Kết quả bóng đá trận Worthing vs Wealdstone FC, 18:30 ngày 22/08/2026
National League (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Worthing 1 Kết thúc HT 1-0 0
Wealdstone FC
🟨 0 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Worthing | Phút | |
| 29' | Dylan Kadji | |
| 34' | Kyle Smith | |
| Ramell Carter(Assists:Joel Colbran) (Kiến tạo: Joel Colbran) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | Dylan Kadji | |
| 57' | Dion Conroy | |
| 64' | Jack Wells-Morrison | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Worthing · Khách = Wealdstone FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Worthing | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Worthing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 25 | 9 | 12 | 99 | 52 | 84 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 15 | 7 | 1 | 59 | 17 | 52 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 2 | 11 | 40 | 35 | 32 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Wealdstone FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 22 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Worthing
BBTTTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Worthing | 1-2 (1-0) | West Ham U21 | 0 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Worthing | 1-2 (1-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Carlisle United | 2-3 (1-0) | Worthing | -1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Worthing | 3-0 (1-0) | Horsham | - | - | T |
| 29/07/26 | Worthing | 2-1 (2-1) | Brighton U21 | - | - | T |
| 25/07/26 | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Worthing | +1 | 3 | H |
| 22/07/26 | Worthing | 1-0 (0-0) | Queens Park R U21 | - | - | T |
| 18/07/26 | Frome Town | 1-1 (1-1) | Worthing | - | - | H |
| 10/07/26 | Bournemouth AFC U21 | 2-2 (0-0) | Worthing | - | - | H |
| 25/04/26 | Worthing | 2-0 (1-0) | Ebbsfleet United | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Maidstone United | 2-1 (1-1) | Worthing | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Worthing | 7-2 (2-1) | Dagenham Redbridge | +1 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Dorking | 1-2 (0-0) | Worthing | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Worthing | 2-1 (0-1) | Eastbourne Borough | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Enfield Town | 1-1 (1-0) | Worthing | +1.25 | 3 | H |
| 25/03/26 | Weston Super Mare | 2-3 (1-1) | Worthing | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | AFC Totton | 0-3 (0-1) | Worthing | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Worthing | 2-0 (2-0) | Chelmsford City | +0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Worthing | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Tonbridge Angels | 1-0 (0-0) | Worthing | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Wealdstone FC
BBHTTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Wealdstone FC | 1-3 (0-0) | Wolverhampton U21 | +0.75 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Wealdstone FC | 1-3 (1-1) | Harrogate Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AFC Fylde | 2-2 (0-0) | Wealdstone FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Slough Town | 0-2 (0-0) | Wealdstone FC | +0.5 | 3 | T |
| 29/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wealdstone FC | 2-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | - | - | T |
| 22/07/26 | Chertsey Town | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | - | - | T |
| 15/07/26 | Wealdstone FC | 2-4 (1-0) | Queens Park R U21 | - | - | B |
| 17/05/26 | Southend United | 0-0 (0-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Southend United | 2-1 (2-1) | Wealdstone FC | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Scunthorpe United | 0 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Boston United | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Wealdstone FC | 3-0 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Boreham Wood | 5-1 (2-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | Wealdstone FC | 7-0 (5-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Wealdstone FC | 1-0 (0-0) | Marine | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Wealdstone FC | 0-2 (0-1) | Yeovil Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Forest Green Rovers | 2-0 (1-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
05
Sút bóng
194
Sút cầu môn
113
Tấn công
8385
Tấn công nguy hiểm
5442
Sút ngoài cầu môn
81
Đá phạt trực tiếp
2218
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1121
Việt vị
71
Quả ném biên
2021
So Sánh Sức Mạnh
65 35
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Worthing (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Wealdstone FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Worthing (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Wealdstone FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Worthing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.60 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.26 ↑ | 100.00 ↑ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.78 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.55 ↑ | 2.61 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.28 | 2.99 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.43 ↑ | 2.93 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.53 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.05 ↑ | 59.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.80 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.47 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.79 | 3.85 | 0.87 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.77 ↑ | 30.63 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.63 ↓ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.67 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.39 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Worthing | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Wealdstone FC | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).