Kết quả bóng đá trận WSE vs Sky Leader FC, 12:30 ngày 27/09/2026
1. Hạng Hồng Kông · 12:30 ngày 27/09/2026
WSE 3 Kết thúc HT 2-1 1
Sky Leader FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| WSE | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 35' | ⚽ 2 - 1 | |
| 42' | ||
| HT 2-1 | ||
| 55' | ||
| 64' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| 90' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 34 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 13 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 18 |
Chủ = WSE · Khách = Sky Leader FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WSE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (57%) | Thắng/Thắng | 22 (76%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
WSE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 21 | 3 | 2 | 102 | 21 | 66 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 1 | 1 | 54 | 9 | 34 | 2 |
| Sân khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 48 | 12 | 32 | 2 |
Sky Leader FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 23 | 2 | 1 | 106 | 28 | 71 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 49 | 12 | 35 | 1 |
| Sân khách | 13 | 12 | 0 | 1 | 57 | 16 | 36 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
89
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WSE (30 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Sky Leader FC (30 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| WSE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 11.00 | 13.00 | 0.86 | 4.00 | 0.96 | 0.86 | 3.00 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.00 | 12.00 | 0.65 | 4.00 | 0.68 | 0.62 | 2.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 5.50 | 19.00 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.76 | 2.50 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↑ | 4.70 ↓ | 33.00 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 11.00 | 25.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.04 | 10.00 | 17.00 | 0.94 | 4.00 | 0.76 | 1.00 | 3.00 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↑ | 4.70 ↓ | 33.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 9.30 | 15.50 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.94 | 3.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 | 8.50 ↓ | 20.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 7.10 | 15.00 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 1.00 | 3.00 | 0.70 |
| Live | 1.06 | 5.60 ↓ | 38.00 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 12.00 | 21.00 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 11.00 | 18.00 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | 3.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 | 23.00 ↑ | 71.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 12.00 | 26.00 | 0.62 | 3.50 | 1.30 | 1.22 | 3.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 12.00 | 19.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.