Kết quả bóng đá trận Wycombe Wanderers vs Stevenage Borough, 01:45 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 08/08/2026
Wycombe Wanderers
1 Kết thúc HT 1-1 2
Stevenage Borough
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Adams Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

Wycombe WanderersStevenage Borough
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Carl Piergianni (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Roberts
🎯 Dứt điểm - Daniel Harvie (đánh đầu) — bị cản phá
23'
26'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp Other Body Part (sút) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Louis Thompson (chân phải) — chệch khung thành
27'
BÀN THẮNG - Daniel Kemp 0-1
27'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cauley Woodrow (chân trái) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Fred Onyedinma
33'
🎯 Dứt điểm - Steve Cook (chân phải) — bị chặn
33'
35'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Kemp
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (chân phải) — bị cản phá
37'
BÀN THẮNG - Ewan Henderson 1-1, kiến tạo: Silko Thomas
39'
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (chân phải) — vào lưới
39'
41'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🟨 Thẻ vàng - Luther Wildin
🎯 Dứt điểm - Aaron Morley (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Jamie Mullins (chân phải) — chệch khung thành
44'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (chân trái) Post
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jamie Reid (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Cauley Woodrow (chân phải) — chệch khung thành
48'
62'
🎯 Dứt điểm - Terence Vancooten (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emre Tezgel, ra Cauley Woodrow
64'
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (chân phải) — bị chặn
65'
67'
Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Carl Piergianni
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Jamie Mullins (chân phải) — chệch khung thành
74'
74'
🔁 Thay người: vào Oliver Sanderson, ra Jordan Roberts
75'
🔁 Thay người: vào Josh Magennis, ra Jamie Reid
75'
🔁 Thay người: vào Terry Taylor, ra Louis Thompson
🔁 Thay người: vào Caolan Stephen Boyd-Munce, ra Jamie Mullins
77'
🎯 Dứt điểm - Emre Tezgel (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Junior Quitirna, ra Silko Thomas
78'
🟨 Thẻ vàng - Ewan Henderson
79'
83'
🔁 Thay người: vào Saxon Earley, ra Lewis Freestone
Phạt góc
90'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ewan Henderson (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kemp (chân trái) — bị chặn
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Josh Magennis (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
BÀN THẮNG - Josh Magennis 1-2, kiến tạo: Phoenix Patterson
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Wycombe Wanderers Phút Stevenage Borough
22' Jordan Roberts
27' 0 - 1 Daniel Kemp
Fred Onyedinma 33'
35' Daniel Kemp
Ewan Henderson(Assists:Silko Thomas) (Kiến tạo: Silko Thomas) 1 - 1 39'
42' Luther Wildin
HT 1-1
▲ Emre Tezgel ▼ Cauley Woodrow64'
69' Carl Piergianni
74' ▲ Oliver Sanderson ▼ Jordan Roberts
75' ▲ Josh Magennis ▼ Jamie Reid
75' ▲ Terry Taylor ▼ Louis Thompson
▲ Caolan Stephen Boyd-Munce ▼ Jamie Mullins77'
▲ Junior Quitirna ▼ Silko Thomas78'
Ewan Henderson 79'
83' ▲ Saxon Earley ▼ Lewis Freestone
90+5' 1 - 2 Josh Magennis(Assists:Phoenix Patterson) (Kiến tạo: Phoenix Patterson)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 31 32
Bại 01 44
Ghi bàn 34 167
Mất bàn 34 1312
Điểm 34 1214

Chủ = Wycombe Wanderers · Khách = Stevenage Borough

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wycombe Wanderers (10)Hiệp 1 / Cả trậnStevenage Borough (7)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (29%)
3 (30%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Wycombe Wanderers 9 (45%)Hòa 4 (20%)Stevenage Borough 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L121/02/26Wycombe Wanderers3-1 (1-0)Stevenage Borough6-4+0.52.25T
ENG L130/08/25Stevenage Borough1-0 (1-0)Wycombe Wanderers5-2-0.252B
ENG L112/04/25Wycombe Wanderers1-0 (0-0)Stevenage Borough7-8+12T
ENG L126/12/24Stevenage Borough0-3 (0-2)Wycombe Wanderers3-6+0.252.25T
ENG L124/02/24Stevenage Borough1-0 (1-0)Wycombe Wanderers8-2-0.52.5B
ENG L111/11/23Wycombe Wanderers0-1 (0-1)Stevenage Borough2-702.5B
EFL Trophy11/10/23Stevenage Borough0-1 (0-0)Wycombe Wanderers5-2-0.52.5T
EFL Trophy21/09/22Stevenage Borough3-0 (1-0)Wycombe Wanderers9-402.5B
ENG LC25/08/21Stevenage Borough2-2 (0-1)Wycombe Wanderers10-7+0.252.5H
INT CF17/07/21Wycombe Wanderers1-0 (1-0)Stevenage Borough---T
EFL Trophy09/10/19Wycombe Wanderers0-1 (0-1)Stevenage Borough2-4+13B
ENG L205/05/18Wycombe Wanderers1-0 (1-0)Stevenage Borough8-1+0.52.75T
ENG L209/12/17Stevenage Borough0-0 (0-0)Wycombe Wanderers4-9+0.252.75H
ENG L211/02/17Stevenage Borough3-0 (2-0)Wycombe Wanderers5-202.5B
ENG L217/09/16Wycombe Wanderers1-0 (1-0)Stevenage Borough7-2+0.252.5T
ENG L212/03/16Wycombe Wanderers1-0 (0-0)Stevenage Borough7-6+0.52.25T
ENG L217/10/15Stevenage Borough2-1 (1-0)Wycombe Wanderers4-7+0.252.5B
ENG L228/02/15Wycombe Wanderers2-2 (1-2)Stevenage Borough13-5+0.52.25H
ENG L223/08/14Stevenage Borough1-3 (1-2)Wycombe Wanderers--0.252.25T
ENG L131/03/12Stevenage Borough1-1 (0-0)Wycombe Wanderers--0.52.5H

