Kết quả bóng đá trận WSC Hertha Wels vs Wolfsberger AC, 00:30 ngày 28/10/2026
Cúp Áo · 00:30 ngày 28/10/2026
WSC Hertha Wels 1 Hiệp 1 - 47' HT 0-0 0
Wolfsberger AC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| WSC Hertha Wels | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Tolgahan Sahin (Kiến tạo: Yasin Mankan) 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Tolgahan Sahin 3 - 0 ⚽ | 6' | |
| 36' ⇄ | ▲ Phillip Verhounig ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 24 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 9 | 6 |
Chủ = WSC Hertha Wels · Khách = Wolfsberger AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WSC Hertha Wels | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Đội hình
WSC Hertha Wels
Wolfsberger AC
44Kilian Schrocker4Feyrer S.5Nicolas Keckeisen12Brugger M.28Gobara P.8Camara K.10Tolgahan Sahin11Mankan Y.7Svec M.29Zotz N.77Din Barlov1Gutlbauer L.6Behounek R.15Diabate C.31Wohlmuth F.35Kitz M.10Avdijaj D.11Aaron Sky Schwarz30M.Sulzner9Vrioni G.34Agyeman Ofori E.36Fitz D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Feyrer S.
- 5Nicolas Keckeisen
- 7Svec M.
- 8Camara K.
- 10Tolgahan Sahin⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 6'
- 11Mankan Y.🎯 Kiến tạo 4'
- 12Brugger M.
- 28Gobara P.
- 29Zotz N.
- 44Kilian Schrocker
- 77Din Barlov
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WSC Hertha Wels (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| WSC Hertha Wels | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Lavanttal Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Thomas Silberberger | |
| Khu vực | Austria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.17 | 3.17 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.20 ↑ | 1.33 ↓ | 0.69 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.71 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.90 ↓ | 3.80 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.00 | 1.85 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | 0.68 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.75 ↓ | 3.00 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | 0.65 ↓ | -0.75 | 0.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.75 | 1.64 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.00 ↓ | 3.10 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.05 ↓ | 3.50 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.75 | 1.64 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.00 ↓ | 3.15 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.55 | 1.88 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.23 ↓ | 2.96 ↓ | 3.20 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.05 | 3.35 | 1.68 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 2.21 ↓ | 2.87 ↓ | 3.32 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.70 ↓ | 3.40 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.10 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.74 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.85 ↓ | 3.45 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.10 | 2.22 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.15 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 2.17 ↓ | 2.88 ↓ | 3.83 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.15 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.87 ↓ | 3.75 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| WSC Hertha Wels | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Wolfsberger AC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).