Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns B vs Ganzhou Ruishi, 18:30 ngày 23/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Wuhan Three Towns B 4 Kết thúc HT 2-0 0
Ganzhou Ruishi
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns B | Phút | |
| Zikrulla Memetimin | 9' | |
| Halit Abdugheni 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Halit Abdugheni 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Qaharman Abdukerim ▼ Zening Ren | |
| Ziye Zhao(Assists:Yifan Ke) (Kiến tạo: Yifan Ke) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 54' | Shao Shuai | |
| Ziye Zhao | 56' | |
| Yifan Ke | 57' | |
| 60' ⇄ | ▲ Jiajun Wang ▼ Yi Zhao | |
| 60' ⇄ | ▲ Dongnan Li ▼ Keli Yu | |
| ▲ Weilang Jiang ▼ Yifan Ke | 62' ⇄ | |
| ▲ Sifan He ▼ Zixi Min | 62' ⇄ | |
| 66' | Jian Jin | |
| 73' ⇄ | ▲ Zijun Zhang ▼ Luo Anqi | |
| 83' ⇄ | ▲ Zhuang Li ▼ Jian Jin | |
| ▲ Zhenyang Zhang ▼ Ziye Zhao | 85' ⇄ | |
| ▲ Liu Yiheng ▼ Lixun Jiang | 87' ⇄ | |
| Sifan He 4 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 13 | 12 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 10 |
Chủ = Wuhan Three Towns B · Khách = Ganzhou Ruishi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 26 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Ganzhou Ruishi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 32 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 15 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 4 | 17 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wuhan Three Towns B 1 (33%)Hòa 0 (0%)Ganzhou Ruishi 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
| 27/07/25 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/25 | Wuhan Three Towns B | 2-0 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B
BBTTHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Guangdong Mingtu | 3-0 (2-0) | Wuhan Three Towns B | 0 | 2 | B |
| 08/08/26 | Wuhan Three Towns B | 0-2 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | B |
| 02/08/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-4 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Wuhan Three Towns B | 2-1 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2 | T |
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi
BBHBHHHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ganzhou Ruishi | 1-3 (0-2) | Guangzhou dandelion FC | 0 | 2 | B |
| 08/08/26 | Shenzhen 2028 | 6-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 01/08/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 25/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | -1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -0.75 | 2 | H |
| 11/07/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | T |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2 | B |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | -0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Shaanxi Mobei Miners | 2-0 (1-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Wuhan Three Towns B
Ganzhou Ruishi
1Jianqiu He4CZikrulla Memetimin11Wu Junhao35Tianle Yu60Yifan Ke16Zixi Min17Halit Abdugheni27Xia Zihao57Xiaoxi Xia19Ziye Zhao24Lixun Jiang16Zhou Ziyao3Duolin Wang26CLi Boyang28Shao Shuai11Yu Hazohen18Fuxin Guo19Jian Jin58Keli Yu9Yi Zhao30Zening Ren41Luo Anqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jianqiu He6.9
- 4Zikrulla Memetimin C🟨 Thẻ vàng 9'8.2
- 11Wu Junhao8
- 16Zixi Min▼ Rời sân 62'6.4
- 17Halit Abdugheni⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 35'8.9
- 19Ziye Zhao⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 85'7.3
- 24Lixun Jiang▼ Rời sân 87'6.6
- 27Xia Zihao6.9
- 35Tianle Yu6.9
- 57Xiaoxi Xia6.7
- 60Yifan Ke🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 62'7.1
Khách · 343
- 3Duolin Wang6.4
- 9Yi Zhao▼ Rời sân 60'6.4
- 11Yu Hazohen6
- 16Zhou Ziyao5.3
- 18Fuxin Guo6.8
- 19Jian Jin🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 83'6.3
- 26Li Boyang C6.2
- 28Shao Shuai🟨 Thẻ vàng 54'5.8
- 30Zening Ren▼ Rời sân 46'5.6
- 41Luo Anqi▼ Rời sân 73'5.9
- 58Keli Yu▼ Rời sân 60'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
129
Sút cầu môn
71
Tấn công
3832
Tấn công nguy hiểm
4133
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
412288
TL chuyền bóng thành công
80%74%
Phạm lỗi
1115
Cứu thua
13
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2815
Cắt bóng
113
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.180.49
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns B (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Ganzhou Ruishi (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns B (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Ganzhou Ruishi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 4 (25%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wuhan Three Towns B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Halit Abdugheni Tiền vệ | 8.9 | 2 | 2/2 | 48/57 | 2 | ||
| 4Zikrulla Memetimin Hậu vệ | 8.2 | 0/0 | 52/65 | 5 | 🟨 | ||
| 11Wu Junhao Tiền vệ | 8 | 0/0 | 33/43 | 3 | |||
| 19Ziye Zhao Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 11/12 | 0 | 🟨 | |
| 60Yifan Ke Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 18/23 | 0 | 🟨 | |
| 35Tianle Yu Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 27Xia Zihao Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 49/52 | 1 | |||
| 1Jianqiu He Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 7/21 | 0 | |||
| 57Xiaoxi Xia Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 17/24 | 0 | |||
| 24Lixun Jiang Trung phong | 6.6 | 2/0 | 13/16 | 1 | |||
| 16Zixi Min Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 22/30 | 0 | |||
| 12Sifan He (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/7 | 0 | ||
| 3Weilang Jiang (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 9Liu Yiheng (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 56Zhenyang Zhang (dự bị) Hậu vệ | - | 1/1 | 2/3 | 0 |
Ganzhou Ruishi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Fuxin Guo Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 12/17 | 6 | |||
| 9Yi Zhao Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 3Duolin Wang Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 21/28 | 4 | |||
| 19Jian Jin Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 14/24 | 2 | 🟨 | ||
| 26Li Boyang Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 34/42 | 2 | |||
| 58Keli Yu Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 9/19 | 2 | |||
| 11Yu Hazohen Tiền vệ | 6 | 0/0 | 22/31 | 3 | |||
| 41Luo Anqi Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 4/5 | 3 | |||
| 28Shao Shuai Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 39/45 | 0 | 🟨 | ||
| 30Zening Ren Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 16Zhou Ziyao | 5.3 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 42Zijun Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Jiajun Wang (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Qaharman Abdukerim (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 33Dongnan Li (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 47Zhuang Li (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Dingnan teenagers training center | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chang WeiWei | HLV | Dragan Stancic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.30 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.25 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.55 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.10 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.05 | 4.10 | 0.72 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.47 ↑ | 63.00 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.55 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.35 | 4.65 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.05 | 4.40 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 38.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.01 | 4.00 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.60 ↑ | 14.10 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.05 | 4.10 | 0.66 | 2.00 | 0.87 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 63.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 2.87 | 4.24 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.20 ↑ | 5.06 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.10 | 4.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.40 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns B | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ganzhou Ruishi | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).