Kết quả bóng đá trận Wuxi Wugou vs Guangdong GZ-Power, 18:00 ngày 15/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 15/08/2026
Wuxi Wugou 0 Kết thúc HT 0-3 3
Guangdong GZ-Power
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Wuxi Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Wuxi Wugou | Phút | |
| 9' | Han Xuan | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Wang Jingbin(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Han Xuan(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Han Xuan(Assists:Liao JunJian) (Kiến tạo: Liao JunJian) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Yifan Wang ▼ Yi Xianlong | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Gao Huaze ▼ Yang Hao | |
| 58' ⇄ | ▲ Joao Carlos Cardoso Santo ▼ Wang Jingbin | |
| ▲ Gui Zihan ▼ Liu Boyang | 70' ⇄ | |
| ▲ Li Boxi ▼ Nino Noordanus | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Yu Hou ▼ Xiao kun | |
| ▲ Meng Junjie ▼ Yunyi Zhou | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jiang Jihong ▼ Han Xuan | |
| 83' ⇄ | ▲ Liang Xueming ▼ Ousmane Camara | |
| ▲ Chen Guokang ▼ Ahmat Tursunjan | 85' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 24 |
Chủ = Wuxi Wugou · Khách = Guangdong GZ-Power
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuxi Wugou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Wuxi Wugou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 29 | 25 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 17 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 4 | 2 | 44 | 17 | 49 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 22 | 10 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Wuxi Wugou 1 (50%)Hòa 0 (0%)Guangdong GZ-Power 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/24 | Guangdong GZ-Power | 0-1 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wuxi Wugou
BTTBHHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | Guangxi Hengchen | 1-2 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2 | T |
| 19/10/25 | Wuxi Wugou | 2-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power
THTTTHTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Guangdong GZ-Power | 1-1 (1-0) | Foshan Nanshi | +1.5 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +1 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | +1 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Wuhan Lianzhen | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Wuxi Wugou
Guangdong GZ-Power
13CZhu YueQi2Liu Boyang4Tarik Isic5Jiahao Lin16Zhou Pinxi6Ahmat Tursunjan31Yunyi Zhou7Nicolas Gabriel Albarracin Basil36Rui Tang37Yi Xianlong19Nino Noordanus22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian17Yang Hao25Wang Chien Ming39Shenghao Huang43Xiao kun7Ousmane Camara11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao29Wang Jingbin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Liu Boyang▼ Rời sân 70'
- 4Tarik Isic
- 5Jiahao Lin
- 6Ahmat Tursunjan▼ Rời sân 85'
- 7Nicolas Gabriel Albarracin Basil
- 13Zhu YueQi C
- 16Zhou Pinxi
- 19Nino Noordanus▼ Rời sân 70'
- 31Yunyi Zhou▼ Rời sân 79'
- 36Rui Tang
- 37Yi Xianlong▼ Rời sân 46'
Khách · 343
- 3Han Xuan⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 83'
- 4Langzhou Liu
- 7Ousmane Camara▼ Rời sân 83'
- 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 37'
- 16Liao JunJian C🎯 Kiến tạo 41'
- 17Yang Hao▼ Rời sân 58'
- 22Jiaqi Xiao
- 25Wang Chien Ming
- 29Wang Jingbin⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 58'
- 39Shenghao Huang
- 43Xiao kun▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
611
Sút cầu môn
34
Tấn công
109109
Tấn công nguy hiểm
5372
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1818
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
364396
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
1818
Việt vị
04
Cứu thua
13
Tắc bóng
912
Quả ném biên
3623
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.151.03
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuxi Wugou (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Guangdong GZ-Power (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuxi Wugou (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Guangdong GZ-Power (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wuxi Wugou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2023-03-23 | |
| Jiangyin Sports Center Stadium | Sân nhà | Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bong gil Kim | HLV | LiBing |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.51 | 3.51 | 1.65 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 2.97 ↓ | 3.45 ↓ | 1.82 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.74 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.89 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.36 ↑ | 3.04 ↓ | 2.16 | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.89 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.69 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.11 | 1.83 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.23 | 2.19 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.60 | 3.51 | 1.86 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 29.11 ↑ | 10.52 ↑ | 1.08 ↓ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.77 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.64 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Wugou | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Guangdong GZ-Power | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).