Kết quả bóng đá trận WS Wanderers (W) vs Melbourne Victory (W), 11:00 ngày 17/10/2026
W-League (Úc) · 11:00 ngày 17/10/2026
WS Wanderers (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Melbourne Victory (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| WS Wanderers (W) | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Jancevski A. | |
| 39' | McMeeken Z. | |
| HT 0-1 | ||
| Bjorneboe S. | 83' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 7 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 17 |
Chủ = WS Wanderers (W) · Khách = Melbourne Victory (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WS Wanderers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (48%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
WS Wanderers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Melbourne Victory (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
37
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
362323
TL chuyền bóng thành công
69%68%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
21
Cứu thua
12
Quả ném biên
3448
Chuyền dài
1919
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WS Wanderers (W) (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Melbourne Victory (W) (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| WS Wanderers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.25 | 3.77 | 1.61 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.77 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.75 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 1.03 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.73 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.60 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.73 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.82 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.64 | 3.22 | 1.80 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.69 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.04 | 3.30 | 1.77 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.28 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.82 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.