Kết quả bóng đá trận Wuxi Wugou vs Yanbian Longding, 18:00 ngày 05/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 05/09/2026
Wuxi Wugou 2 Kết thúc HT 0-0 0
Yanbian Longding
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Wuxi Sports Center Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Wuxi Wugou · Khách = Yanbian Longding
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuxi Wugou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Wuxi Wugou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 29 | 25 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 17 | 14 | 6 |
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 21 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
50
Sút cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
155138
TL chuyền bóng thành công
92%88%
Phạm lỗi
78
Việt vị
21
Cứu thua
03
Quả ném biên
35
Chuyền dài
157
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuxi Wugou (29 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Yanbian Longding (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wuxi Wugou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jiangyin Sports Center Stadium | Sân nhà | Yanji national fitness sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bong gil Kim | HLV | Ki-hyung Lee |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.80 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.77 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.72 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.45 ↑ | 45.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.77 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.72 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.45 ↑ | 45.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.62 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 2.97 | 2.63 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.75 ↑ | 27.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.63 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Wugou | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Yanbian Longding | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).