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.59 ↑ | 1.20 ↓ | 17.49 ↑ | 2.57 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.86 | 5.70 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 5.70 | 13.20 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | 2.50 | 0.74 |
| Live | 4.86 ↑ | 1.15 ↓ | 11.60 ↓ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 7.50 | 13.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.50 | 11.60 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 3.48 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 12.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 7.50 | 15.00 | 0.73 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yadanarbon FC U20 | +2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chinland FC U20 | -2 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).