Kết quả bóng đá trận Worthing vs Barrow, 18:30 ngày 12/09/2026
National League (Anh) · 18:30 ngày 12/09/2026
Worthing 2 Kết thúc HT 0-2 2
Barrow
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 8
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Worthing | Phút | |
| 17' | ||
| 17' | Amos D. | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Lane M. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 23 |
Chủ = Worthing · Khách = Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Worthing | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Worthing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 25 | 9 | 12 | 99 | 52 | 84 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 15 | 7 | 1 | 59 | 17 | 52 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 2 | 11 | 40 | 35 | 32 | 7 |
Barrow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 23 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 23 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
36
Việt vị
01
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Worthing (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Barrow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Worthing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1901 | |
| Sân nhà | Holke Street Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Andrew Whing | |
| Khu vực | Barrow-in-Furness |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.39 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.88 | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.30 ↓ | 1.55 ↓ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.80 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.22 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.70 ↑ | 2.39 ↑ | 0.70 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.16 | 2.29 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.20 ↓ | 7.20 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.50 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.50 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.17 ↓ | 10.50 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Worthing | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Barrow | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).