Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns B vs Qingdao Red Lions, 13:30 ngày 31/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 31/10/2026
Wuhan Three Towns B 0 Kết thúc HT 0-0 1
Qingdao Red Lions
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 0
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns B | Phút | |
| Zhao Z. 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 44' | Yao Zhiyu | |
| Halit Abdugheni | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Guanqiao Wang ▼ | |
| ▲ Ruan Jingwei ▼ | 51' ⇄ | |
| ▲ Xu Zhengpeng ▼ | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Li Mingfan ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Mei Jingxuan ▼ | |
| 68' | ⚽ 1 - 1 | |
| 68' | ⚽ 1 - 2 Guanqiao Wang (Kiến tạo: Huang Yuxuan) | |
| 71' ⇄ | ▲ Yukai Jiang ▼ | |
| ▲ Jiang Weilang ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ He S. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Zhu Wenchuan ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ He S. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Zhu Wenchuan ▼ | 75' ⇄ | |
| 76' | Emet E. | |
| 80' ⇄ | ▲ Ferdanwus Mehmut ▼ | |
| 85' | Ferdanwus Mehmut | |
| 90' | He Zhizhe | |
| 90' | Ferdanwus Mehmut | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = Wuhan Three Towns B · Khách = Qingdao Red Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 9 (36%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 26 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | 9 | 11 |
Qingdao Red Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 14 | 9 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 11 | 10 | 8 |
Đội hình
Wuhan Three Towns B
Qingdao Red Lions
1Jianqiu He4Memetimin Zikrulla11Wu Junhao35Tianle Yu43Zhang Tao17Halit Abdugheni24Jiang L.56Zhang Zhenyang57Xia Xiaoxi16Min Zixi19Zhao Z.24He Zhizhe4Huang Yuxuan6Emet E.13Yao Zhiyu55Huang X.18Xu Jiashi21Chen Z.28Sun Xu33Sun Weijia9Chen Shihao11Jiajie Deng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jianqiu He
- 4Memetimin Zikrulla
- 11Wu Junhao
- 16Min Zixi
- 17Halit Abdugheni🟨 Thẻ vàng 44'
- 19Zhao Z.⚽ Ghi bàn 14'
- 24Jiang L.
- 35Tianle Yu
- 43Zhang Tao
- 56Zhang Zhenyang
- 57Xia Xiaoxi
Khách · 442
- 4Huang Yuxuan🎯 Kiến tạo 68'
- 6Emet E.🟨 Thẻ vàng 76'
- 9Chen Shihao
- 11Jiajie Deng
- 13Yao Zhiyu🟨 Thẻ vàng 44'
- 18Xu Jiashi
- 21Chen Z.
- 24He Zhizhe🟨 Thẻ vàng 90'
- 28Sun Xu
- 33Sun Weijia
- 55Huang X.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Thẻ vàng
15
Sút bóng
232
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
121
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
384244
TL chuyền bóng thành công
86%68%
Phạm lỗi
1025
Việt vị
22
Cứu thua
06
Quả ném biên
2413
Chuyền dài
3026
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns B (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Qingdao Red Lions (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Guoxin Sports Center Training Field | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chang WeiWei | HLV | Wang Xiao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.35 | 5.05 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.47 | 3.35 | 5.05 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.00 | 2.25 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.15 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.25 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.65 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.60 | 0.71 | 2.00 | 1.05 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 35.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.15 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.20 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.40 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.23 ↓ | 2.62 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.05 | 3.52 | 0.54 | 1.75 | 1.27 | 0.73 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns B | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Qingdao Red Lions | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).