Kết quả bóng đá trận Wolves vs Stoke City, 18:30 ngày 29/08/2026

Championship (Anh) · 18:30 ngày 29/08/2026
Wolves
4 Kết thúc HT 2-1 1
Stoke City
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Molineux Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

WolvesStoke City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tom Nield
2'
⚽ BÀN THẮNG - Sam Gallagher 0-1
2'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — bị chặn
9'
13'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
14'
15'
🟨 Thẻ vàng - Bae Jun-Ho
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
16'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Martins Gomes 1-1
19'
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân trái) — bị cản phá
22'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Martins Gomes 2-1
23'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (chân phải) — vào lưới
23'
30'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (đánh đầu) — bị cản phá
31'
🟨 Thẻ vàng - Bosun Lawal
33'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mateus Mane
39'
42'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Bosun Lawal (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Sam Gallagher
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
51'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Raul Alonso Jimenez Rodriguez 3-1
55'
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — vào lưới
55'
58'
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Million Manhoef, ra Bae Jun-Ho
🚩 Việt vị
63'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
65'
67'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân trái) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bueno López (chân trái) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Adam Armstrong, ra Raul Alonso Jimenez Rodriguez
73'
🔁 Thay người: vào Boubacar Traore, ra Andre Trindade da Costa Neto
73'
74'
🔁 Thay người: vào Robert Bozenik, ra George Hirst
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jordan James, ra Rodrigo Martins Gomes
77'
🔁 Thay người: vào Thomas Glyn Doyle, ra Marshall Munetsi
77'
80'
🎯 Dứt điểm - Eric Bocat (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bueno López (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Tawanda Chirewa, ra Mateus Mane
83'
⚽ BÀN THẮNG - Jordan James 4-1, kiến tạo: Fernando López González
84'
🎯 Dứt điểm - Jordan James (chân phải) — vào lưới
84'
85'
🔁 Thay người: vào Tyler Martin, ra Sam Gallagher
85'
🔁 Thay người: vào Tomas Rigo, ra El Hadji Soumare
⛳ Phạt góc
86'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Chirewa (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Boubacar Traore (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Tomas Rigo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+3'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Sorba Thomas
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Wolves Phút Stoke City
2'⚽ 0 - 1 Sam Gallagher
2'⚽ 0 - 2 Gallagher S.
15' Bae Jun-Ho
15' B. Jun-Ho
Rodrigo Martins Gomes 1 - 2 ⚽19'
Gomes R. 2 - 2 ⚽19'
Rodrigo Martins Gomes 3 - 2 ⚽22'
Gomes R. 4 - 2 ⚽23'
31' Bosun Lawal
31' B.Lawal
Mateus Mane 39'
45' Sam Gallagher
HT 2-1
Raul Alonso Jimenez Rodriguez 5 - 2 ⚽55'
62' ⇄▲ Million Manhoef ▼ Bae Jun-Ho
▲ Adam Armstrong ▼ Raul Alonso Jimenez Rodriguez73' ⇄
▲ Boubacar Traore ▼ Andre Trindade da Costa Neto73' ⇄
74' ⇄▲ Robert Bozenik ▼ George Hirst
▲ Jordan James ▼ Rodrigo Martins Gomes77' ⇄
▲ Thomas Glyn Doyle ▼ Marshall Munetsi77' ⇄
▲ Tawanda Chirewa ▼ Mateus Mane83' ⇄
Jordan James(Assists:Fernando López González) (Kiến tạo: Fernando López González) 6 - 2 ⚽84'
85' ⇄▲ Tyler Martin ▼ Sam Gallagher
85' ⇄▲ Tomas Rigo ▼ El Hadji Soumare
90+3' Sorba Thomas
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 00 12
Bại 21 33
Ghi bàn 35 1617
Mất bàn 54 1015
Điểm 36 1917

Chủ = Wolves · Khách = Stoke City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wolves (14)Hiệp 1 / Cả trậnStoke City (16)
5 (36%)Thắng/Thắng3 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
4 (29%)Hòa/Thắng4 (25%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (14%)Hòa/Bại4 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (7%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Wolves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109472
Sân nhà21106344
Sân khách11003134
6 gần6510153--

