Kết quả bóng đá trận Xelaju MC vs Club Aurora, 09:00 ngày 04/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 09:00 ngày 04/08/2026
Xelaju MC 3 Kết thúc HT 1-0 1
Club Aurora
🟨 2 - 3 🟥 1 - 2 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Xelaju MC | Phút | |
| Steven Cardenas 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 30' | Pablo Mingorance | |
| 30' | ||
| Yilton Eduardo Diaz Loboa | 36' | |
| ▲ Oscar Denilson Mejia del Cid ▼ Ernesto Monreal | 36' ⇄ | |
| 39' ⇄ | ▲ Roger Hernandez ▼ Eddie Ibarguen | |
| Oscar Denilson Mejia del Cid | 41' | |
| 41' | ||
| Kevin Emanuel Ruiz Garcia | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Maynor de Leon ▼ Oscar Denilson Mejia del Cid | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Diego Samuel Ruiz Golon ▼ Jose Grajeda | |
| 57' ⇄ | ▲ Jose Luis Vivas ▼ Jorge Ticuru | |
| 59' | Héctor Alejandro Morales Muñoz | |
| Carlos Monterroso 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| ▲ Diego Casas ▼ Harim Quezada | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jorge Batres ▼ Jose Lemus | |
| 73' ⇄ | ▲ Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero ▼ Héctor Alejandro Morales Muñoz | |
| ▲ Joshua Ubico ▼ Juan Luis Cardona Luna | 77' ⇄ | |
| ▲ Antonio López ▼ Steven Cardenas | 77' ⇄ | |
| Antonio López 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 Diego Samuel Ruiz Golon | |
| 3 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' | Jose Luis Vivas | |
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 7 |
Chủ = Xelaju MC · Khách = Club Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xelaju MC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 13 (25%) |
Bảng xếp hạng
Xelaju MC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 34 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 12 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Xelaju MC 1 (25%)Hòa 2 (50%)Club Aurora 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 21/01/26 | Xelaju MC | 4-0 (3-0) | Club Aurora | +1 | 2.5 | T |
| 17/11/25 | Club Aurora | 3-2 (2-1) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/25 | Xelaju MC | 2-2 (1-1) | Club Aurora | - | - | H |
Thành tích gần đây — Xelaju MC
BBBBTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Alajuelense | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | B |
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (2-0) | Marquense | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Marquense | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 27/04/26 | Xelaju MC | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-3 (2-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 17/04/26 | Xelaju MC | 3-0 (2-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | B |
| 06/04/26 | Xelaju MC | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-1) | Guastatoya | +1 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-3 (1-1) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Xelaju MC | 3-1 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 06/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Club Aurora
BHBBBBHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/12 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mictlan | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Marquense | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | -1 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Deportivo Mictlan | 2-0 (1-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 02/03/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 26/02/26 | Marquense | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Club Aurora | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (2-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 08/02/26 | CD Achuapa | 2-1 (1-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Club Aurora | 1-0 (1-0) | Malacateco | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Xelaju MC
Club Aurora
89Minor Alvarez5Ernesto Monreal13Widvin Tebalan14Javier Gonzalez18Jose Eduardo Castaneda Barrios25Kevin Emanuel Ruiz Garcia7Yilton Eduardo Diaz Loboa10Jesús Enrique López16Juan Luis Cardona Luna20Harim Quezada11Steven Cardenas22Liborio Vicente Sanchez Ledesma4Carlos Monterroso5Jose Lemus15Klisman Rene Garcia Samayoa27Carlos Flores17Daniel Alexander Bajan Morales18Jose Grajeda52Pablo Mingorance11Eddie Ibarguen13Héctor Alejandro Morales Muñoz28Jorge Ticuru
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Ernesto Monreal▼ Rời sân 36'
- 7Yilton Eduardo Diaz Loboa🟥 Thẻ đỏ 36'
- 10Jesús Enrique López
- 11Steven Cardenas⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 77'
- 13Widvin Tebalan
- 14Javier Gonzalez
- 16Juan Luis Cardona Luna▼ Rời sân 77'
- 18Jose Eduardo Castaneda Barrios
- 20Harim Quezada▼ Rời sân 66'
- 25Kevin Emanuel Ruiz Garcia🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 89Minor Alvarez
Khách · 433
- 4Carlos Monterroso⚽ Phản lưới 61'
- 5Jose Lemus▼ Rời sân 72'
- 11Eddie Ibarguen▼ Rời sân 39'
- 13Héctor Alejandro Morales Muñoz🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 73'
- 15Klisman Rene Garcia Samayoa
- 17Daniel Alexander Bajan Morales
- 18Jose Grajeda▼ Rời sân 57'
- 22Liborio Vicente Sanchez Ledesma
- 27Carlos Flores
- 28Jorge Ticuru▼ Rời sân 57'
- 52Pablo Mingorance🟥 Thẻ đỏ 30'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
115
Tấn công
5679
Tấn công nguy hiểm
6245
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Club Aurora (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Xelaju MC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Club Aurora (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Xelaju MC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Yilton Eduardo Diaz Loboa Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 89Minor Alvarez Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 25Kevin Emanuel Ruiz Garcia Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Steven Cardenas Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 21Antonio López (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 71Oscar Denilson Mejia del Cid (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Club Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52Pablo Mingorance Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 4Carlos Monterroso Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 13Héctor Alejandro Morales Muñoz Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Jose Luis Vivas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 9Diego Samuel Ruiz Golon (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Xelaju MC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amarini Villatoro | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 4.40 | 9.30 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.50 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 4.75 | 8.60 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 61.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 60.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 3.70 | 5.80 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.16 ↑ | 53.32 ↑ | 3.42 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 4.75 | 8.60 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 61.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.30 | 7.00 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 21.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.35 | 6.90 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.30 | 9.30 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.30 ↑ | 20.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 3.80 | 6.25 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 6.79 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.11 | 7.22 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.90 ↑ | 30.96 ↑ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.00 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.46 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.90 | 6.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.40 | 10.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.