Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns B vs Taian Tiankuang, 16:00 ngày 17/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:00 ngày 17/10/2026
Wuhan Three Towns B 2 Kết thúc HT 1-0 0
Taian Tiankuang
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Min Zixi 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 23' | Yuan Xiuqi | |
| Zhang Tao | 29' | |
| Wu Junhao | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 9 |
Chủ = Wuhan Three Towns B · Khách = Taian Tiankuang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 26 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | 9 | 11 |
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 9 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 13 | 5 |
Đội hình
Wuhan Three Towns B
Taian Tiankuang
1Jianqiu He4Memetimin Zikrulla11Wu Junhao35Tianle Yu43Zhang Tao17Halit Abdugheni24Jiang L.27Xia Zihao56Zhang Zhenyang16Min Zixi19Zhao Z.1Zichao Wei3Jiayi Zhu14Hai Xiaorui22Wang B.31Tong Zhicheng8Yuan Xiuqi13Guanzhang Lei28Yongjian A.30Jian Gao18Memet-Raim Memet-Ali36Muhtar Ular
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jianqiu He
- 4Memetimin Zikrulla
- 11Wu Junhao🟨 Thẻ vàng 45'
- 16Min Zixi⚽ Ghi bàn 13'
- 17Halit Abdugheni
- 19Zhao Z.
- 24Jiang L.
- 27Xia Zihao
- 35Tianle Yu
- 43Zhang Tao🟨 Thẻ vàng 29'
- 56Zhang Zhenyang
Khách · 442
- 1Zichao Wei
- 3Jiayi Zhu
- 8Yuan Xiuqi🟨 Thẻ vàng 23'
- 13Guanzhang Lei
- 14Hai Xiaorui
- 18Memet-Raim Memet-Ali
- 22Wang B.
- 28Yongjian A.
- 30Jian Gao
- 31Tong Zhicheng
- 36Muhtar Ular
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
21
Sút bóng
77
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
103188
TL chuyền bóng thành công
58%73%
Phạm lỗi
75
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
720
Chuyền dài
615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns B (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Taian Tiankuang (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Taishan Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chang WeiWei | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 2.92 | 2.68 | 0.77 | 2.00 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.88 ↓ | 2.62 ↓ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.00 | 2.80 | 0.83 | 2.00 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 52.00 ↑ | 102.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.60 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 2.79 | 2.77 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.18 ↓ | 3.80 ↑ | 25.00 ↑ | 1.26 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 2.83 | 2.86 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.17 ↓ | 3.90 ↑ | 26.00 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 2.92 | 2.34 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 23.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.70 | 2.76 | 1.11 | 2.00 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.87 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.60 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.25 ↑ | 80.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.75 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns B | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Taian Tiankuang | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).