Stoke City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300339024
Sân nhà100112020
Sân khách200227024
6 gần622277--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Wolves 4 (20%)Hòa 9 (45%)Stoke City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/25Stoke City1-1 (1-0)Wolves4-5+12.75H
INT CF31/07/21Stoke City1-1 (1-1)Wolves4-5+0.252.75H
ENG LC18/09/20Wolves0-1 (0-0)Stoke City4-5+0.752.5B
INT CF26/07/18Stoke City0-0 (0-0)Wolves8-302.75H
ENG FAC07/01/17Stoke City0-2 (0-1)Wolves8-4-0.752.5T
ENG PR07/04/12Stoke City2-1 (1-1)Wolves--0.752.5B
ENG PR17/12/11Wolves1-2 (1-0)Stoke City-02.5B
ENG PR27/04/11Stoke City3-0 (2-0)Wolves--0.52.5B
ENG FAC30/01/11Wolves0-1 (0-0)Stoke City-+0.252.5B
ENG PR14/08/10Wolves2-1 (2-0)Stoke City-+0.252.25T
ENG PR11/04/10Wolves0-0 (0-0)Stoke City-+0.252.25H
ENG PR31/10/09Stoke City2-2 (2-0)Wolves--0.52.5H
ENG LCH09/02/08Wolves2-4 (1-1)Stoke City-+0.252.25B
ENG LCH01/09/07Stoke City0-0 (0-0)Wolves--0.252.5H
ENG LCH13/01/07Stoke City1-1 (0-0)Wolves--0.252.25H
ENG LCH23/09/06Wolves2-0 (1-0)Stoke City-+0.52.25T
ENG LCH08/03/06Wolves0-0 (0-0)Stoke City-+0.752.25H
ENG LCH24/09/05Stoke City1-3 (0-1)Wolves-02.25T
ENG LCH19/03/05Wolves1-1 (0-1)Stoke City-+0.52.25H
ENG LCH08/08/04Stoke City2-1 (0-0)Wolves---B

Thành tích gần đây — Wolves

TTHTTTBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Sheffield Wednesday0-2 (0-2)Wolves2-6+0.752.75T
ENG LCH22/08/26Preston North End1-3 (0-1)Wolves5-4+0.752.75T
ENG LCH15/08/26Wolves2-2 (1-1)Blackburn Rovers5-5+12.5H
ENG LC08/08/26Wolves3-0 (3-0)Port Vale8-5+1.53T
INT CF01/08/26Wolves3-0 (1-0)Racing Santander2-6+0.53T
INT CF30/07/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Wolves4-6+0.752.75T
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3+0.252.75B
INT CF23/07/26Maidenhead United0-1 (0-0)Wolves0-7+24T
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7-0.252.75H
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6-0.52.75H
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1-1.53B
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3-0.252.25H
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5-0.252.5B
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6-0.752.5B
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2-0.752.75B
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5-12.75H
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11-1.253B
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11-1.253T
ENG PR28/02/26Wolves2-0 (0-0)Aston Villa0-5-0.52.75T
ENG PR22/02/26Crystal Palace1-0 (0-0)Wolves7-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Stoke City

HBBTHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Stoke City1-1 (1-1)Hull City1-4-0.252.5H
ENG LCH22/08/26Southampton3-1 (1-1)Stoke City4-2-0.752.75B
ENG LCH15/08/26Stoke City1-2 (1-1)Swansea City4-5+0.252.25B
ENG LC08/08/26Stoke City2-0 (0-0)Oldham Athletic3-3+1.253T
INT CF02/08/26Stoke City1-1 (0-1)Valencia5-002.5H
INT CF29/07/26Stoke City1-0 (0-0)Everton7-7-0.752.75T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6+0.52.5H
INT CF10/07/26Stoke City0-1 (0-0)Sporting Braga---B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15-0.52.75B
ENG LCH25/04/26Stoke City1-3 (0-1)Portsmouth8-102.25B
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1-0.252.5B
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3+0.252.25H
ENG LCH06/04/26Derby County2-0 (0-0)Stoke City5-3-0.52.5B
ENG LCH03/04/26Stoke City2-0 (1-0)Sheffield Wednesday7-2+1.52.75T
ENG LCH21/03/26Preston North End3-1 (1-1)Stoke City7-902.25B
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25T
ENG LCH11/03/26Stoke City3-3 (2-0)Ipswich Town5-9-0.52.25H
ENG LCH07/03/26Swansea City2-0 (0-0)Stoke City12-5-0.52.25B
ENG LCH28/02/26Coventry City2-1 (1-1)Stoke City8-1-13B

