Kết quả bóng đá trận Wycombe Wanderers vs Stevenage Borough, 01:45 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 08/08/2026
Wycombe Wanderers 1 Kết thúc HT 1-1 2
Stevenage Borough
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Adams Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Wycombe Wanderers
Stevenage Borough
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Carl Piergianni (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Roberts
🎯 Dứt điểm - Daniel Harvie (đánh đầu) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp Other Body Part (sút) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Louis Thompson (chân phải) — chệch khung thành
27'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Kemp 0-1
27'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cauley Woodrow (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fred Onyedinma
🎯 Dứt điểm - Steve Cook (chân phải) — bị chặn
35'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Kemp
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Ewan Henderson 1-1, kiến tạo: Silko Thomas
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🟨 Thẻ vàng - Luther Wildin
🎯 Dứt điểm - Aaron Morley (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jamie Mullins (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (chân trái) Post
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jamie Reid (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Cauley Woodrow (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Terence Vancooten (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emre Tezgel, ra Cauley Woodrow
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (chân phải) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Carl Piergianni
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jamie Mullins (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Oliver Sanderson, ra Jordan Roberts
75'
🔁 Thay người: vào Josh Magennis, ra Jamie Reid
75'
🔁 Thay người: vào Terry Taylor, ra Louis Thompson
🔁 Thay người: vào Caolan Stephen Boyd-Munce, ra Jamie Mullins
🎯 Dứt điểm - Emre Tezgel (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Junior Quitirna, ra Silko Thomas
🟨 Thẻ vàng - Ewan Henderson
83'
🔁 Thay người: vào Saxon Earley, ra Lewis Freestone
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (chân trái) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Josh Magennis (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Josh Magennis 1-2, kiến tạo: Phoenix Patterson
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Wycombe Wanderers | Phút | |
| 22' | Jordan Roberts | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Daniel Kemp | |
| Fred Onyedinma | 33' | |
| 35' | Daniel Kemp | |
| Ewan Henderson(Assists:Silko Thomas) (Kiến tạo: Silko Thomas) 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 42' | Luther Wildin | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Emre Tezgel ▼ Cauley Woodrow | 64' ⇄ | |
| 69' | Carl Piergianni | |
| 74' ⇄ | ▲ Oliver Sanderson ▼ Jordan Roberts | |
| 75' ⇄ | ▲ Josh Magennis ▼ Jamie Reid | |
| 75' ⇄ | ▲ Terry Taylor ▼ Louis Thompson | |
| ▲ Caolan Stephen Boyd-Munce ▼ Jamie Mullins | 77' ⇄ | |
| ▲ Junior Quitirna ▼ Silko Thomas | 78' ⇄ | |
| Ewan Henderson | 79' | |
| 83' ⇄ | ▲ Saxon Earley ▼ Lewis Freestone | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 2 Josh Magennis(Assists:Phoenix Patterson) (Kiến tạo: Phoenix Patterson) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Wycombe Wanderers · Khách = Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wycombe Wanderers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wycombe Wanderers 9 (45%)Hòa 4 (20%)Stevenage Borough 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/08/25 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/25 | Wycombe Wanderers | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | +1 | 2 | T |
| 26/12/24 | Stevenage Borough | 0-3 (0-2) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/02/24 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/11/23 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | 0 | 2.5 | B |
| 11/10/23 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/09/22 | Stevenage Borough | 3-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.5 | B |
| 25/08/21 | Stevenage Borough | 2-2 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/07/21 | Wycombe Wanderers | 1-0 (1-0) | Stevenage Borough | - | - | T |
| 09/10/19 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | +1 | 3 | B |
| 05/05/18 | Wycombe Wanderers | 1-0 (1-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/12/17 | Stevenage Borough | 0-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/02/17 | Stevenage Borough | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.5 | B |
| 17/09/16 | Wycombe Wanderers | 1-0 (1-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/03/16 | Wycombe Wanderers | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/10/15 | Stevenage Borough | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/15 | Wycombe Wanderers | 2-2 (1-2) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/08/14 | Stevenage Borough | 1-3 (1-2) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/12 | Stevenage Borough | 1-1 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Wycombe Wanderers
BTTBBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-0) | Ipswich Town | - | - | B |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Portsmouth | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-1) | Yeovil Town | - | - | T |
| 22/07/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | - | - | B |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (3-0) | Ebbsfleet United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (1-0) | Port Vale | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-2) | Luton Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Bolton Wanderers | 3-2 (0-2) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Wycombe Wanderers | 3-0 (1-0) | Burton Albion | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Stevenage Borough
TTBHBBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Stockport County | 2-0 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Barnsley | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 15/04/26 | Bolton Wanderers | 5-1 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stevenage Borough | 1-2 (1-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | 0 | 2 | T |
| 28/02/26 | Stevenage Borough | 2-1 (1-1) | Stockport County | 0 | 2 | T |
Đội hình
Wycombe Wanderers
Stevenage Borough
23Hazard C.23Conor Hazard3CDaniel Harvie22Sam Parker26Connor Taylor27Steve Cook5Aaron Morley20Ewan Henderson11Silko Thomas21Jamie Mullins44Fred Onyedinma12Cauley Woodrow1Filip Marschall2Luther Wildin5CCarl Piergianni6Lewis Freestone15Vancooten T.15Terence Vancooten23Louis Thompson8Daniel Philips10Daniel Kemp11Jordan Roberts44Phoenix Patterson19Jamie Reid
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Daniel Harvie C7.5
- 5Aaron Morley7.4
- 11Silko Thomas🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 78'8.2
- 12Cauley Woodrow▼ Rời sân 64'6.2
- 20Ewan Henderson⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 79'7.9
- 21Jamie Mullins▼ Rời sân 77'6.2
- 22Sam Parker7
- 23Hazard C.