Thành tích gần đây — Wycombe Wanderers

BTTBBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Wycombe Wanderers1-2 (0-0)Ipswich Town---B
INT CF25/07/26Wycombe Wanderers3-1 (1-0)Portsmouth2-3-0.252.5T
INT CF25/07/26Wycombe Wanderers3-2 (2-1)Yeovil Town---T
INT CF22/07/26Farnham Town2-1 (1-0)Wycombe Wanderers6-2--B
INT CF21/07/26Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Wycombe Wanderers8-1-1.253B
INT CF11/07/26Wycombe Wanderers4-0 (3-0)Ebbsfleet United---T
ENG L102/05/26Wycombe Wanderers3-2 (2-2)Rotherham United14-1+1.253T
ENG L125/04/26Lincoln City4-3 (2-0)Wycombe Wanderers2-10-0.52.5B
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6+0.752.75B
ENG L111/04/26Huddersfield Town3-3 (0-1)Wycombe Wanderers10-5-0.252.5H
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Stockport County3-0 (2-0)Wycombe Wanderers8-10-0.252.5B
ENG L128/03/26Wycombe Wanderers4-0 (1-0)Port Vale9-1+12.5T
ENG L121/03/26Leyton Orient2-0 (1-0)Wycombe Wanderers8-7+0.252.5B
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5-0.752.75T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3+0.252.5B
ENG L107/03/26Bolton Wanderers3-2 (0-2)Wycombe Wanderers6-4-0.52.5B
ENG L104/03/26Barnsley0-1 (0-0)Wycombe Wanderers2-302.75T
ENG L128/02/26Wycombe Wanderers3-0 (1-0)Burton Albion3-4+0.752.5T
ENG L121/02/26Wycombe Wanderers3-1 (1-0)Stevenage Borough6-4+0.52.25T

Thành tích gần đây — Stevenage Borough

TTBHBBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Colchester United11-0+0.752.5T
INT CF25/07/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Millwall5-9-0.52.75T
INT CF23/07/26Stevenage Borough0-5 (0-2)West Ham United9-6-12.75B
INT CF18/07/26Andorra FC0-0 (0-0)Stevenage Borough4-2-0.52.75H
ENG L114/05/26Stockport County2-0 (2-0)Stevenage Borough7-5-0.52.25B
ENG L109/05/26Stevenage Borough0-1 (0-0)Stockport County4-1002.25B
ENG L102/05/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Wigan Athletic3-3+0.752.25T
ENG L125/04/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Stevenage Borough4-3+0.252.25H
ENG L122/04/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Barnsley5-3+0.52.25T
ENG L118/04/26Stevenage Borough2-2 (2-1)Lincoln City2-802H
ENG L115/04/26Bolton Wanderers5-1 (2-0)Stevenage Borough8-3-0.52.5B
ENG L111/04/26Bradford City0-1 (0-0)Stevenage Borough1-0-0.252T
ENG L106/04/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Blackpool6-2+0.52.25T
ENG L103/04/26Rotherham United0-0 (0-0)Stevenage Borough4-4+0.252.25H
ENG L121/03/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Reading4-2+0.52T
ENG L118/03/26Plymouth Argyle1-0 (0-0)Stevenage Borough6-7-0.52.25B
ENG L114/03/26Stevenage Borough1-0 (1-0)AFC Wimbledon1-7+0.52.25T
ENG L111/03/26Stevenage Borough1-2 (1-1)Leyton Orient5-2+0.252.25B
ENG L107/03/26Burton Albion0-1 (0-1)Stevenage Borough9-502T
ENG L128/02/26Stevenage Borough2-1 (1-1)Stockport County2-702T

