Kết quả bóng đá trận WSG Swarovski Tirol vs TSV Hartberg, 19:30 ngày 13/09/2026
Bundesliga (Áo) · 19:30 ngày 13/09/2026
WSG Swarovski Tirol 2 Kết thúc HT 0-2 2
TSV Hartberg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 5
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| WSG Swarovski Tirol | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 O.Lukić | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 21 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 17 |
Chủ = WSG Swarovski Tirol · Khách = TSV Hartberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WSG Swarovski Tirol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
WSG Swarovski Tirol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | 13 | 8 |
TSV Hartberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | 1 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 | 3 |
Đội hình
WSG Swarovski Tirol
TSV Hartberg
1Hamzic S.3Gugganig D.5Drew Murray23M.Boras28Oswald M.6Striednig M.30Taferner M.17Ochsenham D.18Balic H.36Goiginger T.8Baden Frederiksen N.91Pecsi A.10O.Lukić14Komposch P.16Dalpiaz M.18F.Wilfinger27Schopp K.4Markus B.5Diarra Y.23Kainz T.7A.Gattermayer22Hoffmann M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 532
- 4Markus B.
- 5Diarra Y.
- 7A.Gattermayer
- 10O.Lukić⚽ Ghi bàn 14'
- 14Komposch P.
- 16Dalpiaz M.
- 18F.Wilfinger
- 22Hoffmann M.
- 23Kainz T.
- 27Schopp K.
- 91Pecsi A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
31
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
13286
TL chuyền bóng thành công
82%65%
Phạm lỗi
34
Việt vị
02
Cứu thua
02
Quả ném biên
108
Chuyền dài
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| WSG Swarovski Tirol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946-4-29 | |
| Sân nhà | Stadion Hartberg | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| Philipp Semlic | HLV | Markus Schopp |
| Khu vực | Hartberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.55 | 2.95 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.35 ↓ | 3.03 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.65 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.35 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.10 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.65 | 3.15 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.40 ↓ | 3.15 | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.65 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 267.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.75 | 3.10 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.41 | 3.22 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.28 | 3.03 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.26 ↓ | 2.88 ↓ | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.65 | 3.16 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.52 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 421.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.95 | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| WSG Swarovski Tirol | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| TSV Hartberg | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).