Kết quả bóng đá trận Xorazm Urganch vs Navbahor Namangan, 20:30 ngày 26/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:30 ngày 26/10/2026
Xorazm Urganch 1 Kết thúc HT 0-2 2
Navbahor Namangan
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Xorazm Urganch | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 1 - 1 Abror Khusainov (phản lưới) | |
| 28' | ||
| Rafael Tavares | 28' | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 | |
| 35' | ⚽ 1 - 3 Norchaev K. (Kiến tạo: Umar Adkhamzoda) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Izzatov S. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Alves Lucio E. L. ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | Teidi B. | |
| ▲ Shiryaev M. ▼ | 52' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Jiyanov R. ▼ | |
| 2 - 3 ⚽ | 57' | |
| Rafael Tavares (Kiến tạo: Elzio Lohan Alves Lucio) 3 - 3 ⚽ | 57' | |
| ▲ Khoshimov U. ▼ | 63' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Asadbek Rakhimjonov ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Komilov D. ▼ | |
| ▲ Temur Ismoilov ▼ | 78' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Joel Kojo ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 24 |
Chủ = Xorazm Urganch · Khách = Navbahor Namangan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xorazm Urganch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 17 | 28 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 15 | 7 | 14 |
Navbahor Namangan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 31 | 17 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 6 | 20 | 3 |
Đội hình
Xorazm Urganch
Navbahor Namangan
77Ergashev U.5Otakhonov A.22Sunnatillokh Khamidzhonov25Rom M.55Azizbek Pirmukhamedov8Nodirbek Abdikholikov9Azimov S.88Abror Khusainov96Sabino R.94Rustamzhon Abdukhamidov10Rafael Tavares1Yusupov U.4Islombek Mamatkazin22Adkhamzoda U.34Jgerenaia G.55Mukhammadkodir Khamraliev8Kholmatov D.13Teidi B.17Giyosov M.23Vanja Ilic30Jaloliddinov J.11Norchaev K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 5Otakhonov A.
- 8Nodirbek Abdikholikov
- 9Azimov S.
- 10Rafael Tavares⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 28'
- 22Sunnatillokh Khamidzhonov
- 25Rom M.
- 55Azizbek Pirmukhamedov
- 77Ergashev U.
- 88Abror Khusainov⚽ Phản lưới 3'
- 94Rustamzhon Abdukhamidov
- 96Sabino R.
Khách · 4231
- 1Yusupov U.
- 4Islombek Mamatkazin
- 8Kholmatov D.
- 11Norchaev K.⚽ Ghi bàn 35'
- 13Teidi B.🟨 Thẻ vàng 48'
- 17Giyosov M.
- 22Adkhamzoda U.🎯 Kiến tạo 35'
- 23Vanja Ilic
- 30Jaloliddinov J.
- 34Jgerenaia G.
- 55Mukhammadkodir Khamraliev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
913
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xorazm Urganch | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Tokov | HLV | Timur Kapadze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.45 | 3.78 | 1.37 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.35 ↓ | 3.77 ↓ | 1.45 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 3.80 | 1.52 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.50 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.54 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 3.65 | 1.53 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.54 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 3.80 | 1.56 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.78 | 1.49 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 165.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.53 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.47 | 0.86 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 241.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.21 | 3.78 | 1.55 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 1.05 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 49.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.53 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xorazm Urganch | -1 | 0 | 0 | 3 |
| Navbahor Namangan | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).