Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Taian Tiankuang, 18:30 ngày 12/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 12/10/2026
Xiamen1026 0 Kết thúc HT 0-0 0
Taian Tiankuang
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Xiamen1026 | Phút | |
| Chen Zeng | 15' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Weng Haoxuan ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Wei Wu ▼ | 46' ⇄ | |
| 52' | Jian Gao | |
| 62' ⇄ | ▲ Yao D. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Lai J. ▼ | |
| Li Bowen | 65' | |
| 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Xu Wu ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Gao J. ▼ | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Pang Zhiquan ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ba Te ▼ | |
| ▲ Han Kunda ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 9 |
Chủ = Xiamen1026 · Khách = Taian Tiankuang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xiamen1026 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 9 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 13 | 5 |
Đội hình
Xiamen1026
Taian Tiankuang
28Zhou Yuchen3Mingzhi Zhong13Liao L.16Li Bowen30Liang P.8Chen Zeng10Lu Chenghe23Cui Wei7Liu Ziming11Shi L.18Tursun Qeyser1Zichao Wei3Jiayi Zhu14Hai Xiaorui22Wang B.31Tong Zhicheng8Yuan Xiuqi13Guanzhang Lei18Memet-Raim Memet-Ali28Yongjian A.30Jian Gao36Muhtar Ular
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Mingzhi Zhong
- 7Liu Ziming
- 8Chen Zeng🟨 Thẻ vàng 15'
- 10Lu Chenghe
- 11Shi L.
- 13Liao L.
- 16Li Bowen🟨 Thẻ vàng 65'
- 18Tursun Qeyser
- 23Cui Wei
- 28Zhou Yuchen
- 30Liang P.
Khách · 433
- 1Zichao Wei
- 3Jiayi Zhu
- 8Yuan Xiuqi
- 13Guanzhang Lei
- 14Hai Xiaorui
- 18Memet-Raim Memet-Ali
- 22Wang B.
- 28Yongjian A.
- 30Jian Gao🟨 Thẻ vàng 52'
- 31Tong Zhicheng
- 36Muhtar Ular
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Thẻ vàng
21
Sút bóng
616
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
05
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
256370
TL chuyền bóng thành công
62%76%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
61
Cứu thua
22
Quả ném biên
2835
Chuyền dài
1828
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xiamen1026 (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Taian Tiankuang (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xiamen1026 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Taishan Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.53 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | 1.02 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.05 ↑ | 2.58 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.90 | 0.78 | 2.00 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.88 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.72 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.65 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.85 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.86 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.66 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.59 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 2.79 | 2.65 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.87 | 2.87 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.75 | 0.67 | 2.00 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 6.74 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.00 | 3.01 | 1.33 | 2.50 | 0.50 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.10 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.75 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen1026 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Taian Tiankuang | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).