Kết quả bóng đá trận Xuân Thiện Phú Thọ vs Khatoco Khánh Hòa, 18:00 ngày 13/09/2026
Hạng Nhất Việt Nam · 18:00 ngày 13/09/2026
Xuân Thiện Phú Thọ 1 Kết thúc HT 0-0 1
Khatoco Khánh Hòa
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 5 | 2 | 18 | 8 |
Chủ = Xuân Thiện Phú Thọ · Khách = Khatoco Khánh Hòa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xuân Thiện Phú Thọ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Xuân Thiện Phú Thọ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 32 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 16 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 16 | 17 | 4 |
Khatoco Khánh Hòa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 5 | 13 | 8 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
8%92%
Phạm lỗi
10
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xuân Thiện Phú Thọ (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Khatoco Khánh Hòa (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xuân Thiện Phú Thọ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dinh Tan Vo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 2.90 | 3.25 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.50 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.90 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.30 ↓ | 3.90 | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.05 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.49 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.05 ↓ | 13.80 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.