Kết quả bóng đá trận Xorazm Urganch vs Sogdiana Jizak, 22:00 ngày 10/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 22:00 ngày 10/09/2026
Xorazm Urganch 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sogdiana Jizak
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Xorazm Urganch | Phút | |
| 11' | ||
| 11' | Dzhuraboev Z. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 19 |
Chủ = Xorazm Urganch · Khách = Sogdiana Jizak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xorazm Urganch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 17 | 28 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 15 | 7 | 14 |
Sogdiana Jizak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 39 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 19 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 20 | 11 | 10 |
Đội hình
Xorazm Urganch
Sogdiana Jizak
2Ortikboev D.8Nodirbek Abdikholikov15Azizbek Pirmukhamedov17Nugumanov D.22Sunnatillokh Khamidzhonov25Rom M.71Umid Sultonov77Ergashev U.90Khoshimov U.94Rustamzhon Abdukhamidov96Sabino R.2Dzhuraboev Z.3Kobilov I.4Bekhruz Dzhumatov6Bekhruz Askarov7Micin P.8Boltaboev J.9Zajmovic D.13Ivanovic F.19Urinboev Z.22Abdurashidov A.27Mitrovic M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sogdiana Jizak (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xorazm Urganch | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Tokov | HLV | Ivan Boskovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.17 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.30 | 2.11 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 3.30 | 2.11 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.19 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.17 | 2.16 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.10 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.77 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.60 | 2.22 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.85 | -0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xorazm Urganch | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sogdiana Jizak | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).