Kết quả bóng đá trận Wydad Casablanca vs Amal Tiznit, 03:00 ngày 19/10/2026

Botola Pro 1 · 03:00 ngày 19/10/2026
Wydad Casablanca
1 Kết thúc HT 0-0 1
Amal Tiznit
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Wydad Casablanca Phút Amal Tiznit
26'
26' Housni O.
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 12
Hòa 21 25
Bại 01 73
Ghi bàn 34 79
Mất bàn 16 1514
Điểm 54 511

Chủ = Wydad Casablanca · Khách = Amal Tiznit

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wydad Casablanca (44)Hiệp 1 / Cả trậnAmal Tiznit (6)
12 (27%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (18%)Hòa/Thắng1 (17%)
6 (14%)Hòa/Hòa2 (33%)
6 (14%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (18%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Wydad Casablanca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41214459
Sân nhà302124210
Sân khách11002036

Amal Tiznit

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30101643526463
Sân nhà15870207313
Sân khách152941519158

Đội hình

Wydad CasablancaAmal Tiznit
1Ghanimi R.2Moufid M.13Salah Moussadak14Attiyat Allah Y.25Dayo I.10El Hassouni A.18Al Rashdan N.22Enzo M.23Oussama Zemraoui33Khalloufi A.15Ganvoula S.22Faqir Y.6Bouhbouh H.13Assouab J.25Ayoub Malki98Housni O.14Adila A.66Tounkara M.1033Essalhi Z.36Saliu Popoola92Zraa Y.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wydad Casablanca (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Amal Tiznit (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Wydad Casablanca Thông tin Amal Tiznit
1937 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.433.806.801.002.500.770.791.000.97
Live6.00 ↑1.14 ↓29.00 ↑4.00 ↑2.500.08 ↓2.60 ↑0.250.18 ↓
VcbetSớm1.443.907.000.812.250.990.821.000.98
Live9.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.60 ↑2.500.26 ↓1.99 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.553.605.101.052.250.771.011.000.83
Live7.30 ↑1.03 ↓30.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.473.906.250.952.500.70---
Live14.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
12betSớm1.553.605.101.052.250.771.011.000.83
Live7.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.03 ↓0.005.26 ↑
CrownSớm1.454.056.100.952.500.750.761.000.94
Live11.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.503.395.401.022.250.781.041.000.80
Live6.90 ↑1.11 ↓16.50 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.14 ↓0.003.33 ↑
LadbrokesSớm1.443.906.001.002.500.75---
Live12.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.443.606.250.812.250.710.761.000.76
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.673.544.351.022.500.670.270.002.24
Live18.40 ↑1.02 ↓44.00 ↑7.65 ↑2.500.05 ↓0.12 ↓0.005.23 ↑
Bet 365Sớm1.423.607.000.882.250.930.781.001.03
Live19.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.14 ↓0.004.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.