Kết quả bóng đá trận Wurzburger Kickers vs FC Koln, 23:00 ngày 24/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 24/08/2026
Wurzburger Kickers
1 Kết thúc HT 1-0 2
FC Koln
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Frahlam Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Tường thuật trực tiếp

Wurzburger KickersFC Koln
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Petersen
4'
🎯 Dứt điểm - Jan Thielmann (chân phải) — chệch khung thành
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Ache (đánh đầu) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị cản phá
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị chặn
11'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Abrangao (chân trái) — chệch khung thành
13'
Phạt góc
18'
BÀN THẮNG - David Abrangao 1-0
18'
🎯 Dứt điểm - David Abrangao (chân phải) — vào lưới
18'
27'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Marius Bulter (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Namrud Embaye (chân trái) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Tarsis Bonga (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marius Bulter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Namrud Embaye (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
45+2'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Tim Kraus (chân phải) — chệch khung thành
51'
58'
🟨 Thẻ vàng - Ragnar Ache
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Tim Kraus (chân phải) — chệch khung thành
60'
62'
BÀN THẮNG - Isak Bergmann Johannesson 1-1, kiến tạo: Ragnar Ache
62'
🎯 Dứt điểm - Isak Bergmann Johannesson (chân trái) — vào lưới
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Jan Thielmann (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tarsis Bonga (chân phải) — chệch khung thành
68'
71'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Ache (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ivan Franjic, ra Philipp Ochs
71'
🔁 Thay người: vào Jermain Nischalke, ra Tim Kraus
71'
75'
🔁 Thay người: vào Linton Maina, ra Ragnar Ache
75'
🔁 Thay người: vào Ellyes Skhiri, ra Gideon Mensah
75'
🔁 Thay người: vào Thijs Dallinga, ra Jan Thielmann
77'
BÀN THẮNG - Isak Bergmann Johannesson 1-2, kiến tạo: Linton Maina
77'
🎯 Dứt điểm - Said El Mala (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Isak Bergmann Johannesson (chân trái) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Joel Schmied, ra Luka Lochoshvili
🔁 Thay người: vào Eliot Muteba, ra David Kinsombi
84'
🔁 Thay người: vào Xaver Kiefersauer, ra Namrud Embaye
84'
🔁 Thay người: vào Franck Evina, ra Ebrahim Farahnak
86'
88'
🎯 Dứt điểm - Thijs Dallinga (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - David Abrangao
89'
89'
🔁 Thay người: vào Paul Okon-Engstler, ra Said El Mala
🎯 Dứt điểm - Leo Eberle (chân phải) — bị cản phá
90+2'
Shot Right Footed Shot Post
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Wurzburger Kickers Phút FC Koln
David Abrangao 1 - 0 18'
D.Abrangao 2 - 0 18'
HT 1-0
58' Ragnar Ache
58' Ache R.
62' 2 - 1 Isak Bergmann Johannesson(Assists:Ragnar Ache) (Kiến tạo: Ragnar Ache)
62' 2 - 2 Johannesson I. B. (Kiến tạo: Ragnar Ache)
▲ Ivan Franjic ▼ Philipp Ochs71'
▲ Jermain Nischalke ▼ Tim Kraus71'
▲ Jermain Nischalke 71'
▲ I.Franjić 71'
75' ▲ Ellyes Skhiri ▼ Gideon Mensah
75' ▲ Thijs Dallinga ▼ Jan Thielmann
75' ▲ Linton Maina ▼ Ragnar Ache
75' ▲ Maina L.
75' ▲ Skhiri E.
75' ▲ Dallinga T.
77' 2 - 3 Isak Bergmann Johannesson(Assists:Linton Maina) (Kiến tạo: Linton Maina)
77' 2 - 4 Johannesson I. B. (Kiến tạo: Linton Maina)
82' ▲ Joel Schmied ▼ Luka Lochoshvili
82' ▲ Schmied J.
▲ Eliot Muteba ▼ David Kinsombi84'
▲ Xaver Kiefersauer ▼ Namrud Embaye84'
▲ Muteba E. 84'
▲ Kiefersauer X. 84'
▲ Franck Evina ▼ Ebrahim Farahnak86'
▲ Evina F. 86'
David Abrangao 89'
David Abrangao 89'
89' ▲ Paul Okon-Engstler ▼ Said El Mala
89'
D.Abrangao 89'
89' ▲ Okon-Engstler P.
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 00 12
Bại 21 34
Ghi bàn 56 2023
Mất bàn 57 1322
Điểm 36 1914

Chủ = Wurzburger Kickers · Khách = FC Koln

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wurzburger Kickers (13)Hiệp 1 / Cả trậnFC Koln (7)
6 (46%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (15%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (29%)
1 (8%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích gần đây — Wurzburger Kickers

THTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D315/08/26Wurzburger Kickers4-0 (2-0)SV Wehen Wiesbaden3-503T
GER D308/08/26Ingolstadt2-2 (2-2)Wurzburger Kickers4-3-0.753H
INT CF30/07/26Wurzburger Kickers2-1 (0-0)FSV Frankfurt---T
INT CF11/07/26Wurzburger Kickers4-1 (3-1)Wattenscheid 09---T
INT CF08/07/26Vfr Aalen3-1 (0-1)Wurzburger Kickers---B
INT CF04/07/26Wurzburger Kickers3-0 (2-0)SSV Jahn Regensburg II---T
GER Reg01/06/26Wurzburger Kickers2-1 (1-0)FC Lokomotive Leipzig2-6+0.52.5T
GER Reg29/05/26FC Lokomotive Leipzig0-1 (0-0)Wurzburger Kickers5-4-0.252.5T
GER Reg16/05/26SpVgg Ansbach1-4 (1-2)Wurzburger Kickers-+1.253.25T
GER Reg09/05/26Wurzburger Kickers4-0 (0-0)Unterhaching---T
GER Reg02/05/26Wurzburger Kickers4-1 (1-0)Wacker Burghausen-+1.53T
GER Reg26/04/26Greuther Furth (Youth)1-5 (1-2)Wurzburger Kickers-+0.752.75T
GER Reg21/04/26Wurzburger Kickers1-1 (0-1)SpVgg Bayreuth-+1.252.75H
GER Reg18/04/26FC Memmingen1-5 (0-3)Wurzburger Kickers-+12.25T
GER Reg11/04/26Wurzburger Kickers2-1 (0-0)Bayern Munchen (Youth)-+0.752.75T
GER Reg06/04/26TSV Schwaben Augsburg0-2 (0-1)Wurzburger Kickers-+12.75T
GER Reg02/04/26Wurzburger Kickers5-0 (2-0)SpVgg Hankofen-Hailing-+1.753T
GER Reg28/03/26VfB Eichstatt1-1 (0-0)Wurzburger Kickers-+0.752.5H
GER Reg21/03/26Wurzburger Kickers4-0 (1-0)Viktoria Aschaffenburg-+1.753T
GER Reg14/03/26FC Augsburg II0-1 (0-0)Wurzburger Kickers-+0.752.75T

Thành tích gần đây — FC Koln

THTBBHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26FC Koln2-1 (1-1)Real Sociedad3-4+0.252.75T
INT CF31/07/26FC Koln2-2 (1-0)Hertha Berlin-+0.53.5H
INT CF23/07/26Bergisch Gladbach 090-8 (0-2)FC Koln2-5--T
GER D116/05/26Bayern Munchen5-1 (3-1)FC Koln5-5-2.254.25B
GER D110/05/26FC Koln1-3 (1-2)Heidenheimer6-4+0.753B
GER D102/05/26Union Berlin2-2 (0-1)FC Koln2-5-0.252.5H
GER D125/04/26FC Koln1-2 (0-1)Bayer Leverkusen2-5-0.753B
GER D118/04/26St. Pauli1-1 (0-0)FC Koln8-5-0.252.25H
GER D112/04/26FC Koln3-1 (1-0)Werder Bremen8-5+0.252.75T
GER D105/04/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-0)FC Koln8-0-0.53H
GER D121/03/26FC Koln3-3 (2-2)Borussia Monchengladbach5-3+0.252.75H
GER D115/03/26Hamburger SV1-1 (1-1)FC Koln1-8-0.252.75H
GER D108/03/26FC Koln1-2 (0-1)Borussia Dortmund9-4-0.753B
GER D128/02/26Augsburg2-0 (0-0)FC Koln6-9-0.252.75B
GER D121/02/26FC Koln2-2 (1-1)TSG Hoffenheim3-10-0.253H
GER D115/02/26VfB Stuttgart3-1 (1-0)FC Koln2-5-13.25B
GER D108/02/26FC Koln1-2 (0-1)RB Leipzig4-3-0.253.25B
GER D131/01/26FC Koln1-0 (1-0)VfL Wolfsburg3-4+0.253T
GER D125/01/26SC Freiburg2-1 (2-1)FC Koln5-5-0.52.5B
GER D117/01/26FC Koln2-1 (0-1)FSV Mainz 059-5+0.252.75T

Đội hình

Wurzburger KickersFC Koln
33Marko Rajkovacic3David Abrangao5Leo Eberle17Liam Omore22CDaniel Hagele28Ebrahim Farahnak6Namrud Embaye8David Kinsombi13Philipp Ochs30Tarsis Bonga31Tim Kraus1CMarvin Schwabe14Gideon Mensah17Alessio Castro Montes22Jahmai Simpson-Pusey24Luka Lochoshvili5Tom Krauss8Isak Bergmann Johannesson10Said El Mala29Jan Thielmann30Marius Bulter9Ragnar Ache

