Kết quả bóng đá trận WSG Swarovski Tirol vs Red Bull Salzburg, 22:00 ngày 16/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 16/08/2026
WSG Swarovski Tirol
0 Kết thúc HT 0-2 3
Red Bull Salzburg
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

WSG Swarovski Tirol Phút Red Bull Salzburg
15' 0 - 1 Karim Konate(Assists:Frans Kratzig) (Kiến tạo: Frans Kratzig)
17' 0 - 2 Frans Kratzig(Assists:Yorbe Vertessen) (Kiến tạo: Yorbe Vertessen)
Raphael Gschosser 21'
22' ▲ Nikolas Konrad Veratschnig ▼ Leandro Morgalla
Lukas Hinterseer Đá hỏng penalty45+4'
HT 0-2
46' ▲ Sota Kitano ▼ Yorbe Vertessen
▲ Nemanja Celic ▼ Murat Satin46'
Michael Oluwakorede Olakigbe 50'
61' ▲ Bartosz Mazurek ▼ Edmund Baidoo
61' ▲ Aboubacar Camara ▼ Damir Redzic
68' ▲ Dominik Schmid ▼ Frans Kratzig
70' 0 - 3 Sota Kitano(Assists:Abubakar Barry) (Kiến tạo: Abubakar Barry)
▲ Nikolai Baden Frederiksen ▼ Thomas Goiginger71'
▲ David Jaunegg ▼ Raphael Gschosser71'
▲ David Gugganig ▼ Husein Balic82'
▲ Simon Wieser ▼ Lukas Hinterseer82'
Nemanja Celic 90+1'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 48
Hòa 00 22
Bại 00 40
Ghi bàn 912 2025
Mất bàn 02 126
Điểm 99 1426

Chủ = WSG Swarovski Tirol · Khách = Red Bull Salzburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

WSG Swarovski Tirol (16)Hiệp 1 / Cả trậnRed Bull Salzburg (19)
5 (31%)Thắng/Thắng9 (47%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (21%)
4 (25%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (19%)Bại/Bại3 (16%)

Bảng xếp hạng

WSG Swarovski Tirol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228773130317
Sân nhà115331814184
Sân khách113441316138
6 gần6123119--

Red Bull Salzburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251415293
Sân nhà51137944
Sân khách52127674
6 gần6321147--

Thành tích đối đầu (20 trận)

WSG Swarovski Tirol 3 (15%)Hòa 4 (20%)Red Bull Salzburg 13 (65%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D123/11/25Red Bull Salzburg2-3 (2-0)WSG Swarovski Tirol8-3-1.253T
AUT CUP31/10/25Red Bull Salzburg1-1 (0-0)WSG Swarovski Tirol9-5-1.253H
AUT D128/09/25WSG Swarovski Tirol1-2 (0-1)Red Bull Salzburg6-7-13B
AUT D115/02/25Red Bull Salzburg1-1 (0-1)WSG Swarovski Tirol9-2-1.753.25H
AUT CUP31/10/24Red Bull Salzburg3-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol7-1-1.753.5B
AUT D122/09/24WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Red Bull Salzburg3-2-1.53.25H
AUT D104/11/23WSG Swarovski Tirol0-2 (0-1)Red Bull Salzburg5-6-1.53.25B
AUT D106/08/23Red Bull Salzburg3-0 (0-0)WSG Swarovski Tirol7-1-2.54B
AUT D119/02/23WSG Swarovski Tirol1-3 (0-1)Red Bull Salzburg6-7-1.253.25B
AUT D103/09/22Red Bull Salzburg2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol7-1-2.253.75B
AUT D111/12/21Red Bull Salzburg5-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol5-3-2.253.5B
AUT D111/09/21WSG Swarovski Tirol1-3 (0-1)Red Bull Salzburg3-3-1.53.25B
AUT D122/05/21Red Bull Salzburg4-0 (3-0)WSG Swarovski Tirol7-5-2.253.75B
AUT D121/04/21WSG Swarovski Tirol3-2 (1-1)Red Bull Salzburg4-4-1.753.75T
AUT D113/02/21WSG Swarovski Tirol2-4 (1-1)Red Bull Salzburg3-9-1.753.75B
AUT D131/10/20Red Bull Salzburg5-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol7-2-2.754.25B
INT CF22/05/20Red Bull Salzburg1-1 (0-1)WSG Swarovski Tirol---H
AUT D107/12/19Red Bull Salzburg5-1 (3-0)WSG Swarovski Tirol5-2-3.254.25B
AUT D131/08/19WSG Swarovski Tirol1-5 (0-3)Red Bull Salzburg1-8-2.753.5B
INT CF07/07/17Red Bull Salzburg1-2 (0-0)WSG Swarovski Tirol6-3-23.75T

