Kết quả bóng đá trận Wurzburger Kickers vs Hansa Rostock, 19:00 ngày 10/10/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 10/10/2026
Wurzburger Kickers 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hansa Rostock
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Địa điểm: Frahlam Arena Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 23 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Wurzburger Kickers · Khách = Hansa Rostock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wurzburger Kickers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Wurzburger Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 9 | 3 | 74 | 25 | 75 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 14 | 40 | 1 |
| Sân khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 33 | 11 | 35 | 2 |
Hansa Rostock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 19 | 15 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 | 5 | 13 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | 10 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wurzburger Kickers (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wurzburger Kickers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965-12-28 | |
| Frahlam Arena | Sân nhà | DKB-Arena |
| 0 | Sức chứa | 29000 |
| Torsten Ziegner | HLV | Daniel Brinkmann |
| Khu vực | Rostock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.99 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 1.80 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.71 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.55 | 1.99 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.55 | 1.99 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.70 | 1.96 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.28 | 2.03 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.64 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 4.20 | 1.62 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.43 | -1.50 | 1.49 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wurzburger Kickers | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Hansa Rostock | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).