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
75
115
Tấn công nguy hiểm
25
41
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
300
571
TL chuyền bóng thành công
77%
88%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
1
4
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
25
24
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
26
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.96
1.86
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
91% So Sánh Đối đầu 9%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wurzburger Kickers (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Koln (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wurzburger Kickers (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Wurzburger KickersFC Koln

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Wurzburger KickersFC Koln

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

112
Thắng 2+
53
Thắng 1
37
Hòa
04
Thua 1
14
Thua 2+
Wurzburger KickersFC Koln

Wurzburger Kickers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Marko Rajkovacic
Thủ môn
6.90/019/280
13Philipp Ochs
Tiền đạo cánh trái
6.80/013/162
22Daniel Hagele
Tiền vệ phòng ngự
6.70/035/454
5Leo Eberle
Hậu vệ
6.61/124/334
28Ebrahim Farahnak
Hậu vệ
6.40/041/461
3David Abrangao
Hậu vệ trái
6.212/118/250🟨
6Namrud Embaye
Tiền vệ
62/014/152
30Tarsis Bonga
Tiền đạo cánh phải
5.92/016/230
31Tim Kraus
Tiền vệ
5.92/08/90
8David Kinsombi
Tiền vệ phòng ngự
5.80/017/201
17Liam Omore
Tiền đạo
5.41/08/153
37Ivan Franjic (dự bị)
Tiền đạo
6.90/07/112
9Jermain Nischalke (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/20
18Franck Evina (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10
7Eliot Muteba (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/40
27Xaver Kiefersauer (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/70

FC Koln

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Isak Bergmann Johannesson
Tiền vệ
922/242/492
14Gideon Mensah
Hậu vệ
8.30/070/791
17Alessio Castro Montes
Tiền vệ
7.20/040/462
9Ragnar Ache
Tiền đạo
7.212/25/120🟨
22Jahmai Simpson-Pusey
Hậu vệ
7.20/090/952
5Tom Krauss
Tiền vệ
7.10/052/563
10Said El Mala
Tiền vệ
6.95/215/201
24Luka Lochoshvili
Hậu vệ
6.80/082/850
30Marius Bulter
Tiền đạo
6.72/018/250
1Marvin Schwabe
Thủ môn
6.40/049/550
29Jan Thielmann
Tiền đạo
6.42/016/202
37Linton Maina (dự bị)
Tiền đạo
7.210/05/50
6Ellyes Skhiri (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/012/160
27Thijs Dallinga (dự bị)
Tiền đạo
6.21/01/10
2Joel Schmied (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/52
23Paul Okon-Engstler (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wurzburger Kickers Thông tin FC Koln
Thành lập 1948-2-13
Frahlam Arena Sân nhà RheinEnergieStadion
0 Sức chứa 50000
Torsten Ziegner HLV Rene Wagner
Khu vực Cologne
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.105.051.190.813.250.810.94-1.500.76
Live7.105.051.191.15 ↑3.500.45 ↓0.30 ↓-0.251.38 ↑
EasybetsSớm8.005.401.300.893.250.900.97-1.500.81
Live501.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑3.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.60 ↑
VcbetSớm9.005.501.250.933.250.850.98-1.500.82
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.15 ↑3.500.35 ↓2.15 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm6.905.101.280.913.250.911.01-1.500.83
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm9.006.001.271.053.500.700.95-1.500.75
Live100.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.90 ↓-1.500.80 ↑
10BETSớm7.606.001.290.863.250.88---
Live100.00 ↑14.10 ↑1.02 ↓5.24 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm6.905.101.280.913.250.911.01-1.500.83
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm7.605.401.280.903.250.901.00-1.500.82
Live31.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓2.56 ↑3.500.25 ↓2.12 ↑0.000.35 ↓
SbobetSớm7.005.201.300.923.250.900.98-1.500.86
Live250.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
WewbetSớm7.104.801.330.783.000.980.84-1.500.94
Live82.00 ↑10.90 ↑1.02 ↓7.65 ↑3.500.01 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
LadbrokesSớm7.005.751.280.442.501.62---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.73 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm8.254.901.310.813.000.920.86-1.500.86
Live35.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.715.321.330.823.000.930.83-1.500.95
Live10.17 ↑1.83 ↓2.39 ↑2.99 ↑3.500.25 ↓2.01 ↑0.000.40 ↓
HK Jockey ClubSớm7.005.001.260.953.500.751.05-1.250.74
Live800.00 ↑14.00 ↑1.00 ↓4.90 ↑3.750.08 ↓0.32 ↓-1.252.13 ↑
BwinSớm8.006.251.301.053.500.68---
Live201.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm7.956.001.281.253.500.600.82-1.500.92
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.42 ↑3.500.12 ↓1.90 ↑0.000.43 ↓
SNAISớm9.005.501.25------
Live8.50 ↓5.501.30 ↑------
Bet 365Sớm8.505.251.290.933.250.931.03-1.500.83
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑3.500.30 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm8.505.001.301.103.500.670.85-1.500.83
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.07 ↓0.85-1.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.