Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Bei Li Gong, 18:30 ngày 19/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 19/09/2026
Xiamen1026 3 Kết thúc HT 1-0 0
Bei Li Gong
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 21 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 10 |
Chủ = Xiamen1026 · Khách = Bei Li Gong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xiamen1026 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
Bei Li Gong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 17 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 25 | 9 | 12 |
Đội hình
Xiamen1026
Bei Li Gong
28Zhou Yuchen3Mingzhi Zhong13Liao L.20Gao J.22Wei Wu9Xu Wu10Lu Chenghe11Shi L.18Tursun Qeyser7Liu Ziming39Gu Jiayi24Jiawei Su2Liu Tianyang15Longjian M.16Bai Jiong29Lijunxiong Sun45Jiajun Deng6Hu J.18Wei Jiaao21Chenyang W.25Kunyi Yu41Zihao Wang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
144146
TL chuyền bóng thành công
90%88%
Phạm lỗi
54
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
77
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xiamen1026 (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Bei Li Gong (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xiamen1026 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Sân nhà | Beijing Institute of Technology Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| HLV | Yu Fei | |
| Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.20 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.59 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.60 | 5.10 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.47 | 3.60 | 5.10 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 1.00 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 2.80 ↓ | 5.75 ↑ | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 3.95 | 5.40 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.47 | 3.60 ↓ | 5.10 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.40 | 4.90 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.20 ↓ | 4.60 ↓ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.72 ↑ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 5.13 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | 1.33 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen1026 | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bei Li Gong | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).