Kết quả bóng đá trận Worthing vs Forest Green Rovers, 21:00 ngày 15/08/2026

National League (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Worthing
1 Kết thúc HT 1-0 2
Forest Green Rovers
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Worthing Phút Forest Green Rovers
Teddy Jenks 1 - 0 ⚽2'
HT 1-0
57'⚽ 1 - 1 Joshua Osude
57' Filozofe Mabete
81' Neil Kengni
84' Kyle McAllister
84'⚽ 1 - 2 Joshua Osude
90+2' Kyle Kelly
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 12 43
Bại 01 24
Ghi bàn 55 1714
Mất bàn 37 1416
Điểm 72 1612

Chủ = Worthing · Khách = Forest Green Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Worthing (20)Hiệp 1 / Cả trậnForest Green Rovers (17)
6 (30%)Thắng/Thắng3 (18%)
3 (15%)Thắng/Hòa2 (12%)
4 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (15%)Hòa/Hòa2 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (18%)
1 (5%)Bại/Thắng3 (18%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

Worthing

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46259129952841
Sân nhà2315715917522
Sân khách23102114035327
6 gần6420115--

Forest Green Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203610616
Sân nhà310247321
Sân khách210123315
6 gần63121216--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Worthing 1 (50%)Hòa 0 (0%)Forest Green Rovers 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC14/10/25Worthing1-4 (1-2)Forest Green Rovers4-2-12.75B
INT CF02/08/17Worthing4-1 (1-1)Forest Green Rovers9-4-0.53T

Thành tích gần đây — Worthing

TTTHTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL08/08/26Carlisle United2-3 (1-0)Worthing8-0-12.75T
INT CF01/08/26Worthing3-0 (1-0)Horsham6-10--T
INT CF29/07/26Worthing2-1 (2-1)Brighton U21---T
INT CF25/07/26Enfield Town1-1 (0-1)Worthing6-3+13H
INT CF22/07/26Worthing1-0 (0-0)Queens Park R U213-3--T
INT CF18/07/26Frome Town1-1 (1-1)Worthing---H
INT CF10/07/26Bournemouth AFC U212-2 (0-0)Worthing---H
ENG NLS25/04/26Worthing2-0 (1-0)Ebbsfleet United3-4+0.53.25T
ENG NLS18/04/26Maidstone United2-1 (1-1)Worthing9-10+0.252.75B
ENG NLS11/04/26Worthing7-2 (2-1)Dagenham Redbridge11-4+13.25T
ENG NLS06/04/26Dorking1-2 (0-0)Worthing5-3+0.253.25T
ENG NLS03/04/26Worthing2-1 (0-1)Eastbourne Borough10-8+1.53.5T
ENG NLS28/03/26Enfield Town1-1 (1-0)Worthing4-7+1.253H
ENG NLS25/03/26Weston Super Mare2-3 (1-1)Worthing9-1+0.252.75T
ENG NLS21/03/26AFC Totton0-3 (0-1)Worthing3-8+0.753T
ENG NLS14/03/26Worthing2-0 (2-0)Chelmsford City6-7+0.53T
ENG NLS11/03/26Worthing0-0 (0-0)Maidenhead United8-3+0.752.75H
ENG NLS07/03/26Tonbridge Angels1-0 (0-0)Worthing0-5+0.753B
ENG NLS04/03/26Worthing2-0 (1-0)Chesham United1-3+13T
ENG NLS28/02/26Hornchurch2-1 (2-0)Worthing3-5+0.253.25B