- 23Conor Hazard6.4
- 26Connor Taylor6.3
- 27Steve Cook7.6
- 44Fred Onyedinma🟨 Thẻ vàng 33'6.5
Khách · 4141
- 1Filip Marschall7.4
- 2Luther Wildin🟨 Thẻ vàng 42'7.4
- 5Carl Piergianni C🟨 Thẻ vàng 69'7.3
- 6Lewis Freestone▼ Rời sân 83'6.1
- 8Daniel Philips6.5
- 10Daniel Kemp⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 35'7.9
- 11Jordan Roberts🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 74'6.4
- 15Vancooten T.
- 15Terence Vancooten6
- 19Jamie Reid▼ Rời sân 75'6.4
- 23Louis Thompson▼ Rời sân 75'7
- 44Phoenix Patterson🎯 Kiến tạo 90+5'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
35
Tấn công
11472
Tấn công nguy hiểm
5935
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
478330
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
812
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2829
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
3024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.890.93
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wycombe Wanderers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Stevenage Borough (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wycombe Wanderers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Silko Thomas Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 0/0 | 16/18 | 2 | ||
| 20Ewan Henderson Tiền vệ | 7.9 | 1 | 5/2 | 45/57 | 2 | 🟨 | |
| 27Steve Cook Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 59/71 | 4 | |||
| 3Daniel Harvie Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 39/52 | 5 | |||
| 5Aaron Morley Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 63/70 | 1 | |||
| 22Sam Parker Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 39/47 | 4 | |||
| 44Fred Onyedinma Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 27/31 | 0 | 🟨 | ||
| 23Conor Hazard Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 26Connor Taylor Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 46/55 | 3 | |||
| 12Cauley Woodrow Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 13/15 | 1 | |||
| 21Jamie Mullins Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 18/25 | 2 | |||
| 8Caolan Stephen Boyd-Munce (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 7Junior Quitirna (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 19Emre Tezgel (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 1/3 | 0 |
Stevenage Borough
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Daniel Kemp Tiền vệ | 7.9 | 1 | 6/2 | 18/23 | 1 | 🟨 | |
| 44Phoenix Patterson Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 21/22 | 2 | ||
| 2Luther Wildin Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 30/37 | 3 | 🟨 | ||
| 1Filip Marschall Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 12/32 | 0 | |||
| 5Carl Piergianni Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 28/39 | 3 | 🟨 | ||
| 23Louis Thompson Tiền vệ | 7 | 1/0 | 30/35 | 3 | |||
| 8Daniel Philips Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 11Jordan Roberts Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/19 | 1 | 🟨 | ||
| 19Jamie Reid Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 7/10 | 1 | |||
| 6Lewis Freestone Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 15Terence Vancooten Hậu vệ | 6 | 1/0 | 20/27 | 1 | |||
| 9Josh Magennis (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 7Terry Taylor (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 18Oliver Sanderson (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 14Saxon Earley (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wycombe Wanderers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887 | Thành lập | 1976 |
| Adams Park Stadium | Sân nhà | The Lamex Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 7100 |
| Michael Duff | HLV | |
| High Wycombe | Khu vực | Stevenage |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.08 | 2.61 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.13 | 3.08 | 2.61 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.20 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.65 | 3.65 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 12.77 ↑ | 1.03 ↓ | 28.31 ↑ | 6.43 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.20 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.11 | 3.05 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.32 | 3.58 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.21 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.28 | 3.79 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 8.38 ↑ | 1.13 ↓ | 15.87 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.96 | 3.15 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.96 | 3.15 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.55 | 3.55 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.70 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.90 ↓ | 1.02 ↓ | 1.90 ↓ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.25 | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.15 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wycombe Wanderers | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Stevenage Borough | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).