Kết quả bóng đá trận Workington vs Redcar Athletic, 01:45 ngày 12/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Workington 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Redcar Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Workington | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 13 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 13 | 22 |
Chủ = Workington · Khách = Redcar Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Workington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Workington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Redcar Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Workington
BBBTBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 11/07/26 | Barrow | 2-0 (2-0) | Workington | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | T |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Workington | 1-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | B |
| 28/03/26 | Workington | 3-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 14/03/26 | Workington | 2-0 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 28/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 21/02/26 | Workington | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Gainsborough Trinity | 3-3 (0-2) | Workington | - | - | H |
| 07/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Prescot Cables | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 24/01/26 | Workington | 0-1 (0-1) | Hebburn Town | - | - | B |
| 14/01/26 | FC United of Manchester | 2-2 (0-0) | Workington | -1 | 2.5 | H |
| 10/01/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Workington | - | - | H |
| 01/01/26 | Workington | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Redcar Athletic
HTTBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 08/08/26 | Newcastle Benfield | 0-2 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | B |
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | +2.25 | 3 | T |
| 21/01/26 | Silsden | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 15/01/26 | Blyth Town | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 04/12/25 | Brighouse Town | 0-4 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 23/10/25 | Consett AFC | 2-3 (1-2) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Newton Aycliffe | 1-4 (1-2) | Redcar Athletic | +0.75 | 3 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 24/09/25 | Bishop Auckland | 4-3 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 13/09/25 | Redcar Athletic | 10-1 (6-0) | Silsden | - | - | T |
| 06/09/25 | Bradford Park Avenue | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 30/08/25 | Pickering Town | 5-2 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
40 60
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Workington (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Redcar Athletic (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Workington | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Borough Park | Sân nhà | |
| 3101 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Workington | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.20 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.00 | 1.95 ↓ | 0.63 | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.30 ↓ | 2.10 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.27 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.25 ↓ | 2.05 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.34 | 2.45 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 3.09 ↑ | 3.35 ↑ | 2.09 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.15 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.30 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.38 | 2.34 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.02 ↑ | 3.52 ↑ | 2.10 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.20 | 2.10 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.43 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.42 ↓ | 2.08 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.80 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 ↑ | 2.10 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.