Thành tích gần đây — Forest Green Rovers

TBTBHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL08/08/26Forest Green Rovers3-2 (0-1)Halifax Town8-5+12.75T
INT CF01/08/26Forest Green Rovers1-4 (0-2)Swindon Town4-3+0.253B
INT CF30/07/26Forest Green Rovers3-2 (1-2)Bristol City11-3--T
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7-13.25B
INT CF22/07/26Forest Green Rovers2-2 (2-0)Bristol Rovers9-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--T
INT CF08/07/26Bishop·s Cleeve1-3 (1-1)Forest Green Rovers3-7+1.753.25T
ENG NL30/04/26Boreham Wood0-0 (0-0)Forest Green Rovers5-8-0.53H
ENG NL25/04/26Forest Green Rovers5-0 (2-0)Morecambe6-2+1.53.5T
ENG NL18/04/26Hartlepool United2-1 (2-0)Forest Green Rovers6-5+0.252.75B
ENG NL11/04/26Forest Green Rovers3-1 (1-0)Braintree Town7-4+23.5T
ENG NL06/04/26Truro City1-1 (0-0)Forest Green Rovers6-6+0.752.75H
ENG NL03/04/26Forest Green Rovers4-0 (1-0)Brackley Town14-3+1.53T
ENG NL28/03/26Eastleigh2-4 (2-1)Forest Green Rovers4-5+0.752.75T
ENG NL26/03/26Tamworth1-0 (0-0)Forest Green Rovers4-5+0.52.75B
ENG NL21/03/26Forest Green Rovers2-0 (1-0)Wealdstone FC3-5+0.753T
ENG NL14/03/26Southend United2-0 (1-0)Forest Green Rovers7-3-0.252.75B
ENG NL07/03/26Forest Green Rovers2-1 (2-0)Aldershot Town4-8+0.753.25T
ENG NL28/02/26Gateshead0-2 (0-1)Forest Green Rovers4-2+13.25T
ENG NL25/02/26Forest Green Rovers2-3 (0-3)Boston United5-2+12.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
85
122
Tấn công nguy hiểm
53
106
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
16
16
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
2
2
Quả ném biên
21
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Worthing (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Worthing (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Forest Green Rovers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
33
B.thắng H2
WorthingForest Green Rovers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
11
B/T
00
B/H
00
B/B
WorthingForest Green Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
64
Thắng 1
53
Hòa
33
Thua 1
03
Thua 2+
WorthingForest Green Rovers

Thông tin đội bóng

Worthing Thông tin Forest Green Rovers
Thành lập 1890
Sân nhà New Meadow
0 Sức chứa 5141
HLV
Khu vực Gloucestershire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.003.502.100.862.750.930.90-0.250.87
Live201.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓1.94 ↑3.500.36 ↓1.29 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.993.452.010.822.750.940.92-0.250.84
Live3.05 ↑3.55 ↑1.96 ↓0.77 ↓2.751.05 ↑1.00 ↑-0.250.84
InterwettenSớm3.103.452.100.602.501.10---
Live100.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓---
10BETSớm3.253.502.010.782.750.90---
Live70.54 ↑6.27 ↑1.09 ↓1.65 ↑3.500.38 ↓---
12betSớm2.993.452.010.822.750.940.92-0.250.84
Live3.05 ↑3.55 ↑1.96 ↓0.77 ↓2.751.05 ↑1.00 ↑-0.250.84
CrownSớm2.783.402.010.822.750.880.90-0.250.80
Live2.80 ↑3.45 ↑1.98 ↓0.88 ↑3.000.82 ↓1.02 ↑-0.250.68 ↓
SbobetSớm2.933.262.020.852.750.950.95-0.250.85
Live3.07 ↑3.34 ↑2.01 ↓0.89 ↑2.750.951.02 ↑-0.250.84 ↓
WewbetSớm3.003.512.080.852.750.950.97-0.250.85
Live62.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.09 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.050.652.501.10---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm3.253.601.950.792.750.900.76-0.500.93
Live38.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.343.552.010.842.750.920.76-0.501.02
Live6.33 ↑1.54 ↓3.86 ↑3.03 ↑3.500.24 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
BwinSớm2.953.402.050.632.501.10---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.02 ↓0.85 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm3.263.481.980.642.501.120.96-0.250.72
Live101.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓3.56 ↑3.500.20 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm3.253.502.000.852.750.951.03-0.250.78
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm3.303.302.050.672.501.10---
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓3.60 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Worthing-1/4002
Forest Green Rovers+1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).