Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns Martial Arts (W) vs Chongqing Olympic (W), 14:30 ngày 10/10/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 14:30 ngày 10/10/2026
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Chongqing Olympic (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 2 | 1 | 14 | 9 |
Chủ = Wuhan Three Towns Martial Arts (W) · Khách = Chongqing Olympic (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 12 (57%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
53
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) (24 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Chongqing Olympic (W) (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.40 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.08 | 2.71 | 0.83 | 2.25 | 0.83 | 0.71 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chongqing Olympic (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).