Kết quả bóng đá trận Wynnum Wolves vs Brisbane City, 16:30 ngày 31/07/2026

QLD Ngoại hạng · 16:30 ngày 31/07/2026
Wynnum Wolves
5 Kết thúc HT 1-1 2
Brisbane City
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Wynnum Wolves Phút Brisbane City
16' 0 - 1
1 - 1 18'
HT 1-1
2 - 1 50'
53'
3 - 1 72'
4 - 1 85'
5 - 1 90'
90+4' 5 - 2
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 11 43
Bại 11 33
Ghi bàn 56 1518
Mất bàn 57 1820
Điểm 44 1315

Chủ = Wynnum Wolves · Khách = Brisbane City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wynnum Wolves (31)Hiệp 1 / Cả trậnBrisbane City (31)
8 (26%)Thắng/Thắng9 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (10%)Hòa/Hòa3 (10%)
3 (10%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa6 (19%)
9 (29%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Wynnum Wolves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229673640336
Sân nhà114341722157
Sân khách115331918184
6 gần6132812--

Brisbane City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229764748345
Sân nhà113441926139
Sân khách116322822213
6 gần6321129--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Wynnum Wolves 9 (56%)Hòa 2 (13%)Brisbane City 5 (31%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL26/04/26Brisbane City3-0 (0-0)Wynnum Wolves9-1-0.53.5B
AUS QSL05/07/25Brisbane City3-4 (2-1)Wynnum Wolves3-7-0.753.25T
AUS QSL04/06/25Wynnum Wolves0-0 (0-0)Brisbane City6-11-0.253.5H
AUS QSL13/07/24Wynnum Wolves1-0 (0-0)Brisbane City2-9-13.75T
AUS QSL13/04/24Brisbane City2-3 (1-1)Wynnum Wolves7-3-0.753.25T
QLD D111/06/21Wynnum Wolves1-3 (1-3)Brisbane City0-12-2.53.75B
QLD D113/03/21Brisbane City3-0 (0-0)Wynnum Wolves9-4--B
AUS BSB14/01/18Wynnum Wolves0-6 (0-3)Brisbane City0-4-23.75B
AUS BPL24/06/12Brisbane City2-2 (0-1)Wynnum Wolves-+0.754H
AUS BPL03/03/12Wynnum Wolves4-0 (1-0)Brisbane City-+13.75T
AUS BPL09/07/11Wynnum Wolves1-0 (1-0)Brisbane City-+24.25T
AUS BPL20/03/11Brisbane City0-5 (0-2)Wynnum Wolves-+13.75T
AUS BPL07/08/10Wynnum Wolves6-1 (3-0)Brisbane City-+1.254.25T
AUS BPL25/04/10Brisbane City3-4 (3-1)Wynnum Wolves-+0.253.5T
AUS BPL14/06/09Brisbane City1-2 (1-0)Wynnum Wolves--13T
AUS BPL07/03/09Wynnum Wolves0-2 (0-0)Brisbane City-+0.253.25B

Thành tích gần đây — Wynnum Wolves

THHBHBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL18/07/26Gold Coast Knights1-2 (1-0)Wynnum Wolves5-6-0.753.75T
AUS QSL10/07/26Peninsula Power0-0 (0-0)Wynnum Wolves4-2-1.253.75H
AUS QSL03/07/26Wynnum Wolves1-1 (0-0)Rochedale Rovers4-3+0.753.5H
AUS QSL28/06/26Queensland Lions SC6-2 (2-0)Wynnum Wolves13-1-1.53.75B
AUS QSL20/06/26Moreton City Excelsior FC2-2 (0-1)Wynnum Wolves10-1-0.753.75H
AUS QSL16/06/26Wynnum Wolves1-2 (1-0)Eastern Suburbs Brisbane5-11-0.253.25B
AUS QSL07/06/26Gold Coast United1-2 (0-1)Wynnum Wolves3-7+0.53.5T
AUS QSL02/06/26Wynnum Wolves2-1 (0-0)Brisbane Roar (Youth)9-4+13.75T
AUS QSL22/05/26Wynnum Wolves2-1 (1-0)Brisbane Olympic United FC8-603.5T
AUS QSL10/05/26Magic United TFA1-3 (1-1)Wynnum Wolves4-6+13.75T
AUS CUP30/04/26Wynnum Wolves0-3 (0-0)Rochedale Rovers11-4+14B
AUS QSL26/04/26Brisbane City3-0 (0-0)Wynnum Wolves9-1-0.53.5B
AUS QSL17/04/26Wynnum Wolves0-4 (0-1)Gold Coast Knights5-503.25B
AUS QSL10/04/26Wynnum Wolves0-5 (0-2)Queensland Lions SC4-6-0.53.25B
AUS QSL07/04/26Wynnum Wolves1-1 (0-1)Gold Coast United12-6+0.753.5H
AUS CUP02/04/26Wynnum Wolves1-0 (1-0)Moreton City Excelsior FC--0.53.5T
AUS QSL22/03/26Brisbane Roar (Youth)3-2 (2-1)Wynnum Wolves3-8+0.753.5B
AUS QSL13/03/26Wynnum Wolves2-2 (1-2)Peninsula Power4-6-0.53H
AUS QSL06/03/26Wynnum Wolves3-0 (1-0)Moreton City Excelsior FC5-6-0.53.25T
AUS QSL01/03/26Brisbane Olympic United FC1-3 (1-2)Wynnum Wolves5-5-0.253T

