Kết quả bóng đá trận Workington vs Warrington Rylands, 01:45 ngày 26/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Workington 3 Kết thúc HT 0-1 2
Warrington Rylands
🟨 0 - 0 🟥 0 - 2 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Workington | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Ben Hardcastle | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Hardcastle B. | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 | |
| 9' | ⚽ 0 - 4 | |
| 45' | George Waring | |
| 45+1' | George Waring | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 5 Harrison Wood | |
| 51' | ⚽ 0 - 6 Wood H. | |
| Kai Nugent 1 - 6 ⚽ | 64' | |
| Kai Nugent 2 - 6 ⚽ | 65' | |
| Isaac Whitehall 3 - 6 ⚽ | 68' | |
| Whitehall I. 4 - 6 ⚽ | 68' | |
| Palmer J. J. 5 - 6 ⚽ | 88' | |
| Palmer J. J. 6 - 6 ⚽ | 88' | |
| 90' | Hardcastle B. | |
| 90+5' | Ben Hardcastle | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 20 |
Chủ = Workington · Khách = Warrington Rylands
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Workington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Workington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 14 | 13 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Warrington Rylands
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 12 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | 3 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Workington 0 (0%)Hòa 3 (38%)Warrington Rylands 5 (63%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | B |
| 20/08/25 | Workington | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 14/12/24 | Warrington Rylands | 2-1 (1-0) | Workington | - | - | B |
| 07/09/24 | Workington | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 20/01/24 | Workington | 2-2 (2-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 11/10/23 | Warrington Rylands | 1-0 (0-0) | Workington | -1 | 3 | B |
| 09/04/22 | Workington | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 06/10/21 | Warrington Rylands | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
Thành tích gần đây — Workington
TBHBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 20/08/26 | Avro FC | 4-1 (1-1) | Workington | -1 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Workington | 2-2 (0-2) | Guiseley | - | - | H |
| 12/08/26 | Workington | 0-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 08/08/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 11/07/26 | Barrow | 2-0 (2-0) | Workington | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | T |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Workington | 1-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | B |
| 28/03/26 | Workington | 3-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 14/03/26 | Workington | 2-0 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 28/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 21/02/26 | Workington | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Gainsborough Trinity | 3-3 (0-2) | Workington | - | - | H |
| 07/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Prescot Cables | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
Thành tích gần đây — Warrington Rylands
BTBBTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Warrington Rylands | 0-5 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 19/08/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | T |
| 15/08/26 | Bury | 1-0 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Trafford | 2-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Warrington Rylands | 3-2 (2-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | T |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/03/26 | Warrington Rylands | 0-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Warrington Rylands | 3-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B5T5 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Workington (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Workington (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Workington | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Borough Park | Sân nhà | |
| 3101 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Workington | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.90 | 2.45 ↓ | 0.68 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 ↓ | 2.70 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↑ | 3.20 ↓ | 2.55 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.82 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.24 ↓ | 2.61 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.60 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.82 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.45 ↓ | 2.55 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.51 | 2.71 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.57 ↑ | 2.56 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.55 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.77 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.44 ↓ | 2.55 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Workington | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Warrington Rylands | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).