Đội hình

Wycombe WanderersStevenage Borough
23Hazard C.23Conor Hazard3CDaniel Harvie22Sam Parker26Connor Taylor27Steve Cook5Aaron Morley20Ewan Henderson11Silko Thomas21Jamie Mullins44Fred Onyedinma12Cauley Woodrow1Filip Marschall2Luther Wildin5CCarl Piergianni6Lewis Freestone15Vancooten T.15Terence Vancooten23Louis Thompson8Daniel Philips10Daniel Kemp11Jordan Roberts44Phoenix Patterson19Jamie Reid

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
114
72
Tấn công nguy hiểm
59
35
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
478
330
TL chuyền bóng thành công
82%
75%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
28
29
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
30
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
0.93
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wycombe Wanderers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Stevenage Borough (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Wycombe WanderersStevenage Borough

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Wycombe WanderersStevenage Borough

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
310
Thắng 1
14
Hòa
83
Thua 1
23
Thua 2+
Wycombe WanderersStevenage Borough

Wycombe Wanderers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Silko Thomas
Tiền đạo cánh phải
8.210/016/182
20Ewan Henderson
Tiền vệ
7.915/245/572🟨
27Steve Cook
Trung vệ
7.61/059/714
3Daniel Harvie
Hậu vệ
7.51/139/525
5Aaron Morley
Tiền vệ trung tâm
7.41/063/701
22Sam Parker
Hậu vệ phải
70/039/474
44Fred Onyedinma
Tiền vệ
6.50/027/310🟨
23Conor Hazard
Thủ môn
6.40/020/240
26Connor Taylor
Hậu vệ
6.30/046/553
12Cauley Woodrow
Tiền đạo
6.22/013/151
21Jamie Mullins
Tiền vệ
6.22/018/252
8Caolan Stephen Boyd-Munce (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/60
7Junior Quitirna (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/40
19Emre Tezgel (dự bị)
Trung phong
6.11/01/30

Stevenage Borough

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Daniel Kemp
Tiền vệ
7.916/218/231🟨
44Phoenix Patterson
Tiền vệ
7.612/121/222
2Luther Wildin
Hậu vệ
7.40/030/373🟨
1Filip Marschall
Thủ môn
7.40/012/320
5Carl Piergianni
Hậu vệ
7.31/028/393🟨
23Louis Thompson
Tiền vệ
71/030/353
8Daniel Philips
Tiền vệ
6.50/026/323
11Jordan Roberts
Tiền vệ
6.40/09/191🟨
19Jamie Reid
Tiền đạo
6.41/17/101
6Lewis Freestone
Hậu vệ
6.10/023/291
15Terence Vancooten
Hậu vệ
61/020/271
9Josh Magennis (dự bị)
Tiền đạo
7.611/13/40
7Terry Taylor (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/101
18Oliver Sanderson (dự bị)
Trung phong
6.50/06/61
14Saxon Earley (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wycombe Wanderers Thông tin Stevenage Borough
1887 Thành lập 1976
Adams Park Stadium Sân nhà The Lamex Stadium
10000 Sức chứa 7100
Michael Duff HLV
High Wycombe Khu vực Stevenage
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.133.082.610.712.250.910.930.250.77
Live2.133.082.610.712.250.910.85 ↓0.250.85 ↑
EasybetsSớm2.203.202.800.782.250.970.980.250.77
Live14.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑7.60 ↑2.500.02 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.103.253.200.822.251.020.860.250.93
Live12.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑3.95 ↑2.500.16 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm2.013.303.200.762.251.000.830.250.93
Live11.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.953.603.500.952.500.750.950.500.75
Live21.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm1.913.653.650.782.250.97---
Live12.77 ↑1.03 ↓28.31 ↑6.43 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm2.013.303.200.762.251.000.830.250.93
Live12.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm2.073.403.101.002.500.760.830.250.93
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.123.113.050.792.250.990.880.250.90
Live14.50 ↑1.02 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.943.323.580.812.250.990.940.500.88
Live14.20 ↑1.04 ↓20.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm2.253.403.101.002.500.73---
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.903.503.500.872.500.871.210.750.62
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.963.283.790.782.250.980.970.500.81
Live8.38 ↑1.13 ↓15.87 ↑3.20 ↑2.500.23 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.963.153.250.942.500.76---
Live1.963.153.250.942.500.76---
BwinSớm2.253.403.100.982.500.71---
Live19.50 ↑1.02 ↓31.00 ↑1.05 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm1.993.553.550.802.250.980.700.251.07
Live1.90 ↓1.02 ↓1.90 ↓6.31 ↑2.500.07 ↓0.41 ↓0.001.92 ↑
SNAISớm2.303.252.90------
Live2.25 ↓3.253.20 ↑------
Bet 365Sớm1.913.503.500.832.251.030.980.250.88
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
William HillSớm2.003.503.251.002.500.751.150.500.65
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.80 ↑3.500.36 ↓0.91 ↓0.250.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wycombe Wanderers+1/4100
Stevenage Borough-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).