Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Haimen Codion, 13:30 ngày 31/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 31/10/2026
Xiamen1026 0 Kết thúc HT 0-0 1
Haimen Codion
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Xiamen1026 | Phút | |
| Gu Jiayi | 13' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Wang B. (Kiến tạo: Yi Cheng) | |
| ▲ Lu Chenghe ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Weng Haoxuan ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Xu Wu ▼ | 56' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Pei Guoguang ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Cao Y. ▼ | |
| Xu Wu | 63' | |
| 72' ⇄ | ▲ Sun Qinan ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Cai Wenxuan ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Cai Wenxuan ▼ | |
| ▲ Shi L. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Han Yiheng ▼ | 83' ⇄ | |
| 86' | Cao Y. | |
| 87' ⇄ | ▲ Yucheng Wu ▼ | |
| Weng Haoxuan | 90' | |
| 90' | Sun Qinan | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 8 | 6 |
| Điểm | 2 | 9 | 12 | 22 |
Chủ = Xiamen1026 · Khách = Haimen Codion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xiamen1026 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 8 | 1 | 17 | 13 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 6 |
Đội hình
Xiamen1026
Haimen Codion
1Li Yuefeng3Mingzhi Zhong13Liao L.20Gao J.22Wei Wu30Liang P.8Chen Zeng18Tursun Qeyser39Gu Jiayi48Han Kunda7Liu Ziming22Gongbo Xie17Bai Xianyi23Hang Yu46Xu Kunxing54Wang Yubo8Xin Cheng19Lei Zheng21Chen Weijing53Cheng Y.9Ge Yan16Wang B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Li Yuefeng
- 3Mingzhi Zhong
- 7Liu Ziming
- 8Chen Zeng
- 13Liao L.
- 18Tursun Qeyser
- 20Gao J.
- 22Wei Wu
- 30Liang P.
- 39Gu Jiayi🟨 Thẻ vàng 13'
- 48Han Kunda
Khách · 442
- 8Xin Cheng
- 9Ge Yan
- 16Wang B.⚽ Ghi bàn 51'
- 17Bai Xianyi
- 19Lei Zheng
- 21Chen Weijing
- 22Gongbo Xie
- 23Hang Yu
- 46Xu Kunxing
- 53Cheng Y.🎯 Kiến tạo 51'
- 54Wang Yubo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
06
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
410440
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
40
Cứu thua
50
Quả ném biên
2615
Chuyền dài
2722
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xiamen1026 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Haimen Codion (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xiamen1026 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Haimen sports center | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Luqiang | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.05 | 2.41 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.20 ↑ | 2.03 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 82.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.00 | 2.31 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.71 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.35 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 155.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.07 ↓ | 6.74 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.30 | 2.32 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen1026 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Haimen Codion | 0 | 3 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).