Kết quả bóng đá trận Wuxi Wugou vs Suzhou Dongwu, 18:00 ngày 06/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 06/10/2026
Wuxi Wugou 2 Kết thúc HT 0-1 2
Suzhou Dongwu
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Wuxi Sports Center Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Wuxi Wugou | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Ali M. | |
| HT 0-1 | ||
| Gui Zihan | 49' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 18 |
Chủ = Wuxi Wugou · Khách = Suzhou Dongwu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuxi Wugou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Wuxi Wugou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 29 | 25 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 17 | 14 | 6 |
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 29 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 15 | 10 | 10 |
Đội hình
Wuxi Wugou
Suzhou Dongwu
14Hao Kesen4Isic T.22Gui Zihan25Zihao Wang27He Wei6Tursunjan Ahmat7Albarracin N.23Dong Kaining36Tang Rui19Noordanus N.37Yi Xianlong1Yu Liu15Jin Qiang18Tai Jianfeng33Liu Jiqiang36Y.Junjie6Estrela7Rosa F.21Song Pan42Ghenifa Arafat9Ali M.14Bugiel O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Isic T.
- 6Tursunjan Ahmat
- 7Albarracin N.
- 14Hao Kesen
- 19Noordanus N.
- 22Gui Zihan🟨 Thẻ vàng 49'
- 23Dong Kaining
- 25Zihao Wang
- 27He Wei
- 36Tang Rui
- 37Yi Xianlong
Khách · 442
- 1Yu Liu
- 6Estrela
- 7Rosa F.
- 9Ali M.⚽ Ghi bàn 10'
- 14Bugiel O.
- 15Jin Qiang
- 18Tai Jianfeng
- 21Song Pan
- 33Liu Jiqiang
- 36Y.Junjie
- 42Ghenifa Arafat
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
37
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
209147
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
20
Cứu thua
10
Quả ném biên
1610
Chuyền dài
1718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuxi Wugou (29 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Suzhou Dongwu (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wuxi Wugou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jiangyin Sports Center Stadium | Sân nhà | Kunshan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bong gil Kim | HLV | Sergio Zarco Diaz |
| Khu vực | SuZhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.18 | 2.85 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.21 ↑ | 2.40 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.50 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.35 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.35 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.98 | 2.98 | 1.03 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.62 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.44 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 7.13 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Wugou | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Suzhou Dongwu | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).