Kết quả bóng đá trận WSE vs South China AA, 14:30 ngày 13/09/2026
1. Hạng Hồng Kông · 14:30 ngày 13/09/2026
WSE 1 Kết thúc HT 0-0 0
South China AA
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 11
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| WSE | Phút | |
| 23' | ||
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 34 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 17 |
Chủ = WSE · Khách = South China AA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WSE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (57%) | Thắng/Thắng | 13 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
WSE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 21 | 3 | 2 | 102 | 21 | 66 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 1 | 1 | 54 | 9 | 34 | 2 |
| Sân khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 48 | 12 | 32 | 2 |
South China AA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 4 | 5 | 60 | 22 | 55 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 1 | 3 | 32 | 13 | 28 | 3 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 28 | 9 | 27 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
02
Sút bóng
16
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WSE (30 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
South China AA (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| WSE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Sân nhà | Hong Kong Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 40000 |
| HLV | Cheung Po Chun | |
| Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.20 | 0.89 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 3.50 | 0.68 | 3.50 | 0.65 | 0.61 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.68 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.10 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 102.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.60 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.75 | 3.10 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 89.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.15 | 3.80 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 23.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.62 | 3.13 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.74 ↑ | 38.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.40 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 4.50 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.83 ↑ | 4.20 ↓ | 3.15 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.60 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.26 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 50.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.