Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns Martial Arts (W) vs Tianjin Shengde (W), 13:00 ngày 17/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 17/07/2026
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) Sắp đá --:--:--
Tianjin Shengde (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 2 | 11 | 13 |
Chủ = Wuhan Three Towns Martial Arts (W) · Khách = Tianjin Shengde (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 11 (61%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Tianjin Shengde (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 23/04/24 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-1 (1-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | H |
| 18/05/23 | Tianjin Shengde (W) | 0-3 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns Martial Arts (W)
TBBTTBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 17/06/26 | Fujian Nanan (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (0-3) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 14/05/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 3-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 2-3 (2-2) | Chongqing Olympic (W) | 0 | 1.75 | B |
| 08/05/26 | Henan (W) | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | H |
| 05/05/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-0 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua W | 2-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-2 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-4 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Henan Wanxianshan (W) | 4-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | JiangSu NanJing (W) | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-1) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | Qingdao West (W) | 6-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Shanghai Shenhua W | 3-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Tianjin Shengde (W)
BHHBBHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Tianjin Shengde (W) | 0-1 (0-0) | Shanxi Xihua W | +1.5 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-1 (1-0) | Tianjin Shengde (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Henan (W) | 2-1 (1-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-3 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Tianjin Shengde (W) | -0.75 | 3 | H |
| 11/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | T |
| 08/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (0-1) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | H |
| 20/10/25 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | T |
| 17/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-2 (0-2) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 14/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | T |
| 10/09/25 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | +0.25 | 2 | T |
| 07/09/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Shanghai Port(w) | - | - | T |
| 04/09/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Guangdong Sports Lottery W | - | - | T |
| 01/09/25 | Shanxi Xihua W | 2-2 (1-2) | Tianjin Shengde (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Sichuan (W) | 2-1 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Foshan Athletics (W) | 1-5 (1-3) | Tianjin Shengde (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
26 74
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) (18 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 2.28 bàn/trận
Tianjin Shengde (W) (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tianjin Shengde (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.15 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.13 ↓ | 2.72 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.