Kết quả bóng đá trận Xelaju MC vs Coban Imperial, 09:00 ngày 11/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 09:00 ngày 11/09/2026
Xelaju MC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Coban Imperial
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Xelaju MC | Phút | |
| 34' | ||
| Cardoza E. | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Cardenas S. ▼ | 46' ⇄ | |
| 55' | Amaya W. | |
| 57' | ||
| 61' ⇄ | ▲ Aldana B. ▼ | |
| Diaz Y. | 62' | |
| 62' | Uri Emanuel Amaral Benitez | |
| 63' | ||
| ▲ Oscar Denilson Mejia del Cid ▼ | 65' ⇄ | |
| Monreal E. | 67' | |
| 68' | ||
| 74' ⇄ | ▲ Luis Rosas ▼ | |
| ▲ Lopez A. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Javier Gonzalez ▼ | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Brian Calabrese ▼ | |
| 87' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 9 |
Chủ = Xelaju MC · Khách = Coban Imperial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xelaju MC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 10 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 8 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 15 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
Xelaju MC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 34 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 12 | 10 | 4 |
Coban Imperial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 6 | 23 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | 9 | 5 |
Đội hình
Xelaju MC
Coban Imperial
5Monreal E.7Diaz Y.13Tebalan W.23Raul Calderon24Ricardo Márquez25Ruiz K.26Cardoza E.29Casas D.52Jorge Aparicio70Jaen J.98Sican E.2Torres D.4Thales Possas8Delfino Álvarez9Uri Emanuel Amaral Benitez14Luis Enrique de Leon Valenzuela16Teni S.19Kenneth Valdez28Janderson Kione Pereira Rodrigues30Eduardo Soto55Tomas Casas80Amaya W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Monreal E.🟨 Thẻ vàng 67'
- 7Diaz Y.🟨 Thẻ vàng 62'
- 13Tebalan W.
- 23Raul Calderon
- 24Ricardo Márquez
- 25Ruiz K.
- 26Cardoza E.🟨 Thẻ vàng 34'
- 29Casas D.
- 52Jorge Aparicio
- 70Jaen J.
- 98Sican E.
Khách
- 2Torres D.
- 4Thales Possas
- 8Delfino Álvarez
- 9Uri Emanuel Amaral Benitez🟨 Thẻ vàng 62'
- 14Luis Enrique de Leon Valenzuela
- 16Teni S.
- 19Kenneth Valdez
- 28Janderson Kione Pereira Rodrigues
- 30Eduardo Soto
- 55Tomas Casas
- 80Amaya W.🟨 Thẻ vàng 55'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Thẻ vàng
42
Sút bóng
137
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xelaju MC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amarini Villatoro | HLV | Sebastián Alejandro Bini |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.70 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 20.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.15 | 6.30 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.25 ↓ | 22.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.20 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 3.95 | 5.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.13 | 6.80 | 0.99 | 2.75 | 0.77 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 3.16 ↑ | 1.40 ↓ | 8.40 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.00 | 6.25 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.06 ↓ | 27.00 ↑ | 6.84 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.82 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 1.26 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 4.71 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xelaju MC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Coban Imperial | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).