Thành tích gần đây — WSG Swarovski Tirol

BHTBBHBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D108/08/26Rheindorf Altach3-1 (1-1)WSG Swarovski Tirol3-5-0.52.25B
AUT D101/08/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-1)Sturm Graz1-6-0.52.75H
AUT CUP24/07/26SC Wieselburg0-6 (0-2)WSG Swarovski Tirol3-4--T
INT CF17/07/26WSG Swarovski Tirol2-3 (2-1)Hertha Berlin5-9-1.253.25B
INT CF10/07/26WSG Swarovski Tirol1-2 (0-1)Polissya Zhytomyr3-203B
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7+0.252.75H
INT CF27/06/26WSG Swarovski Tirol0-4 (0-1)Qarabag3-6-0.52.75B
INT CF19/06/26FC Zirl1-16 (1-9)WSG Swarovski Tirol---T
AUT D116/05/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol4-4-0.252.5B
AUT D109/05/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz2-302.5H
AUT D102/05/26Grazer AK4-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol4-5-0.252.5B
AUT D125/04/26WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)SV Ried6-302.25T
AUT D121/04/26Rheindorf Altach0-0 (0-0)WSG Swarovski Tirol5-5-0.252.25H
AUT D118/04/26WSG Swarovski Tirol2-2 (1-2)Rheindorf Altach6-2+0.252.25H
AUT D112/04/26FC Blau Weiss Linz5-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol6-1-0.252.5B
AUT D104/04/26WSG Swarovski Tirol3-1 (0-1)Wolfsberger AC5-702.5T
AUT D121/03/26WSG Swarovski Tirol1-5 (1-2)Grazer AK0-5+0.252.25B
AUT D114/03/26SV Ried2-1 (1-0)WSG Swarovski Tirol5-5-0.52.25B
AUT D108/03/26WSG Swarovski Tirol2-0 (2-0)Grazer AK8-4+0.252.25T
AUT D101/03/26FC Blau Weiss Linz2-3 (1-3)WSG Swarovski Tirol2-5-0.252.25T

Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg

HHTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Pafos FC3-3 (2-0)Red Bull Salzburg4-202.5H
AUT D109/08/26Wolfsberger AC1-1 (0-0)Red Bull Salzburg4-8+0.53H
UEFA EL07/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Pafos FC13-0+12.75T
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2+1.53T
AUT CUP25/07/26SV Oberwart1-7 (1-3)Red Bull Salzburg3-5+44.5T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1+0.253.5B
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg0-3 (0-2)Gamba Osaka-+0.753B
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1+0.753T
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2+0.753.5T
INT CF26/06/26SV Seekirchen0-5 (0-3)Red Bull Salzburg2-12+4.755.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2+1.753.25B
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25B
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9+0.753H
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6+0.252.75B
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0+0.753T
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1+0.253T
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2+0.753B
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7+0.752.75T
AUT D121/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)Red Bull Salzburg4-1+0.252.75H
AUT D115/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-0)Rapid Wien3-3+0.752.75B

Đội hình

WSG Swarovski TirolRed Bull Salzburg
1Salko Hamzic5Drew Murray14David Kubatta23Marco Boras32Raphael Gschosser6Marc Striednig11Murat Satin17Michael Oluwakorede Olakigbe18Husein Balic16CLukas Hinterseer36Thomas Goiginger52Christian Zawieschitzky13Frans Kratzig21Tim Drexler39Leandro Morgalla47Valentin Zabransky14Maurits Kjaergaard32CAbubakar Barry19Karim Konate20Edmund Baidoo23Damir Redzic11Yorbe Vertessen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4222
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
14
22
Sút cầu môn
5
12
Tấn công
66
114
Tấn công nguy hiểm
24
41
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
391
625
TL chuyền bóng thành công
80%
89%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
1
2
Cứu thua
9
4
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
15
18
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
21
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12
3.61
Cơ hội rõ rệt
5
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6
T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

WSG Swarovski Tirol (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Red Bull Salzburg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
02
B.thắng H2
WSG Swarovski TirolRed Bull Salzburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WSG Swarovski TirolRed Bull Salzburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
24
Thắng 1
54
Hòa
35
Thua 1
62
Thua 2+
WSG Swarovski TirolRed Bull Salzburg

