Kết quả bóng đá trận Wolves vs Stoke City, 18:30 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 29/08/2026
Wolves 4 Kết thúc HT 2-1 1
Stoke City
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Molineux Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Wolves
Stoke City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tom Nield
2'
⚽ BÀN THẮNG - Sam Gallagher 0-1
2'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
15'
🟨 Thẻ vàng - Bae Jun-Ho
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Martins Gomes 1-1
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Martins Gomes 2-1
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (chân phải) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (đánh đầu) — bị cản phá
31'
🟨 Thẻ vàng - Bosun Lawal
33'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mateus Mane
42'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Bosun Lawal (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Sam Gallagher
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
51'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Raul Alonso Jimenez Rodriguez 3-1
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Million Manhoef, ra Bae Jun-Ho
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
67'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hugo Bueno López (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Adam Armstrong, ra Raul Alonso Jimenez Rodriguez
🔁 Thay người: vào Boubacar Traore, ra Andre Trindade da Costa Neto
74'
🔁 Thay người: vào Robert Bozenik, ra George Hirst
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jordan James, ra Rodrigo Martins Gomes
🔁 Thay người: vào Thomas Glyn Doyle, ra Marshall Munetsi
80'
🎯 Dứt điểm - Eric Bocat (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hugo Bueno López (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tawanda Chirewa, ra Mateus Mane
⚽ BÀN THẮNG - Jordan James 4-1, kiến tạo: Fernando López González
🎯 Dứt điểm - Jordan James (chân phải) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Tyler Martin, ra Sam Gallagher
85'
🔁 Thay người: vào Tomas Rigo, ra El Hadji Soumare
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tawanda Chirewa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Boubacar Traore (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Tomas Rigo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Sorba Thomas
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Wolves | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Sam Gallagher | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Gallagher S. | |
| 15' | Bae Jun-Ho | |
| 15' | B. Jun-Ho | |
| Rodrigo Martins Gomes 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| Gomes R. 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| Rodrigo Martins Gomes 3 - 2 ⚽ | 22' | |
| Gomes R. 4 - 2 ⚽ | 23' | |
| 31' | Bosun Lawal | |
| 31' | B.Lawal | |
| Mateus Mane | 39' | |
| 45' | Sam Gallagher | |
| HT 2-1 | ||
| Raul Alonso Jimenez Rodriguez 5 - 2 ⚽ | 55' | |
| 62' ⇄ | ▲ Million Manhoef ▼ Bae Jun-Ho | |
| ▲ Adam Armstrong ▼ Raul Alonso Jimenez Rodriguez | 73' ⇄ | |
| ▲ Boubacar Traore ▼ Andre Trindade da Costa Neto | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Robert Bozenik ▼ George Hirst | |
| ▲ Jordan James ▼ Rodrigo Martins Gomes | 77' ⇄ | |
| ▲ Thomas Glyn Doyle ▼ Marshall Munetsi | 77' ⇄ | |
| ▲ Tawanda Chirewa ▼ Mateus Mane | 83' ⇄ | |
| Jordan James(Assists:Fernando López González) (Kiến tạo: Fernando López González) 6 - 2 ⚽ | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ Tyler Martin ▼ Sam Gallagher | |
| 85' ⇄ | ▲ Tomas Rigo ▼ El Hadji Soumare | |
| 90+3' | Sorba Thomas | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 17 |
Chủ = Wolves · Khách = Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Stoke City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wolves 4 (20%)Hòa 9 (45%)Stoke City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | Stoke City | 1-1 (1-0) | Wolves | +1 | 2.75 | H |
| 31/07/21 | Stoke City | 1-1 (1-1) | Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/09/20 | Wolves | 0-1 (0-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/18 | Stoke City | 0-0 (0-0) | Wolves | 0 | 2.75 | H |
| 07/01/17 | Stoke City | 0-2 (0-1) | Wolves | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/12 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/12/11 | Wolves | 1-2 (1-0) | Stoke City | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/11 | Stoke City | 3-0 (2-0) | Wolves | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/01/11 | Wolves | 0-1 (0-0) | Stoke City | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/10 | Wolves | 2-1 (2-0) | Stoke City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/10 | Wolves | 0-0 (0-0) | Stoke City | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/10/09 | Stoke City | 2-2 (2-0) | Wolves | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/02/08 | Wolves | 2-4 (1-1) | Stoke City | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/09/07 | Stoke City | 0-0 (0-0) | Wolves | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/01/07 | Stoke City | 1-1 (0-0) | Wolves | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/09/06 | Wolves | 2-0 (1-0) | Stoke City | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/06 | Wolves | 0-0 (0-0) | Stoke City | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/09/05 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Wolves | 0 | 2.25 | T |
