Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Wenzhou Professional, 18:30 ngày 23/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Xiamen1026 Sắp đá --:--:--
Wenzhou Professional
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 4 | 2 | 10 | 11 |
Chủ = Xiamen1026 · Khách = Wenzhou Professional
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xiamen1026 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (36%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 | 26 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 6 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 10 | 8 | 13 | 23 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 11 | 10 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6 | 12 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Xiamen1026 0 (0%)Hòa 0 (0%)Wenzhou Professional 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Xiamen1026
THBBBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 5-1 (2-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2 | B |
| 29/07/26 | Wuhan Three Towns B | 2-1 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | T |
| 10/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | +0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 18/04/26 | Wuhan Lianzhen | 1-0 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
HHBHHBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 09/08/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 05/08/26 | Wenzhou Professional | 0-2 (0-1) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 01/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xiamen1026 (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Wenzhou Professional (22 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Xiamen1026 (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 3 (19%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Wenzhou Professional (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 5 (31%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Xiamen1026 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2018年11月 | |
| Sân nhà | Wenzhou Sports Center Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jiang Chen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.10 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.20 ↓ | 5.10 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.05 ↓ | 4.90 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.30 | 5.20 | 0.69 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.15 ↓ | 5.20 | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.34 | 5.75 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.69 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.05 ↓ | 5.05 ↓ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.10 ↓ | 4.80 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.35 | 5.50 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.15 ↓ | 5.00 ↓ | 0.89 | 2.00 | 0.76 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.14 | 5.25 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.03 ↓ | 5.25 | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.47 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.59 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.18 ↓ | 5.21 ↓ | 1.25 ↓ | 2.25 | 0.56 ↑ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.50 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.10 ↓ | 5.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.10 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 2.90 ↓ | 5.00 | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.