WSG Swarovski Tirol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Drew Murray
Hậu vệ
6.80/052/542
36Thomas Goiginger
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/100
23Marco Boras
Trung vệ
6.51/155/664
11Murat Satin
Tiền vệ trung tâm
6.31/019/221
1Salko Hamzic
Thủ môn
6.30/031/480
17Michael Oluwakorede Olakigbe
Tiền đạo cánh phải
6.22/111/170🟨
6Marc Striednig
Tiền vệ phòng ngự
63/123/263
16Lukas Hinterseer
Trung phong
5.64/211/183
14David Kubatta
Trung vệ
5.52/033/453
32Raphael Gschosser
Tiền vệ phòng ngự
5.40/023/283🟨
18Husein Balic
Tiền vệ trái
5.30/018/210
43Nemanja Celic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/019/240🟨
8Nikolai Baden Frederiksen (dự bị)
Trung phong
6.41/02/20
27David Jaunegg (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/01/30
3David Gugganig (dự bị)
Trung vệ
-0/04/40
38Simon Wieser (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Red Bull Salzburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Frans Kratzig
Hậu vệ trái
8.9111/135/381
52Christian Zawieschitzky
Thủ môn
8.80/020/280
32Abubakar Barry
Tiền vệ trung tâm
8.110/083/921
11Yorbe Vertessen
Trung phong
7.913/35/71
19Karim Konate
Trung phong
7.714/122/250
21Tim Drexler
Trung vệ
7.71/097/1051
20Edmund Baidoo
Trung phong
7.72/122/241
47Valentin Zabransky
Trung vệ
7.30/089/951
23Damir Redzic
Tiền đạo cánh phải
71/111/141
14Maurits Kjaergaard
Tiền vệ trung tâm
6.84/257/633
39Leandro Morgalla
Hậu vệ phải
6.50/011/130
8Sota Kitano (dự bị)
Tiền vệ phải
7.712/210/160
18Nikolas Konrad Veratschnig (dự bị)
Hậu vệ phải
7.42/151/565
31Dominik Schmid (dự bị)
Hậu vệ trái
70/022/232
33Aboubacar Camara (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/010/132
15Bartosz Mazurek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/015/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

WSG Swarovski Tirol Thông tin Red Bull Salzburg
Thành lập 1933-1-1
Sân nhà Red Bull Arena
0 Sức chứa 30000
Philipp Semlic HLV Danny Rohl
Khu vực Salzburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.604.401.380.913.000.810.82-1.250.96
Live6.20 ↑4.60 ↑1.34 ↓1.10 ↑3.500.62 ↓0.80 ↓-1.500.98 ↑
EasybetsSớm5.504.101.501.023.000.800.81-1.250.99
Live81.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑3.500.04 ↓0.03 ↓-0.254.50 ↑
VcbetSớm6.004.401.440.983.000.850.81-1.251.03
Live81.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑3.500.22 ↓2.20 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm6.004.301.471.003.000.840.80-1.251.06
Live150.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.12 ↓-0.255.00 ↑
InterwettenSớm4.604.001.700.602.501.251.15-0.500.70
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓0.73 ↓-1.501.05 ↑
10BETSớm4.303.851.670.953.000.73---
Live100.00 ↑35.52 ↑1.01 ↓3.37 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm6.004.301.471.003.000.840.80-1.251.06
Live150.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.12 ↓-0.255.00 ↑
CrownSớm5.004.351.530.993.000.810.92-1.000.90
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm5.304.061.501.083.000.800.98-1.000.92
Live60.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓2.63 ↑0.000.30 ↓
WewbetSớm4.083.751.650.802.751.020.96-0.750.88
Live69.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓6.65 ↑3.500.05 ↓0.09 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm5.254.001.480.602.501.20---
Live51.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm4.303.801.690.812.750.920.86-0.750.86
Live150.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.29 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.984.151.600.792.751.020.79-1.001.04
Live16.34 ↑7.01 ↑1.17 ↓4.02 ↑3.500.19 ↓2.69 ↑0.000.29 ↓
HK Jockey ClubSớm5.904.451.350.973.250.74---
Live6.40 ↑4.70 ↑1.31 ↓0.86 ↓3.250.84 ↑---
BwinSớm5.754.331.500.582.501.20---
Live451.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm4.353.901.740.642.501.180.88-0.750.86
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.66 ↑3.500.16 ↓0.26 ↓-0.253.10 ↑
SNAISớm6.004.501.45------
Live6.50 ↑4.501.44 ↓------
Bet 365Sớm4.333.801.700.802.751.000.90-0.750.90
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑3.500.13 ↓0.21 ↓-0.253.25 ↑
William HillSớm5.804.001.500.622.501.200.53-1.501.40
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.05 ↓0.70 ↑-1.501.05 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
WSG Swarovski Tirol-3/4100
Red Bull Salzburg+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).