Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Tianjin Tigers, 18:00 ngày 22/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 22/08/2026
Wuhan Three Towns 0 Kết thúc HT 0-0 0
Tianjin Tigers
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: wuhan sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns | Phút | |
| Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Zheng Kaimu ▼ He Guan | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Chen Zhexuan ▼ Huang Jiahui | |
| 54' ⇄ | ▲ Ji Shengpan ▼ Wang Qiuming | |
| 61' ⇄ | ▲ Xie Weijun ▼ Wang Xianjun | |
| 61' ⇄ | ▲ Xinghan Wu ▼ Ba Dun | |
| 69' | Cristian Salvador | |
| ▲ Jizheng Xiong ▼ Zhang Xiaobin | 73' ⇄ | |
| ▲ Long Wei ▼ Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | 84' ⇄ | |
| ▲ Wang Jinxian ▼ Kilian Bevis | 84' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Liu Junxian ▼ Xadas | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 15 |
Chủ = Wuhan Three Towns · Khách = Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 10 (31%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 9 | 9 | 35 | 39 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 20 | 26 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 8 | 9 | 33 | 31 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 19 | 13 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 12 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Wuhan Three Towns 5 (50%)Hòa 2 (20%)Tianjin Tigers 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/09/25 | Tianjin Tigers | 4-0 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/25 | Wuhan Three Towns | 2-1 (0-1) | Tianjin Tigers | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/24 | Tianjin Tigers | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/24 | Wuhan Three Towns | 2-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/09/23 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +1 | 2.75 | B |
| 04/06/23 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/12/22 | Wuhan Three Towns | 3-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | T |
| 17/12/22 | Wuhan Three Towns | 3-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | T |
| 08/10/22 | Tianjin Tigers | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns
BHTHTBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Wuhan Three Towns | 2-3 (1-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | -1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tianjin Tigers
BBTTTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tianjin Tigers | 2-4 (0-2) | Beijing Guoan | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Tianjin Tigers | 3-2 (0-1) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-1) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | -1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.5 | 2 | B |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | -1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Wuhan Three Towns
Tianjin Tigers
22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu11Li Ang23Ming Tian10Kilian Bevis18Zhang Xiaobin20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva50Antoine Leautey7Gustavo Affonso Sauerbeck29Jhonder Leonel Cadiz25Bingliang Yan4Yang Fan6Wang Xianjun18Aitor Córdoba29Ba Dun31Sun Ming Him8Xadas10Cristian Salvador14Huang Jiahui30CWang Qiuming9Alberto Quiles
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2He Guan C▼ Rời sân 46'
- 4Haofeng Xu
- 7Gustavo Affonso Sauerbeck
- 10Kilian Bevis▼ Rời sân 84'
- 11Li Ang
- 18Zhang Xiaobin▼ Rời sân 73'
- 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 84'
- 22Fang Jingqi
- 23Ming Tian
- 29Jhonder Leonel Cadiz
- 50Antoine Leautey
Khách · 541
- 4Yang Fan
- 6Wang Xianjun▼ Rời sân 61'
- 8Xadas▼ Rời sân 90+3'
- 9Alberto Quiles
- 10Cristian Salvador🟨 Thẻ vàng 69'
- 14Huang Jiahui▼ Rời sân 54'
- 18Aitor Córdoba
- 25Bingliang Yan
- 29Ba Dun▼ Rời sân 61'
- 30Wang Qiuming C▼ Rời sân 54'
- 31Sun Ming Him
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2811
Sút cầu môn
35
Tấn công
11879
Tấn công nguy hiểm
9216
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
131
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
502330
TL chuyền bóng thành công
86%75%
Phạm lỗi
69
Việt vị
10
Cứu thua
53
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
120
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.10.86
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Tianjin Tigers (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Tianjin Tigers (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-01-01 | |
| wuhan sports center | Sân nhà | Tianjin Teda Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 36390 |
| Ricardo Soares | HLV | Yu Genwei |
| Khu vực | Tianjin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.38 | 2.43 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.38 | 2.61 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.75 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 8.56 ↑ | 1.12 ↓ | 14.23 ↑ | 4.43 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.67 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.14 | 2.70 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.33 | 2.80 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.20 ↓ | 11.90 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.37 | 2.93 | 0.97 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 6.81 ↑ | 1.20 ↓ | 11.56 ↑ | 3.59 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.34 | 0.96 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 3.52 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 | 2.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.63 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tianjin Tigers | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).