Kết quả bóng đá trận Wolves vs West Bromwich(WBA), 18:00 ngày 20/09/2026
Championship (Anh) · 18:00 ngày 20/09/2026
Wolves 1 Kết thúc HT 0-0 0
West Bromwich(WBA)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Molineux Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Wolves | Phút | |
| 25' | Molumby J. | |
| 44' | Phillips N. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = Wolves · Khách = West Bromwich(WBA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
West Bromwich(WBA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
Đội hình
Wolves
West Bromwich(WBA)
1J. Sa3Bueno H.34Djiga N.37Krejci L.38Tchatchoua J.5Munetsi M.7Andre21Gomes R.28Fer López36Mane M.10Armstrong A.1OLeary M.3Phillips N.4Styles C.6Campbell G.22Townsend C.7Myhre F.8Molumby J.17O.Diakité21Price I.11Morgan J.19Heggebo A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 1OLeary M.
- 3Phillips N.🟨 Thẻ vàng 44'
- 4Styles C.
- 6Campbell G.
- 7Myhre F.
- 8Molumby J.🟨 Thẻ vàng 25'
- 11Morgan J.
- 17O.Diakité
- 19Heggebo A.
- 21Price I.
- 22Townsend C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
131
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
195198
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
116
Cứu thua
15
Quả ném biên
1213
Chuyền dài
1411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wolves (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1878 |
| Molineux Stadium | Sân nhà | Hawthorns Stadium |
| 28565 | Sức chứa | 27901 |
| César Peixoto | HLV | |
| England | Khu vực | West Bromwich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.73 | 4.25 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.43 ↓ | 3.62 ↓ | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.25 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.25 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.65 | 4.00 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.23 | 3.77 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 260.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 506.00 ↑ | 14.67 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.29 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.78 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.93 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wolves | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| West Bromwich(WBA) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).