Đội hình

WolvesStoke City
1Jose Sa3Hugo Bueno López24CToti Gomes34Nasser Djiga38Jackson Tchatchoua5Marshall Munetsi7Andre Trindade da Costa Neto21Rodrigo Martins Gomes28Fernando López González36Mateus Mane9Raul Alonso Jimenez Rodriguez1CViktor Johansson2Ben Johnson16Ben Wilmot17Eric Bocat18Bosun Lawal8Ethan Galbraith27El Hadji Soumare7Sorba Thomas10Bae Jun-Ho20Sam Gallagher15George Hirst

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
84
82
Tấn công nguy hiểm
34
39
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
408
362
TL chuyền bóng thành công
85%
86%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
22
19
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
22
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.64
0.88
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7
T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wolves (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Stoke City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wolves (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Stoke City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
30
B.thắng H2
WolvesStoke City

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WolvesStoke City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
21
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
48
Thua 2+
WolvesStoke City

Thông tin đội bóng

Wolves Thông tin Stoke City
1877 Thành lập 1863
Molineux Stadium Sân nhà Bet365 Stadium
28565 Sức chứa 28376
César Peixoto HLV Mark Robins
England Khu vực Stoke-on-Trent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.404.305.560.882.750.840.761.001.02
Live1.56 ↑3.90 ↓4.40 ↓0.882.750.840.760.751.02
EasybetsSớm1.434.305.700.922.750.890.981.250.82
Live1.02 ↓41.00 ↑301.00 ↑7.30 ↑5.500.01 ↓0.51 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.404.336.500.942.750.911.031.250.81
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑2.90 ↑5.500.24 ↓0.52 ↓0.001.62 ↑
Mansion88Sớm1.494.205.900.972.750.890.861.001.02
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.434.706.750.652.501.100.651.001.10
Live1.01 ↓29.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.394.807.600.993.000.76---
Live1.01 ↓12.86 ↑100.00 ↑5.35 ↑5.500.10 ↓---
12betSớm1.494.205.900.972.750.890.861.001.02
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.444.456.100.962.750.911.041.250.84
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.433.995.700.962.750.900.821.001.06
Live1.01 ↓11.00 ↑80.00 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.414.205.850.912.750.951.001.250.88
Live1.01 ↓13.80 ↑71.00 ↑6.65 ↑5.500.05 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.404.607.000.572.501.25---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑0.07 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.334.907.750.742.751.021.021.500.74
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.23 ↑5.500.05 ↓14.75 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.374.927.410.812.751.000.831.250.99
Live1.24 ↓5.11 ↑19.62 ↑3.93 ↑5.500.19 ↓0.48 ↓0.001.76 ↑
HK Jockey ClubSớm1.453.855.400.952.750.750.951.000.82
Live1.52 ↑3.75 ↓4.75 ↓0.87 ↓2.750.83 ↑0.81 ↓0.750.99 ↑
BwinSớm1.405.007.000.582.501.20---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑1.10 ↑4.500.65 ↓---
1xBetSớm1.384.707.240.772.750.981.051.500.72
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑6.93 ↑5.500.08 ↓0.51 ↓0.001.67 ↑
SNAISớm1.424.506.50------
Live1.48 ↑4.25 ↓6.00 ↓------
Bet 365Sớm1.364.507.001.053.000.800.851.251.00
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
William HillSớm1.404.607.000.602.501.250.821.250.83
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑5.500.11 ↓0.76 ↓0.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.