Kết quả bóng đá trận WSG Swarovski Tirol vs Polissya Zhytomyr, 23:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 10/07/2026
WSG Swarovski Tirol
1 Kết thúc HT 0-1 2
Polissya Zhytomyr
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

WSG Swarovski Tirol Phút Polissya Zhytomyr
FT 1-2
85' 1 - 2 Oleksandr Filippov
Nikolai Baden Frederiksen 1 - 1 77'
HT 0-1
44' 0 - 1 Oleksandr Nazarenko

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 11 42
Bại 20 42
Ghi bàn 113 2130
Mất bàn 61 1610
Điểm 17 1020

Chủ = WSG Swarovski Tirol · Khách = Polissya Zhytomyr

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

WSG Swarovski Tirol (40)Hiệp 1 / Cả trậnPolissya Zhytomyr (46)
6 (15%)Thắng/Thắng23 (50%)
4 (10%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (8%)Hòa/Thắng3 (7%)
7 (18%)Hòa/Hòa8 (17%)
2 (5%)Hòa/Bại5 (11%)
3 (8%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (33%)Bại/Bại4 (9%)

Thành tích gần đây — WSG Swarovski Tirol

HBTBHBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7+0.252.75H
INT CF27/06/26WSG Swarovski Tirol0-4 (0-1)Qarabag3-6-0.52.75B
INT CF19/06/26FC Zirl1-16 (1-9)WSG Swarovski Tirol---T
AUT D116/05/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol4-4-0.252.5B
AUT D109/05/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz2-302.5H
AUT D102/05/26Grazer AK4-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol4-5-0.252.5B
AUT D125/04/26WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)SV Ried6-302.25T
AUT D121/04/26Rheindorf Altach0-0 (0-0)WSG Swarovski Tirol5-5-0.252.25H
AUT D118/04/26WSG Swarovski Tirol2-2 (1-2)Rheindorf Altach6-2+0.252.25H
AUT D112/04/26FC Blau Weiss Linz5-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol6-1-0.252.5B
AUT D104/04/26WSG Swarovski Tirol3-1 (0-1)Wolfsberger AC5-702.5T
AUT D121/03/26WSG Swarovski Tirol1-5 (1-2)Grazer AK0-5+0.252.25B
AUT D114/03/26SV Ried2-1 (1-0)WSG Swarovski Tirol5-5-0.52.25B
AUT D108/03/26WSG Swarovski Tirol2-0 (2-0)Grazer AK8-4+0.252.25T
AUT D101/03/26FC Blau Weiss Linz2-3 (1-3)WSG Swarovski Tirol2-5-0.252.25T
AUT D122/02/26WSG Swarovski Tirol1-1 (0-1)SV Ried6-8-0.252.5H
AUT D114/02/26WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)Sturm Graz7-1-0.252.5T
AUT D107/02/26LASK Linz1-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol6-2-0.752.5B
INT CF31/01/26Austria Lustenau0-6 (0-2)WSG Swarovski Tirol1-6+0.753T
INT CF23/01/26WSG Swarovski Tirol1-1 (0-0)Triglav Gorenjska---H

Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr

HTTBTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok7-403H
INT CF03/07/26Worgl Obi SV0-11 (0-5)Polissya Zhytomyr0-4--T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5B
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1-0.252.5T
UKR D124/05/26Polissya Zhytomyr2-0 (1-0)Rukh Vynnyky7-4+2.253T
UKR D118/05/26Zorya0-0 (0-0)Polissya Zhytomyr2-6+0.752.25H
UKR D112/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-2 (0-0)Polissya Zhytomyr3-9+1.252.5B
UKR D108/05/26Polissya Zhytomyr2-1 (0-0)PFC Oleksandria12-3+1.752.75T
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4+0.252T
UKR D126/04/26Polissya Zhytomyr3-1 (1-0)Obolon Kiev4-3+1.752.5T
UKR D120/04/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Polissya Zhytomyr4-1-0.52.25B
UKR D110/04/26SC Poltava0-4 (0-3)Polissya Zhytomyr0-13+2.53.5T
UKR D105/04/26Polissya Zhytomyr1-1 (1-1)Veres8-0+1.52.5H
UKR D118/03/26Kudrivka0-2 (0-2)Polissya Zhytomyr1-7+1.52.5T
UKR D114/03/26Polissya Zhytomyr2-0 (1-0)Kryvbas8-1+12.5T
UKR D108/03/26Polissya Zhytomyr1-2 (1-1)Dynamo Kyiv8-5-0.252.25B
UKR D128/02/26LNZ Cherkasy1-3 (0-2)Polissya Zhytomyr6-101.75T
UKR D122/02/26Kolos Kovalyovka0-2 (0-1)Polissya Zhytomyr3-3+0.252T
INT CF14/02/26Brno1-1 (0-0)Polissya Zhytomyr---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
6
18
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
101
103
Tấn công nguy hiểm
37
65
Sút ngoài cầu môn
3
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
12
4+ Bàn
26
B.thắng H1
47
B.thắng H2
WSG Swarovski TirolPolissya Zhytomyr

