Kết quả bóng đá trận Wuhan Jianghan (W) vs Hangzhou YinHang (W), 18:35 ngày 25/10/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 18:35 ngày 25/10/2026
Wuhan Jianghan (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Hangzhou YinHang (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Jianghan (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Wang Shuang 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| Wang Shuang 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 11 | 12 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 10 |
Chủ = Wuhan Jianghan (W) · Khách = Hangzhou YinHang (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Jianghan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Jianghan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 9 | 23 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 7 | 12 | 4 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 2 | 11 | 2 |
Hangzhou YinHang (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 1 | 6 | 6 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 6 | 8 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
61
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Jianghan (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Hangzhou YinHang (W) (21 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wuhan Jianghan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | China zhejiang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.30 | 12.00 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 3.90 | 7.50 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.69 | 1.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.90 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 11.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 4.95 | 10.00 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 46.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 7.25 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 171.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.40 | 10.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.