Kết quả bóng đá trận Yacoub El Mansour vs Raja Club Athletic, 00:00 ngày 26/06/2026
Botola Pro 1 · 00:00 ngày 26/06/2026
Yacoub El Mansour 2 Kết thúc HT 1-1 1
Raja Club Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Yacoub El Mansour | Phút | |
| FT 2-1 | ||
| ▲ Mohamed El Badoui ▼ Mehdi Balouk | 90+3' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Hilal Ferdaoussi ▼ Mohamed Al Makaazi | |
| ▲ Zouhair Marour ▼ Brahim Mansouri | 88' ⇄ | |
| ▲ Hicham Boussefiane ▼ Zakaria Fati | 76' ⇄ | |
| ▲ Youssef Legnibi ▼ Zakaria Ajoughlal | 76' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Amine Khammas ▼ Ismail Mokadem | |
| 58' ⇄ | ▲ Besar Halimi ▼ Ismail Khafi | |
| Hatim Mrabet 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| ▲ Soufyan Ahannach ▼ Mohamed Ahayaoui | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ayoub Al-Maamouri ▼ Azzeddine Laftah | |
| HT 1-1 | ||
| Zakaria Fati(Assists:Brahim Mansouri) (Kiến tạo: Brahim Mansouri) 1 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Mathias Oyewusi Kehinde(Assists:Ayoub El Amloud) (Kiến tạo: Ayoub El Amloud) | |
Đội hình
Yacoub El Mansour
Raja Club Athletic
64Hassan Doughmi3Yassine Morsil4Mohamed Nasser8CNassim Azzoubairi33Adil Khalloufi7Zakaria Fati17Hatim Mrabet19Mohamed Ahayaoui21Brahim Mansouri10Zakaria Ajoughlal2Mehdi Balouk12Khalid Kbiri Alaoui4Ismail Mokadem5Abdellah Khafifi13CBadr Benoun17Ayoub El Amloud6Aymen Barkok23Mohamed Al Makaazi34Sabir Bougrine88Azzeddine Laftah9Ismail Khafi99Mathias Oyewusi Kehinde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 2Mehdi Balouk▼ Rời sân 90+3'7.2
- 3Yassine Morsil6.7
- 4Mohamed Nasser6.6
- 7Zakaria Fati⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 76'7.4
- 8Nassim Azzoubairi C5.8
- 10Zakaria Ajoughlal▼ Rời sân 76'7
- 17Hatim Mrabet⚽ Ghi bàn 56'7.3
- 19Mohamed Ahayaoui▼ Rời sân 46'6.6
- 21Brahim Mansouri🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 33Adil Khalloufi7
- 64Hassan Doughmi6.5
Khách · 442
- 4Ismail Mokadem▼ Rời sân 72'6.1
- 5Abdellah Khafifi6.3
- 6Aymen Barkok6.2
- 9Ismail Khafi▼ Rời sân 58'6.6
- 12Khalid Kbiri Alaoui6.2
- 13Badr Benoun C6.9
- 17Ayoub El Amloud🎯 Kiến tạo 11'7.2
- 23Mohamed Al Makaazi▼ Rời sân 90'7.2
- 34Sabir Bougrine6.4
- 88Azzeddine Laftah▼ Rời sân 46'6.4
- 99Mathias Oyewusi Kehinde⚽ Ghi bàn 11'7
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yacoub El Mansour (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Raja Club Athletic (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yacoub El Mansour (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 4 (15%)Xỉu 8 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
Raja Club Athletic (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 4 (15%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (23%)Hòa 7 (27%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yacoub El Mansour
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Zakaria Fati Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 10/17 | 2 | ||
| 17Hatim Mrabet Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 19/27 | 2 | ||
| 2Mehdi Balouk Trung phong | 7.2 | 3/0 | 5/10 | 1 | |||
| 21Brahim Mansouri Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/0 | 15/20 | 1 | ||
| 10Zakaria Ajoughlal Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 33Adil Khalloufi Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 23/33 | 1 | |||
| 3Yassine Morsil Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 19Mohamed Ahayaoui Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 4Mohamed Nasser Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 20/25 | 0 | |||
| 64Hassan Doughmi Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 8/13 | 1 | |||
| 8Nassim Azzoubairi Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 23Soufyan Ahannach (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/2 | 9/15 | 0 | |||
| 30Hicham Boussefiane (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 16Youssef Legnibi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 28Zouhair Marour (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 90Mohamed El Badoui (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Raja Club Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Mohamed Al Makaazi Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 29/34 | 3 | |||
| 17Ayoub El Amloud Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 15/19 | 1 | ||
| 99Mathias Oyewusi Kehinde Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 6/8 | 1 | ||
| 13Badr Benoun Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 39/47 | 3 | |||
| 9Ismail Khafi Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 34Sabir Bougrine Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 88Azzeddine Laftah Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 5Abdellah Khafifi Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 41/51 | 0 | |||
| 6Aymen Barkok Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 33/39 | 1 | |||
| 12Khalid Kbiri Alaoui Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 23/32 | 1 | |||
| 4Ismail Mokadem Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 34/44 | 1 | |||
| 30Besar Halimi (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 13/19 | 0 | |||
| 21Mouad Dahak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 8Hilal Ferdaoussi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 24Amine Khammas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 11Ayoub Al-Maamouri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yacoub El Mansour | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Stade Mohammed V | |
| 0 | Sức chứa | 67000 |
| Jabri Mehdi El | HLV | Lassaad Chabbi |
| Khu vực | Casablanca |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.