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
12
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
WSG Swarovski TirolPolissya Zhytomyr

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

410
Thắng 2+
32
Thắng 1
64
Hòa
24
Thua 1
50
Thua 2+
WSG Swarovski TirolPolissya Zhytomyr

Thông tin đội bóng

WSG Swarovski Tirol Thông tin Polissya Zhytomyr
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Philipp Semlic HLV Ruslan Rotan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.503.100.842.750.990.840.250.99
Live13.00 ↑5.00 ↑1.22 ↓0.99 ↑2.000.84 ↓0.72 ↓-0.251.17 ↑
VcbetSớm3.203.801.930.923.250.820.79-0.500.92
Live15.00 ↑4.80 ↑1.22 ↓1.06 ↑2.000.68 ↓0.59 ↓-0.251.19 ↑
Mansion88Sớm1.833.553.300.793.000.970.690.001.07
Live15.00 ↑4.10 ↑1.24 ↓0.99 ↑2.000.83 ↓0.66 ↓-0.251.22 ↑
InterwettenSớm3.053.802.051.053.500.65---
Live16.00 ↑4.10 ↑1.27 ↓1.85 ↑2.500.37 ↓---
10BETSớm3.053.852.020.843.250.86---
Live17.01 ↑4.20 ↑1.28 ↓0.92 ↑2.000.85 ↓---
12betSớm2.183.452.690.793.000.970.690.001.07
Live15.00 ↑4.10 ↑1.24 ↓0.99 ↑2.000.83 ↓0.66 ↓-0.251.21 ↑
CrownSớm2.473.752.220.803.001.001.020.000.80
Live13.50 ↑4.80 ↑1.20 ↓1.03 ↑2.000.77 ↓0.69 ↓-0.251.14 ↑
SbobetSớm1.953.263.010.812.750.950.770.250.99
Live12.50 ↑4.06 ↑1.25 ↓1.02 ↑2.000.80 ↓0.66 ↓-0.251.21 ↑
WewbetSớm3.073.771.980.963.250.840.84-0.500.98
Live19.30 ↑4.12 ↑1.24 ↓1.02 ↑2.000.78 ↓0.65 ↓-0.251.20 ↑
LadbrokesSớm2.903.602.000.442.501.60---
Live12.00 ↑4.20 ↑1.22 ↓1.90 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm3.303.801.950.913.250.810.78-0.500.95
Live15.00 ↑4.70 ↑1.24 ↓0.92 ↑2.000.82 ↑0.66 ↓-0.251.14 ↑
PinnacleSớm3.093.551.920.883.250.830.79-0.500.93
Live12.43 ↑4.44 ↑1.24 ↓0.95 ↑2.000.78 ↓0.64 ↓-0.251.16 ↑
BwinSớm2.903.601.981.053.500.66---
Live14.00 ↑4.33 ↑1.23 ↓0.41 ↓1.501.60 ↑---
1xBetSớm2.453.502.471.063.500.680.850.000.85
Live14.30 ↑5.21 ↑1.24 ↓0.89 ↓2.000.91 ↑0.73 ↓-0.251.12 ↑
Bet 365Sớm2.403.602.400.903.250.900.78-0.501.03
Live13.00 ↑5.00 ↑1.22 ↓0.902.000.900.68 ↓-0.251.15 ↑
William HillSớm3.253.401.951.203.500.60---
Live12.00 ↑4.40 ↑1.25 ↓1.75 ↑2.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.