Kết quả bóng đá trận Xelaju MC vs Diriangen, 10:00 ngày 19/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 10:00 ngày 19/08/2026
Xelaju MC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Diriangen
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Xelaju MC | Phút | |
| 14' | Erick Jose Tellez Fonseca | |
| Diego Casas 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 32' | Christian Reyes | |
| Steven Cardenas | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | Waldner Vasquez | |
| Juan Luis Cardona Luna | 65' | |
| Jorge Aparicio(Assists:Javier Gonzalez) (Kiến tạo: Javier Gonzalez) 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| Kevin Emanuel Ruiz Garcia | 82' | |
| 89' | Jeremy Emmons | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 15 |
Chủ = Xelaju MC · Khách = Diriangen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xelaju MC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 13 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Thành tích gần đây — Xelaju MC
BHTBBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Plaza Amador | 5-2 (2-1) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Malacateco | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Xelaju MC | 3-1 (1-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Alajuelense | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | B |
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (2-0) | Marquense | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Marquense | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 27/04/26 | Xelaju MC | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-3 (2-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 17/04/26 | Xelaju MC | 3-0 (2-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | B |
| 06/04/26 | Xelaju MC | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-1) | Guastatoya | +1 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-3 (1-1) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Xelaju MC | 3-1 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Diriangen
BTBHTTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Luis Angel Firpo | 4-0 (2-0) | Diriangen | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Diriangen | 2-1 (0-0) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 05/08/26 | Diriangen | 1-3 (1-1) | Alajuelense | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | UNAN Managua | +1.5 | 3 | H |
| 29/07/26 | Diriangen | 4-2 (3-0) | Plaza Amador | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Walter Ferretti | 1-3 (1-1) | Diriangen | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 13/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-0) | Diriangen | - | - | H |
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Diriangen | 1-1 (0-0) | Real Esteli | - | - | H |
| 10/05/26 | Real Esteli | 1-1 (1-1) | Diriangen | - | - | H |
| 07/05/26 | Diriangen | 3-1 (1-0) | Matagalpa FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Matagalpa FC | 0-1 (0-0) | Diriangen | - | - | T |
| 26/04/26 | Managua FC | 4-1 (2-1) | Diriangen | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Diriangen | 4-0 (1-0) | Real Madriz FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Diriangen | 1-0 (1-0) | Real Esteli | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Matagalpa FC | 2-3 (0-0) | Diriangen | +1 | 3 | T |
| 19/03/26 | Diriangen | 2-3 (1-1) | Chinandega FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Walter Ferretti | 2-5 (2-3) | Diriangen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
53
Tấn công
118137
Tấn công nguy hiểm
7978
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
383462
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
42
Cứu thua
33
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
1917
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.711.73
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Diriangen (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Xelaju MC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Diriangen (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Xelaju MC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amarini Villatoro | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.60 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | 0.78 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 42.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.80 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.96 ↑ | 44.82 ↑ | 3.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.45 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 43.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.40 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.84 | 4.52 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.10 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.76 | 4.65 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.45 ↑ | 23.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.80 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 291.00 ↑ | 8.02 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.64 | 4.61 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.33 ↑ | 30.94 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 176.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.80 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.66 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 95.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xelaju MC | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Diriangen | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).