Kết quả bóng đá trận Xorazm Urganch vs Mashal Muborak, 22:00 ngày 07/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 07/08/2026
Xorazm Urganch 2 Kết thúc HT 1-0 0
Mashal Muborak
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Xorazm Urganch | Phút | |
| 31' | Tokhirbek Tukhtasinov | |
| Diyorbek Ortikboev 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Khumoyun Murtazaev ▼ Tokhirbek Tukhtasinov | |
| 53' ⇄ | ▲ Komilzhon Tozhidinov ▼ Bobur Askarov | |
| 53' ⇄ | ▲ Ifeanyi Ifeanyi ▼ Sherzod Fayziev | |
| 60' ⇄ | ▲ Doniyorjon Narzullaev ▼ Vlatko Stojanovski | |
| Ulugbek Khoshimov 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Mukhammadali Alikulov ▼ Azizbek Choriyev | |
| ▲ Nodirbek Abdikholikov ▼ Rafael Sabino dos Santos | 69' ⇄ | |
| ▲ Sunnatillokh Khamidzhonov ▼ Umid Sultonov | 71' ⇄ | |
| ▲ Ismandiyor Ummatov ▼ Rustamzhon Abdukhamidov | 82' ⇄ | |
| ▲ Danila Yejov ▼ Daniil Nugumanov | 82' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 19 | 18 |
| Điểm | 0 | 0 | 10 | 7 |
Chủ = Xorazm Urganch · Khách = Mashal Muborak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xorazm Urganch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 16 (57%) |
Bảng xếp hạng
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 17 | 28 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 15 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 1 | 17 | 8 | 34 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 14 | 4 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 5 | 20 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Xorazm Urganch 4 (20%)Hòa 6 (30%)Mashal Muborak 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/10/25 | Mashal Muborak | 0-3 (0-2) | Xorazm Urganch | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/25 | Xorazm Urganch | 3-0 (2-0) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 21/11/24 | Xorazm Urganch | 0-0 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 18/09/24 | Mashal Muborak | 2-1 (2-0) | Xorazm Urganch | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/06/24 | Xorazm Urganch | 0-0 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 03/05/24 | Mashal Muborak | 4-0 (2-0) | Xorazm Urganch | - | - | B |
| 25/10/23 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | - | - | B |
| 11/06/23 | Xorazm Urganch | 0-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 11/11/22 | Xorazm Urganch | 1-2 (0-2) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 11/10/22 | Mashal Muborak | 2-3 (0-1) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | T |
| 23/06/22 | Xorazm Urganch | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/03/22 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | - | - | B |
| 13/10/19 | Xorazm Urganch | 0-0 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 29/08/19 | Mashal Muborak | 2-2 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 3 | H |
| 12/06/19 | Xorazm Urganch | 3-4 (1-1) | Mashal Muborak | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/04/19 | Mashal Muborak | 1-1 (0-1) | Xorazm Urganch | -1.25 | 3 | H |
| 22/10/18 | Mashal Muborak | 1-0 (1-0) | Xorazm Urganch | -2.75 | 3.75 | B |
| 04/09/18 | Xorazm Urganch | 1-2 (0-0) | Mashal Muborak | +1 | 3.25 | B |
| 07/06/18 | Mashal Muborak | 2-0 (1-0) | Xorazm Urganch | - | - | B |
Thành tích gần đây — Xorazm Urganch
BTBBTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Navbahor Namangan | 5-1 (3-1) | Xorazm Urganch | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (1-0) | Termez Surkhon | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Pakhtakor | 2-1 (1-1) | Xorazm Urganch | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (1-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qoraqalpog FA | 3-6 (1-3) | Xorazm Urganch | - | - | T |
| 18/05/26 | Xorazm Urganch | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -1 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Fergana University | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Xorazm Urganch | 0-3 (0-2) | FK Andijon | 0 | 2 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Xorazm Urganch | 0-2 (0-1) | Neftchi Fargona | -1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Xorazm Urganch | 2-2 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | H |
| 07/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-1 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Xorazm Urganch | 2-1 (1-0) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Xorazm Urganch | 1-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2 | H |
| 06/03/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | -1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Marila Pribram | 1-1 (0-1) | Xorazm Urganch | - | - | H |
| 11/02/26 | Xorazm Urganch | 0-4 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mashal Muborak
BBHTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Mashal Muborak | 1-3 (0-1) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (1-1) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.5 | 2 | T |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Olympic MobiUZ | 3-1 (2-1) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 02/05/26 | Dinamo Samarqand | 3-1 (3-1) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Pakhtakor | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -2 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Navbahor Namangan | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FK Andijon | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | B |
| 05/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (2-0) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 19/02/26 | Mashal Muborak | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | - | - | B |
Đội hình
Xorazm Urganch
Mashal Muborak
77Umidjon Ergashev15Ortikboev D.15Diyorbek Ortikboev25Matija Rom34CSukhrob Izzatov55Azizbek Pirmukhamedov13Elzio Lohan Alves Lucio17Daniil Nugumanov96Rafael Sabino dos Santos71Umid Sultonov90Ulugbek Khoshimov94Rustamzhon Abdukhamidov35Doston Tukhtaboev19Tokhirbek Tukhtasinov37Sherzod Fayziev50Drago Bumbar70Azizbek Choriyev2Zafarbek Akramov8CSardor Abduraimov99Bobur Askarov7Vlatko Stojanovski9Ibrohim Ganikhonov28Ergash Ismoilov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 13Elzio Lohan Alves Lucio
- 15Ortikboev D.
- 15Diyorbek Ortikboev⚽ Ghi bàn 33'
- 17Daniil Nugumanov▼ Rời sân 82'
- 25Matija Rom
- 34Sukhrob Izzatov C
- 55Azizbek Pirmukhamedov
- 71Umid Sultonov▼ Rời sân 71'
- 77Umidjon Ergashev
- 90Ulugbek Khoshimov⚽ Ghi bàn 62'
- 94Rustamzhon Abdukhamidov▼ Rời sân 82'
- 96Rafael Sabino dos Santos▼ Rời sân 69'
Khách · 433
- 2Zafarbek Akramov
- 7Vlatko Stojanovski▼ Rời sân 60'
- 8Sardor Abduraimov C
- 9Ibrohim Ganikhonov
- 19Tokhirbek Tukhtasinov🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 53'
- 28Ergash Ismoilov
- 35Doston Tukhtaboev
- 37Sherzod Fayziev▼ Rời sân 53'
- 50Drago Bumbar
- 70Azizbek Choriyev▼ Rời sân 64'
- 99Bobur Askarov▼ Rời sân 53'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
98
Sút cầu môn
65
Tấn công
6265
Tấn công nguy hiểm
5138
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Mashal Muborak (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Xorazm Urganch (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 3 (20%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Mashal Muborak (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Xorazm Urganch | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Tokov | HLV | Igor Surov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.80 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 40.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.35 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 27.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.55 | 5.80 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.30 ↓ | 4.70 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.35 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.30 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.35 | 4.32 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.79 | 6.10 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.47 ↑ | 27.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.70 | 6.25 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.47 | 4.70 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.46 ↑ | 20.40 ↑ | 2.67 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.88 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.64 | 0.75 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xorazm Urganch | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mashal Muborak | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).