| 19/03/05 | Wolves | 1-1 (0-1) | Stoke City | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/04 | Stoke City | 2-1 (0-0) | Wolves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wolves
TTHTTTBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-2) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Wolves | 2-2 (1-1) | Blackburn Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Wolves | 3-0 (3-0) | Port Vale | +1.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Wolves | 3-0 (1-0) | Racing Santander | +0.5 | 3 | T |
| 30/07/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wolves | 1-2 (1-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Wolves | +2 | 4 | T |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Wolves | 1-1 (1-1) | Fulham | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | -1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Wolves | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | West Ham United | 4-0 (1-0) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | Brentford | 2-2 (2-1) | Wolves | -1 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Wolves | 1-3 (0-0) | Liverpool | -1.25 | 3 | B |
| 04/03/26 | Wolves | 2-1 (0-0) | Liverpool | -1.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Wolves | 2-0 (0-0) | Aston Villa | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Stoke City
HBBTHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Stoke City | 1-1 (1-1) | Hull City | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/08/26 | Southampton | 3-1 (1-1) | Stoke City | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Stoke City | 1-2 (1-1) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Stoke City | 2-0 (0-0) | Oldham Athletic | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | -1 | 3 | B |
Đội hình
Wolves
Stoke City
1Jose Sa3Hugo Bueno López24CToti Gomes34Nasser Djiga38Jackson Tchatchoua5Marshall Munetsi7Andre Trindade da Costa Neto21Rodrigo Martins Gomes28Fernando López González36Mateus Mane9Raul Alonso Jimenez Rodriguez1CViktor Johansson2Ben Johnson16Ben Wilmot17Eric Bocat18Bosun Lawal8Ethan Galbraith27El Hadji Soumare7Sorba Thomas10Bae Jun-Ho20Sam Gallagher15George Hirst
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jose Sa
- 3Hugo Bueno López
- 5Marshall Munetsi▼ Rời sân 77'
- 7Andre Trindade da Costa Neto▼ Rời sân 73'
- 9Raul Alonso Jimenez Rodriguez⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 73'
- 21Rodrigo Martins Gomes⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 77'
- 24Toti Gomes C
- 28Fernando López González🎯 Kiến tạo 84'
- 34Nasser Djiga
- 36Mateus Mane🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 83'
- 38Jackson Tchatchoua
Khách · 4231
- 1Viktor Johansson C
- 2Ben Johnson
- 7Sorba Thomas🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 8Ethan Galbraith
- 10Bae Jun-Ho🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 62'
- 15George Hirst▼ Rời sân 74'
- 16Ben Wilmot
- 17Eric Bocat
- 18Bosun Lawal🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 20Sam Gallagher⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 85'
- 27El Hadji Soumare▼ Rời sân 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
83
Tấn công
8482
Tấn công nguy hiểm
3439
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
408362
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
23
Cứu thua
24
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2211
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.640.88
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wolves (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Stoke City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wolves (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Stoke City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1863 |
| Molineux Stadium | Sân nhà | Bet365 Stadium |
| 28565 | Sức chứa | 28376 |
| César Peixoto | HLV | Mark Robins |
| England | Khu vực | Stoke-on-Trent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.56 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.90 ↓ | 4.40 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | 0.75 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.70 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.30 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.94 | 2.75 | 0.91 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.90 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.80 | 7.60 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.86 ↑ | 100.00 ↑ | 5.35 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.90 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.45 | 6.10 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.99 | 5.70 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.85 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 71.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.75 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.92 | 7.41 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.11 ↑ | 19.62 ↑ | 3.93 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 3.85 | 5.40 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.95 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.75 ↓ | 4.75 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 5.00 | 7.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.70 | 7.24 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | 1.05 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.93 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.25 ↓ | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 1.05 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.82 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.