Thành tích gần đây — Brisbane City

THHTBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL18/07/26Rochedale Rovers2-3 (1-2)Brisbane City8-6+0.53.5T
AUS QSL12/07/26Gold Coast Knights0-0 (0-0)Brisbane City7-5-0.753.75H
AUS QSL05/07/26Brisbane City1-1 (0-1)Brisbane Roar (Youth)1-6+14H
AUS QSL27/06/26Magic United TFA3-5 (2-2)Brisbane City3-9+1.253.75T
AUS QSL20/06/26Eastern Suburbs Brisbane3-1 (2-0)Brisbane City4-7-0.53.75B
AUS QSL13/06/26Gold Coast United0-2 (0-2)Brisbane City1-1+0.753.5T
AUS QSL06/06/26Brisbane City0-4 (0-3)Queensland Lions SC3-8-13.75B
AUS QSL31/05/26Brisbane Olympic United FC2-3 (2-2)Brisbane City3-5-0.253.5T
AUS QSL22/05/26Moreton City Excelsior FC2-5 (1-3)Brisbane City5-4-1.253.75T
AUS QSL08/05/26Brisbane City1-4 (1-1)Peninsula Power5-6-0.253.5B
AUS CUP04/05/26Brisbane City2-3 (0-0)St George Willawong FC9-3+2.53.75B
AUS QPS01/05/26Queensland Lions SC2-2 (0-1)Brisbane City7-1-0.753.25H
AUS QSL26/04/26Brisbane City3-0 (0-0)Wynnum Wolves9-1+0.53.5T
AUS QSL19/04/26Brisbane City2-2 (0-1)Rochedale Rovers8-11+0.53.5H
AUS QSL12/04/26Brisbane City2-2 (0-2)Magic United TFA10-0+1.54H
AUS CUP02/04/26Brisbane City3-0 (0-0)Brisbane Strikers12-4+1.253.75T
AUS QSL28/03/26Queensland Lions SC2-2 (2-0)Brisbane City7-5-0.753.5H
AUS QSL21/03/26Brisbane City4-4 (1-2)Brisbane Olympic United FC8-303H
AUS QSL14/03/26Brisbane City2-4 (0-2)Gold Coast Knights8-3+0.253.25B
AUS QPS11/03/26Brisbane City4-1 (3-0)Brisbane Olympic United FC4-12+0.253.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
27
15
Sút cầu môn
11
7
Tấn công
130
111
Tấn công nguy hiểm
93
74
Sút ngoài cầu môn
16
8
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B5
T5 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wynnum Wolves (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Brisbane City (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wynnum Wolves (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Brisbane City (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 1 (5%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
33
1 Bàn
86
2 Bàn
44
3 Bàn
03
4+ Bàn
1115
B.thắng H1
2026
B.thắng H2
Wynnum WolvesBrisbane City

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
10
T/H
10
T/B
23
H/T
21
H/H
11
H/B
10
B/T
25
B/H
44
B/B
Wynnum WolvesBrisbane City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
52
Thắng 1
57
Hòa
21
Thua 1
54
Thua 2+
Wynnum WolvesBrisbane City

Thông tin đội bóng

Wynnum Wolves Thông tin Brisbane City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Peter Gaffney
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.163.652.270.813.500.810.960.250.74
Live2.33 ↑3.652.10 ↓1.00 ↑4.500.60 ↓1.18 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm2.153.902.500.883.500.880.960.250.80
Live1.02 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑6.500.13 ↓0.18 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm2.053.402.400.663.500.670.740.000.60
Live1.01 ↓7.00 ↑23.00 ↑1.59 ↑6.500.21 ↓1.57 ↑0.250.23 ↓
Mansion88Sớm2.183.502.660.773.500.990.750.001.01
Live1.14 ↓4.85 ↑28.00 ↑2.17 ↑5.500.28 ↓1.78 ↑0.250.40 ↓
InterwettenSớm2.254.002.550.653.501.05---
Live1.12 ↓6.25 ↑26.00 ↑2.40 ↑6.500.27 ↓---
10BETSớm2.193.902.460.763.750.88---
Live1.01 ↓9.83 ↑74.06 ↑2.34 ↑6.500.25 ↓---
12betSớm2.233.552.560.773.500.990.750.001.01
Live1.14 ↓4.85 ↑28.00 ↑3.03 ↑6.500.15 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm2.233.902.410.963.500.840.830.000.99
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.38 ↑5.500.26 ↓2.08 ↑0.250.34 ↓
SbobetSớm2.243.562.410.903.500.900.840.000.98
Live1.15 ↓5.20 ↑15.50 ↑3.44 ↑6.500.15 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm2.174.032.570.923.750.840.950.250.83
Live1.13 ↓4.97 ↑33.00 ↑2.00 ↑5.500.30 ↓1.66 ↑0.250.42 ↓
LadbrokesSớm2.253.502.600.332.502.00---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm2.153.902.400.813.750.710.710.000.81
Live1.01 ↓43.00 ↑291.00 ↑2.10 ↑5.500.29 ↓2.29 ↑0.750.26 ↓
PinnacleSớm2.243.752.510.943.750.780.770.000.98
Live1.17 ↓5.74 ↑21.51 ↑2.52 ↑6.500.28 ↓2.16 ↑0.250.33 ↓
HK Jockey ClubSớm2.354.102.160.793.500.910.920.000.81
Live1.07 ↓6.30 ↑30.00 ↑2.65 ↑5.750.23 ↓1.65 ↑3.250.43 ↓
BwinSớm2.303.602.600.803.500.87---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑0.804.500.80 ↓---
1xBetSớm2.254.152.350.803.500.900.820.000.88
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑4.11 ↑6.500.17 ↓2.55 ↑0.250.30 ↓
Bet 365Sớm2.304.002.300.853.500.950.900.000.90
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑6.500.19 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm2.253.702.500.753.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑6.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.